Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1685Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 9 m, vươn 1,5m, dày 3,5mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,150,000 |
| 1686Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 10 m, vươn 1,5m, dày 3,5mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,510,000 |
| 1687Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 11 m, vươn 1,5m, dày 4,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,900,000 |
| 1688Cột thép bát giác, tròn côn D78 mạ kẽm nhúng nóng: BG06, TC06- cao 6m, ngọn φ78, dày 3,0mm - Vonta |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1685Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 9 m, vươn 1,5m, dày 3,5mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,150,000 |
| 1686Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 10 m, vươn 1,5m, dày 3,5mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,510,000 |
| 1687Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng: TCLCĐ, BGLCD cao 11 m, vươn 1,5m, dày 4,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,900,000 |
| 1688Cột thép bát giác, tròn côn D78 mạ kẽm nhúng nóng: BG06, TC06- cao 6m, ngọn φ78, dày 3,0mm - Vonta |
| cột |
| Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 3,880,000 |
| 1689Cột thép bát giác, tròn côn D78 mạ kẽm nhúng nóng: BG07, TC07- cao 7m, ngọn φ78, dày 3,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,010,000 |
| 1690Cột thép bát giác, tròn côn D78 mạ kẽm nhúng nóng: BG08, TC08- cao 8m, ngọn φ78, dày 3,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,460,000 |
| 1691Cột thép bát giác, tròn côn D78 mạ kẽm nhúng nóng: BG09, TC09- cao 9m, ngọn φ78, dày 3,5mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,020,000 |
| 1692Cột thép bát giác, tròn côn D78 mạ kẽm nhúng nóng: BG10, TC10- cao 10m, ngọn φ78, dày 3,5mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,860,000 |
| 1693BG11, TC11- cao 11m, ngọn φ78, dày 4,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,340,000 |
| 1694CẦN ĐÈN -VT01 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,940,000 |
| 1695CẦN ĐÈN -VTK01 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,340,000 |
| 1696CẦN ĐÈN -VT06 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 978,000 |
| 1697CẦN ĐÈN -VTK06 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,200,000 |
| 1698CẦN ĐÈN -VT03 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,890,000 |
| 1699CẦN ĐÈN -VTK03 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,280,000 |
| 1700Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột M16x340x340x500 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 395,000 |
| 1701Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột M16x260x260x500 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 365,000 |
| 1702Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột M16x240x240x525 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 335,000 |
| 1703Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột M24x300x300x675 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 640,000 |
| 1704Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột đa giác M24x1200-8 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,380,000 |
| 1705Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột đa giác M30x1350-12 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,550,000 |
| 1706Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6, L= 2500mm, dây nối D10x1500mm | Cọc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 660,000 |
| 1707Cột thép đa giác 14m dày 4mm, chân đế 450x450 | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,015,000 |
| 1708Cột thép đa giác 14m dày 5mm, chân đế 450x450 | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,610,000 |
| 1709Cột thép đa giác 17m dày 5mm, chân đế 500x500 | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,260,000 |
| 1710Cột tín hiệu giao thông cao 6.2m dày 6mm, tay vươn 6m 0 dày 5mm,chân đế 450x450 | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,360,000 |
| 1711Cột đèn sân vườn mã VTCDSV01: cột đế gang thân nhôm Bao gồm: chân cột+đèn VTDSV01+ bảng đện cửa cột | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,500,000 |
| 1712Cột đèn sân vườn mã VTCDSV02: cột đế gang thân nhôm Bao gồm: chân cột+đèn VTDSV02+ bảng đện cửa cột | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,500,000 |
| 1713Cột đèn sân vườn mã VTCDSV03: cột đế gang thân nhôm Bao gồm: chân cột+ 4 cầu nhựa PMMA D400+ bảng đện cửa cột | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,150,000 |
| 1714Đèn Led EPSILON-100W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,286,000 |
| 1715Đèn Led IOTA-100W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,223,000 |
| 1716Đèn Led IOTA-100W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,608,000 |
| 1717Đèn Led IOTA-120W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,774,000 |
| 1718Đèn Led IOTA-150W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,135,000 |
| 1719Đèn Led IOTA-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,721,000 |
| 1720Đèn Led IOTA-180W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,982,000 |
| 1721Bộ đèn LED KAPPA-40W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 902,000 |
| 1722Bộ đèn LED KAPPA-50W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,015,000 |
| 1723Bộ đèn LED MB-3135 50W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,518,000 |
| 1724Bộ đèn LED KAPPA-75W, DIM 7 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,540,000 |
| 1725Bộ đèn LED KAPPA-90W, DIM 3 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,595,000 |
| 1726Bộ đèn LED KAPPA-99W, DIM 7 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,628,000 |
| 1727Bộ đèn LED MB-3140 60W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,641,000 |
