Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1735Bộ đèn LED KAPPA-200W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,859,000 |
| 1736Bộ đèn LED LAMDA-100W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,043,000 |
| 1737Bộ đèn LED MUY-100W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,345,000 |
| 1738Bộ đèn LED PI-50W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1735Bộ đèn LED KAPPA-200W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,859,000 |
| 1736Bộ đèn LED LAMDA-100W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,043,000 |
| 1737Bộ đèn LED MUY-100W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,345,000 |
| 1738Bộ đèn LED PI-50W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 1,817,200 |
| 1739Bộ đèn LED MB-3118 30W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,980,000 |
| 1740Bộ đèn LED PI-75W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,084,000 |
| 1741Bộ đèn LED PI-90W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,121,000 |
| 1742Bộ đèn LED PI-110W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,177,000 |
| 1743Bộ đèn LED PI-100W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,585,000 |
| 1744Bộ đèn LED MB-3240 100W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,664,000 |
| 1745Bộ đèn LED PI-110W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,708,000 |
| 1746Bộ đèn LED PI-120W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,774,000 |
| 1747Bộ đèn LED PI-120W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,258,000 |
| 1748Bộ đèn LED PI-150W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,235,000 |
| 1749Bộ đèn LED PI-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,721,000 |
| 1750Bộ đèn LED PI-160W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,797,000 |
| 1751Bộ đèn LED PI-180W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,872,000 |
| 1752Bộ đèn LED PI-200W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,982,000 |
| 1753Bộ đèn LED PI-250W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,982,000 |
| 1754Bộ đèn LED PI-250W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,253,000 |
| 1755Bộ đèn LED PHI-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,018,000 |
| 1756Bộ đèn LED CHI-80W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,070,000 |
| 1757Bộ đèn LED CHI-100W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,235,000 |
| 1758Bộ đèn LED CHI-120W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,050,000 |
| 1759Bộ đèn LED CHI-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,881,200 |
| 1760Bộ đèn LED CHI-180W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,280,000 |
| 1761Bộ đèn LED UPSILON-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,990,000 |
| 1762Bộ đèn PSI-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,190,000 |
| 1763Đèn pha LED MB08 100W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,650,000 |
| 1764Đèn pha LED MB05-200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,297,000 |
| 1765Đèn pha LED MB02-600w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,795,000 |
| 1766Đèn pha LED MB03- 400w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,155,000 |
| 1767Đèn pha LED MB02-500w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,995,000 |
| 1768Đèn pha LED MB02-600w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,952,000 |
| 1769Đèn pha LED MB04-800w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,167,800 |
| 1770Đèn pha LED MB07-1000w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,667,800 |
| 1771M16x240x240x500-4T (chiều dài 550) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 300,000 |
| 1772M16x260x260x500-4T (chiều dài 550) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 325,000 |
| 1773M16x340x340x500-4T (chiều dài 550) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 343,000 |
| 1774M24x300x300x675-4T (chiều dài 750) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 500,000 |
| 1775M24x400x1350-8T (chiều dài 1450)thép C45, lắp cột 13-16m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,985,000 |
| 1776M24x450x1500-8T (chiều dài 1600) thép C45, lắp cột 17- 18m không nâng hạ | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,480,000 |
| 1777M30x800x1750-18T (chiều dài 1750) thép C45, 2 tầng đĩa định vị lắp cột nâng hạ 17-25m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,860,000 |
| 1778M30x900x2000-20T (chiều dài 2000) thép C45, 2 tầng đĩa định vị lắp cột nâng hạ 30-35m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,850,000 |
| 1779Cột trang trí SV35 thân thép D141 LED 40W-50W-100W cao 3,5m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,115,000 |
| 1780Cột trang trí SV35 thân thép D114 LED 40W-50W-100W cao 3,5m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,685,000 |
