Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2086Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 40,910 |
| 2087Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 64,390 |
| 2088Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 97,970 |
| 2089Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 172,960 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2086Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 40,910 |
| 2087Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 64,390 |
| 2088Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 97,970 |
| 2089Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 172,960 |
| 2090Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,270 |
| 2091Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,340 |
| 2092Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,430 |
| 2093Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 32,890 |
| 2094Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 52,360 |
| 2095Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 54,940 |
| 2096Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,460 |
| 2097Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 86,100 |
| 2098Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 129,280 |
| 2099Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,970 |
| 2100Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,060 |
| 2101Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,410 |
| 2102Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,510 |
| 2103Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 51,210 |
| 2104Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 81,100 |
| 2105Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 125,930 |
| 2106Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 174,730 |
| 2107Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,690 |
| 2108Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 340,890 |
| 2109Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 474,040 |
| 2110Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 596,550 |
| 2111Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 739,030 |
| 2112Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 918,790 |
| 2113Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,206,950 |
| 2114Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,524,660 |
| 2115Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,530 |
| 2116Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,670 |
| 2117Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,140 |
| 2118Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,350 |
| 2119Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 53,800 |
| 2120Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 83,500 |
| 2121Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 128,960 |
| 2122Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,540 |
| 2123Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 243,450 |
| 2124Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 347,020 |
| 2125Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 480,180 |
| 2126Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 601,220 |
| 2127Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 746,470 |
| 2128Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 928,790 |
| 2129Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,221,820 |
| 2130Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,527,120 |
| 2131Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,500 |
| 2132Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,280 |
| 2133Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,780 |
| 2134Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,500 |
| 2135Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 112,110 |
| 2090Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,270 |
| 2091Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,340 |
| 2092Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,430 |
| 2093Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 32,890 |
| 2094Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 52,360 |
| 2095Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 54,940 |
| 2096Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,460 |
| 2097Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 86,100 |
| 2098Dây tròn đặc 4 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 129,280 |
| 2099Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,970 |
| 2100Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,060 |
| 2101Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,410 |
| 2102Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,510 |
| 2103Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 51,210 |
| 2104Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 81,100 |
| 2105Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 125,930 |
| 2106Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 174,730 |
| 2107Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,690 |
| 2108Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 340,890 |
| 2109Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 474,040 |
| 2110Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 596,550 |
| 2111Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 739,030 |
| 2112Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 918,790 |
| 2113Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,206,950 |
| 2114Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,524,660 |
| 2115Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,530 |
| 2116Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,670 |
| 2117Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,140 |
| 2118Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,350 |
| 2119Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 53,800 |
| 2120Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 83,500 |
| 2121Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 128,960 |
| 2122Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,540 |
| 2123Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 243,450 |
| 2124Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 347,020 |
| 2125Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 480,180 |
| 2126Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 601,220 |
| 2127Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 746,470 |
| 2128Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 928,790 |
| 2129Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,221,820 |
| 2130Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,527,120 |
| 2131Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,500 |
| 2132Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,280 |
| 2133Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,780 |
| 2134Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,500 |
| 2135Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 112,110 |