| 1728Bộ đèn LED KAPPA-100W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,345,000 |
| 1729Bộ đèn LED MB-3340 80W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,936,000 |
| 1730Bộ đèn LED KAPPA-120W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,510,000 |
| 1731Bộ đèn LED KAPPA-125W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,595,000 |
| 1732Bộ đèn LED KAPPA-150W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,639,000 |
| 1733Bộ đèn LED KAPPA-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,239,000 |
| 1734Bộ đèn LED KAPPA-160W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,260,000 |
| cột |
| Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 3,880,000 |
| 1689Cột thép bát giác, tròn côn D78 mạ kẽm nhúng nóng: BG07, TC07- cao 7m, ngọn φ78, dày 3,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,010,000 |
| 1690Cột thép bát giác, tròn côn D78 mạ kẽm nhúng nóng: BG08, TC08- cao 8m, ngọn φ78, dày 3,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,460,000 |
| 1691Cột thép bát giác, tròn côn D78 mạ kẽm nhúng nóng: BG09, TC09- cao 9m, ngọn φ78, dày 3,5mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,020,000 |
| 1692Cột thép bát giác, tròn côn D78 mạ kẽm nhúng nóng: BG10, TC10- cao 10m, ngọn φ78, dày 3,5mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,860,000 |
| 1693BG11, TC11- cao 11m, ngọn φ78, dày 4,0mm - Vonta | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,340,000 |
| 1694CẦN ĐÈN -VT01 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,940,000 |
| 1695CẦN ĐÈN -VTK01 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,340,000 |
| 1696CẦN ĐÈN -VT06 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 978,000 |
| 1697CẦN ĐÈN -VTK06 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,200,000 |
| 1698CẦN ĐÈN -VT03 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,890,000 |
| 1699CẦN ĐÈN -VTK03 - Vonta | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,280,000 |
| 1700Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột M16x340x340x500 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 395,000 |
| 1701Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột M16x260x260x500 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 365,000 |
| 1702Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột M16x240x240x525 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 335,000 |
| 1703Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột M24x300x300x675 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 640,000 |
| 1704Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột đa giác M24x1200-8 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,380,000 |
| 1705Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng cột đa giác M30x1350-12 | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,550,000 |
| 1706Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6, L= 2500mm, dây nối D10x1500mm | Cọc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 660,000 |
| 1707Cột thép đa giác 14m dày 4mm, chân đế 450x450 | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,015,000 |
| 1708Cột thép đa giác 14m dày 5mm, chân đế 450x450 | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,610,000 |
| 1709Cột thép đa giác 17m dày 5mm, chân đế 500x500 | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,260,000 |
| 1710Cột tín hiệu giao thông cao 6.2m dày 6mm, tay vươn 6m 0 dày 5mm,chân đế 450x450 | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,360,000 |
| 1711Cột đèn sân vườn mã VTCDSV01: cột đế gang thân nhôm Bao gồm: chân cột+đèn VTDSV01+ bảng đện cửa cột | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,500,000 |
| 1712Cột đèn sân vườn mã VTCDSV02: cột đế gang thân nhôm Bao gồm: chân cột+đèn VTDSV02+ bảng đện cửa cột | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,500,000 |
| 1713Cột đèn sân vườn mã VTCDSV03: cột đế gang thân nhôm Bao gồm: chân cột+ 4 cầu nhựa PMMA D400+ bảng đện cửa cột | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,150,000 |
| 1714Đèn Led EPSILON-100W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,286,000 |
| 1715Đèn Led IOTA-100W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,223,000 |
| 1716Đèn Led IOTA-100W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,608,000 |
| 1717Đèn Led IOTA-120W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,774,000 |
| 1718Đèn Led IOTA-150W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,135,000 |
| 1719Đèn Led IOTA-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,721,000 |
| 1720Đèn Led IOTA-180W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,982,000 |
| 1721Bộ đèn LED KAPPA-40W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 902,000 |
| 1722Bộ đèn LED KAPPA-50W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,015,000 |
| 1723Bộ đèn LED MB-3135 50W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,518,000 |
| 1724Bộ đèn LED KAPPA-75W, DIM 7 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,540,000 |
| 1725Bộ đèn LED KAPPA-90W, DIM 3 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,595,000 |
| 1726Bộ đèn LED KAPPA-99W, DIM 7 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,628,000 |
| 1727Bộ đèn LED MB-3140 60W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,641,000 |
| 1728Bộ đèn LED KAPPA-100W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,345,000 |
| 1729Bộ đèn LED MB-3340 80W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,936,000 |
| 1730Bộ đèn LED KAPPA-120W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,510,000 |
| 1731Bộ đèn LED KAPPA-125W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,595,000 |
| 1732Bộ đèn LED KAPPA-150W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,639,000 |
| 1733Bộ đèn LED KAPPA-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,239,000 |
| 1734Bộ đèn LED KAPPA-160W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,260,000 |