Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1986CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang sư tử cao 2,9m thân cột thép cao 10m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,800,000 |
| 1987Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,069,000 |
| 1988Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,275,000 |
| 1989Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1986CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang sư tử cao 2,9m thân cột thép cao 10m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,800,000 |
| 1987Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,069,000 |
| 1988Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,275,000 |
| 1989Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 2,368,000 |
| 1990Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,416,000 |
| 1991Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,710,000 |
| 1992Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,796,000 |
| 1993Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,847,000 |
| 1994Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,952,000 |
| 1995Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,372,000 |
| 1996Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,959,000 |
| 1997Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,425,000 |
| 1998Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,548,000 |
| 1999Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,391,000 |
| 2000Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,648,000 |
| 2001Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,931,000 |
| 2002Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,868,000 |
| 2003Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,069,000 |
| 2004Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,955,000 |
| 2005Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,786,000 |
| 2006Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,998,000 |
| 2007Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,354,000 |
| 2008Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,661,000 |
| 2009Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,846,000 |
| 2010Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,045,000 |
| 2011Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,865,000 |
| 2012Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,469,000 |
| 2013Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,980,000 |
| 2014Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,290,000 |
| 2015Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,602,000 |
| 2016Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,958,000 |
| 2017Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,929,000 |
| 2018Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,914,000 |
| 2019Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,959,000 |
| 2020Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,335,000 |
| 2021Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 27,668,000 |
| 2022Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,415,000 |
| 2023Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,463,000 |
| 2024Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,196,000 |
| 2025Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,234,000 |
| 2026Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,497,000 |
| 2027Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,748,000 |
| 2028Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,688,000 |
| 2029Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,879,000 |
| 2030Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,562,000 |
| 2031Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,764,000 |
| 2032Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,103,000 |
| 2033Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,348,000 |
| 2034Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,525,000 |
| 2035Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,666,000 |
| 2,368,000 |
| 1990Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,416,000 |
| 1991Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,710,000 |
| 1992Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,796,000 |
| 1993Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,847,000 |
| 1994Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,952,000 |
| 1995Cột điện bê tông chữ H | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,372,000 |
| 1996Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,959,000 |
| 1997Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,425,000 |
| 1998Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,548,000 |
| 1999Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,391,000 |
| 2000Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,648,000 |
| 2001Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,931,000 |
| 2002Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,868,000 |
| 2003Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,069,000 |
| 2004Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,955,000 |
| 2005Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,786,000 |
| 2006Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,998,000 |
| 2007Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,354,000 |
| 2008Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,661,000 |
| 2009Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,846,000 |
| 2010Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,045,000 |
| 2011Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,865,000 |
| 2012Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,469,000 |
| 2013Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,980,000 |
| 2014Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,290,000 |
| 2015Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,602,000 |
| 2016Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,958,000 |
| 2017Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,929,000 |
| 2018Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,914,000 |
| 2019Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,959,000 |
| 2020Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,335,000 |
| 2021Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 27,668,000 |
| 2022Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,415,000 |
| 2023Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,463,000 |
| 2024Cột điện bê tông li tâm không dự ứng lực (NPC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,196,000 |
| 2025Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,234,000 |
| 2026Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,497,000 |
| 2027Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,748,000 |
| 2028Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,688,000 |
| 2029Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,879,000 |
| 2030Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,562,000 |
| 2031Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,764,000 |
| 2032Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,103,000 |
| 2033Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,348,000 |
| 2034Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,525,000 |
| 2035Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,666,000 |