| 1781Cột trang trí SV35 thân thép D168 LED 40W-50W-100W cao 3,5m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,120,000 |
| 1782Đế DP03 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,116,000 |
| 1783Cột DP01 (lắp cho cột sân vườn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,147,000 |
| 1784Cột củ tỏi DP04 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,905,000 |
| 1,817,200 |
| 1739Bộ đèn LED MB-3118 30W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,980,000 |
| 1740Bộ đèn LED PI-75W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,084,000 |
| 1741Bộ đèn LED PI-90W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,121,000 |
| 1742Bộ đèn LED PI-110W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,177,000 |
| 1743Bộ đèn LED PI-100W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,585,000 |
| 1744Bộ đèn LED MB-3240 100W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,664,000 |
| 1745Bộ đèn LED PI-110W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,708,000 |
| 1746Bộ đèn LED PI-120W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,774,000 |
| 1747Bộ đèn LED PI-120W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,258,000 |
| 1748Bộ đèn LED PI-150W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,235,000 |
| 1749Bộ đèn LED PI-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,721,000 |
| 1750Bộ đèn LED PI-160W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,797,000 |
| 1751Bộ đèn LED PI-180W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,872,000 |
| 1752Bộ đèn LED PI-200W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,982,000 |
| 1753Bộ đèn LED PI-250W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,982,000 |
| 1754Bộ đèn LED PI-250W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,253,000 |
| 1755Bộ đèn LED PHI-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,018,000 |
| 1756Bộ đèn LED CHI-80W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,070,000 |
| 1757Bộ đèn LED CHI-100W, DALI | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,235,000 |
| 1758Bộ đèn LED CHI-120W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,050,000 |
| 1759Bộ đèn LED CHI-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,881,200 |
| 1760Bộ đèn LED CHI-180W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,280,000 |
| 1761Bộ đèn LED UPSILON-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,990,000 |
| 1762Bộ đèn PSI-150W, DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,190,000 |
| 1763Đèn pha LED MB08 100W NLMT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,650,000 |
| 1764Đèn pha LED MB05-200w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,297,000 |
| 1765Đèn pha LED MB02-600w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,795,000 |
| 1766Đèn pha LED MB03- 400w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,155,000 |
| 1767Đèn pha LED MB02-500w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,995,000 |
| 1768Đèn pha LED MB02-600w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,952,000 |
| 1769Đèn pha LED MB04-800w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,167,800 |
| 1770Đèn pha LED MB07-1000w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,667,800 |
| 1771M16x240x240x500-4T (chiều dài 550) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 300,000 |
| 1772M16x260x260x500-4T (chiều dài 550) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 325,000 |
| 1773M16x340x340x500-4T (chiều dài 550) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 343,000 |
| 1774M24x300x300x675-4T (chiều dài 750) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 500,000 |
| 1775M24x400x1350-8T (chiều dài 1450)thép C45, lắp cột 13-16m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,985,000 |
| 1776M24x450x1500-8T (chiều dài 1600) thép C45, lắp cột 17- 18m không nâng hạ | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,480,000 |
| 1777M30x800x1750-18T (chiều dài 1750) thép C45, 2 tầng đĩa định vị lắp cột nâng hạ 17-25m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,860,000 |
| 1778M30x900x2000-20T (chiều dài 2000) thép C45, 2 tầng đĩa định vị lắp cột nâng hạ 30-35m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,850,000 |
| 1779Cột trang trí SV35 thân thép D141 LED 40W-50W-100W cao 3,5m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,115,000 |
| 1780Cột trang trí SV35 thân thép D114 LED 40W-50W-100W cao 3,5m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,685,000 |
| 1781Cột trang trí SV35 thân thép D168 LED 40W-50W-100W cao 3,5m | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,120,000 |
| 1782Đế DP03 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,116,000 |
| 1783Cột DP01 (lắp cho cột sân vườn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,147,000 |
| 1784Cột củ tỏi DP04 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,905,000 |