Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1886Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 210W-240W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,875,000 |
| 1887Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 250W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,125,000 |
| 1888Đèn đường Led A-WIN MINI công suất 40W-50W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,153,000 |
| 1889Đèn đường Led A-WIN MINI công suất 60W- 70W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1886Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 210W-240W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,875,000 |
| 1887Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 250W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,125,000 |
| 1888Đèn đường Led A-WIN MINI công suất 40W-50W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,153,000 |
| 1889Đèn đường Led A-WIN MINI công suất 60W- 70W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 6,562,500 |
| 1890Đèn đường Led A-WIN MINI công suất 80W-100W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,982,500 |
| 1891Đèn đường Led A-WIN MINI công suất 110W-120W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,125,000 |
| 1892Vỏ nhôm, CHÍP LED NICHIA- JAPAN; DRIVER: INVENTRONICS/PHILIPS; BẢO VỆ XUNG ÁP 25KV- 10KA; HIỆU SUẤT PHÁT QUANG ≥ 135LM/W; CRI :70; ( BẢO HÀNH 5 NĂM ) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,820,000 |
| 1893Vỏ nhôm, CHÍP LED NICHIA- JAPAN; DRIVER: INVENTRONICS/PHILIPS; BẢO VỆ XUNG ÁP 25KV- 10KA; HIỆU SUẤT PHÁT QUANG ≥ 135LM/W; CRI :70; ( BẢO HÀNH 5 NĂM ) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,500,000 |
| 1894Vỏ nhôm, CHÍP LED NICHIA- JAPAN; DRIVER: INVENTRONICS/PHILIPS; BẢO VỆ XUNG ÁP 25KV- 10KA; HIỆU SUẤT PHÁT QUANG ≥ 135LM/W; CRI :70; ( BẢO HÀNH 5 NĂM ) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,700,000 |
| 1895Vỏ nhôm, CHÍP LED NICHIA- JAPAN; DRIVER: INVENTRONICS/PHILIPS; BẢO VỆ XUNG ÁP 25KV- 10KA; HIỆU SUẤT PHÁT QUANG ≥ 135LM/W; CRI :70; ( BẢO HÀNH 5 NĂM ) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,950,000 |
| 1896Vỏ nhôm, CHÍP LED NICHIA- JAPAN; DRIVER: INVENTRONICS/PHILIPS; BẢO VỆ XUNG ÁP 25KV- 10KA; HIỆU SUẤT PHÁT QUANG ≥ 135LM/W; CRI :70; ( BẢO HÀNH 5 NĂM ) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,480,000 |
| 1897Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 60-80W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,625,000 |
| 1898Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 90W-100W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,125,000 |
| 1899Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 110W-150W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,600,000 |
| 1900Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 160W-200W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,875,000 |
| 1901Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 210W-240W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,625,000 |
| 1902Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 250W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,875,000 |
| 1903Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 40W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,125,000 |
| 1904Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 50 W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,250,000 |
| 1905Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 60W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,300,000 |
| 1906Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 70W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,375,000 |
| 1907Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 80W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,500,000 |
| 1908Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 90W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,625,000 |
| 1909Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 100W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,900,000 |
| 1910Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 120W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,125,000 |
| 1911Đèn pha led ANDES công suất 200w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,750,000 |
| 1912Đèn pha led ANDES công suất 250w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,250,000 |
| 1913Đèn pha led ANDES công suất 300w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,625,000 |
| 1914Đèn pha led ANDES công suất 400w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,125,000 |
| 1915Đèn pha led ANDES công suất 500w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,250,000 |
| 1916Đèn pha led ANDES công suất 600w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,475,000 |
| 1917Đèn pha led ANDES công suất 700w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,625,000 |
| 1918Đèn pha led ANDES công suất 800w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,675,000 |
| 1919Đèn pha led ANDES công suất 900w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,775,000 |
| 1920Đèn pha led ANDES công suất 1000w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,875,000 |
| 1921Đèn pha led HAPY 701 công suất 200w | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,550,000 |
| 1922Đèn pha led HAPY 701 công suất 250w | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,350,000 |
| 1923Đèn pha led HAPY 701 công suất 300w | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,890,000 |
| 1924Đèn pha led HAPY 701 công suất 400w | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,850,000 |
| 1925Đèn pha led HAPY 701 công suất 600w | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,800,000 |
| 1926Đèn đường Led HAPY 803 công suất 100w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,300,000 |
| 1927Đèn đường Led HAPY 803 công suất 120w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,650,000 |
| 1928Đèn đường Led HAPY 803 công suất 150w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,800,000 |
| 1929Đèn đường Led HAPY 803 công suất 180w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,600,000 |
| 1930Đèn đường Led HAPY 804 công suất 100w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,100,000 |
| 1931Đèn đường Led HAPY 804 công suất 120w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,250,000 |
| 1932Đèn đường Led HAPY 804 công suất 150w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,450,000 |
| 1933Đèn đường Led HAPY 804 công suất 180w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,950,000 |
| 1934Đèn đường Led HAPY 830 công suất 40w-50w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,810,000 |
| 1935Đèn đường Led HAPY 830 công suất 60w-80w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,120,000 |
| Materials |
| 6,562,500 |
| 1890Đèn đường Led A-WIN MINI công suất 80W-100W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,982,500 |
| 1891Đèn đường Led A-WIN MINI công suất 110W-120W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,125,000 |
| 1892Vỏ nhôm, CHÍP LED NICHIA- JAPAN; DRIVER: INVENTRONICS/PHILIPS; BẢO VỆ XUNG ÁP 25KV- 10KA; HIỆU SUẤT PHÁT QUANG ≥ 135LM/W; CRI :70; ( BẢO HÀNH 5 NĂM ) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,820,000 |
| 1893Vỏ nhôm, CHÍP LED NICHIA- JAPAN; DRIVER: INVENTRONICS/PHILIPS; BẢO VỆ XUNG ÁP 25KV- 10KA; HIỆU SUẤT PHÁT QUANG ≥ 135LM/W; CRI :70; ( BẢO HÀNH 5 NