Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1785Cột sư tử DP02 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,699,000 |
| 1786Đế cột PINE + Thân D108 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,900,000 |
| 1787Đế cột DC06 + Thân D76 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,952,000 |
| 1788Đế cột DC05 + Thân D108 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,794,000 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1785Cột sư tử DP02 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,699,000 |
| 1786Đế cột PINE + Thân D108 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,900,000 |
| 1787Đế cột DC06 + Thân D76 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,952,000 |
| 1788Đế cột DC05 + Thân D108 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,794,000 |
| 1789Cột DC01 (lắp cho cột thép) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,645,000 |
| 1790Đế cột BANIAN + Thân D108 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,534,000 |
| 1791Đế cột NOUVO + Thân D108 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,689,000 |
| 1792Đế cột DC02 + Thân D76 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,513,000 |
| 1793Chùm đèn cột sân vườn CH02 (4+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,178,000 |
| 1794Chùm đèn cột sân vườn CH02 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,026,000 |
| 1795Chùm đèn cột sân vườn CH04 (4+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,758,000 |
| 1796Chùm đèn cột sân vườn CH04 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,524,000 |
| 1797Chùm đèn cột sân vườn CH06 (4+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 972,000 |
| 1798Chùm đèn cột sân vườn CH06 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 834,000 |
| 1799Chùm đèn cột sân vườn CH07 (4+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,717,000 |
| 1800Chùm đèn cột sân vườn CH07 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,386,000 |
| 1801Chùm đèn cột sân vườn CH08 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,358,000 |
| 1802Chùm đèn cột sân vườn CH11 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,717,000 |
| 1803Chùm đèn cột sân vườn CH11 (4+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,993,000 |
| 1804Chùm đèn cột sân vườn CH12 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,593,900 |
| 1805Chùm đèn cột sân vườn Đèn Jupiter | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,731,000 |
| 1806Cột Alequyn+Chùm Alequyn (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,766,000 |
| 1807Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần đơn MB01-D | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,157,000 |
| 1808Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần kép MB01-K | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,595,000 |
| 1809Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần đơn MB02-D | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 961,000 |
| 1810Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần kép MB02-K | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,340,000 |
| 1811Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần đơn MB06-D | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 686,000 |
| 1812Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần kép MB06-K | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,013,000 |
| 1813Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần đơn MB03-D | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,079,000 |
| 1814Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần kép MB03-K | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,699,000 |
| 1815Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần đơn MB04-D | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,378,000 |
| 1816Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần kép MB04-K | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,617,000 |
| 1817Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=4m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,650,000 |
| 1818Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=5m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,950,000 |
| 1819Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=6m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,500,000 |
| 1820Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,897,000 |
| 1821Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,262,000 |
| 1822Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,328,000 |
| 1823Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,156,000 |
| 1824Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,858,000 |
| 1825Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,735,000 |
| 1826Cột bát giác, tròn côn H=10m, dày 3mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,404,000 |
| 1827Cột bát giác, tròn côn H=10m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,033,000 |
| 1828Cột bát giác, tròn côn H=11m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,365,000 |
| 1829Cột bát giác, tròn côn H=11m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,043,000 |
| 1830Cột bát giác, tròn côn H=12m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,255,000 |
| 1831Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=3m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,550,000 |
| 1832Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=4m, dày 3mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,700,000 |
| 1833Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=5m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,268,000 |
| 1834Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=6m, dày 3mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,046,000 |
| 1789Cột DC01 (lắp cho cột thép) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,645,000 |
| 1790Đế cột BANIAN + Thân D108 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,534,000 |
| 1791Đế cột NOUVO + Thân D108 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,689,000 |
| 1792Đế cột DC02 + Thân D76 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,513,000 |
| 1793Chùm đèn cột sân vườn CH02 (4+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,178,000 |
| 1794Chùm đèn cột sân vườn CH02 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,026,000 |
| 1795Chùm đèn cột sân vườn CH04 (4+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,758,000 |
| 1796Chùm đèn cột sân vườn CH04 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,524,000 |
| 1797Chùm đèn cột sân vườn CH06 (4+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 972,000 |
| 1798Chùm đèn cột sân vườn CH06 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 834,000 |
| 1799Chùm đèn cột sân vườn CH07 (4+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,717,000 |
| 1800Chùm đèn cột sân vườn CH07 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,386,000 |
| 1801Chùm đèn cột sân vườn CH08 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,358,000 |
| 1802Chùm đèn cột sân vườn CH11 (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,717,000 |
| 1803Chùm đèn cột sân vườn CH11 (4+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,993,000 |
| 1804Chùm đèn cột sân vườn CH12 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,593,900 |
| 1805Chùm đèn cột sân vườn Đèn Jupiter | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,731,000 |
| 1806Cột Alequyn+Chùm Alequyn (3+1) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,766,000 |
| 1807Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần đơn MB01-D | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,157,000 |
| 1808Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần kép MB01-K | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,595,000 |
| 1809Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần đơn MB02-D | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 961,000 |
| 1810Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần kép MB02-K | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,340,000 |
| 1811Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần đơn MB06-D | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 686,000 |
| 1812Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần kép MB06-K | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,013,000 |
| 1813Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần đơn MB03-D | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,079,000 |
| 1814Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần kép MB03-K | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,699,000 |
| 1815Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần đơn MB04-D | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,378,000 |
| 1816Cần đèn lắp vào thân cột thép - D78. Cần kép MB04-K | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,617,000 |
| 1817Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=4m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,650,000 |
| 1818Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=5m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,950,000 |
| 1819Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=6m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,500,000 |
| 1820Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,897,000 |
| 1821Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,262,000 |
| 1822Cột thép liền cần đơn. Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,328,000 |
| 1823Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,156,000 |
| 1824Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,858,000 |
| 1825Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,735,000 |
| 1826Cột bát giác, tròn côn H=10m, dày 3mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,404,000 |
| 1827Cột bát giác, tròn côn H=10m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,033,000 |
| 1828Cột bát giác, tròn côn H=11m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,365,000 |
| 1829Cột bát giác, tròn côn H=11m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,043,000 |
| 1830Cột bát giác, tròn côn H=12m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,255,000 |
| 1831Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=3m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,550,000 |
| 1832Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=4m, dày 3mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,700,000 |
| 1833Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=5m, dày 3mm, bích đế 300x300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,268,000 |
| 1834Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=6m, dày 3mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,046,000 |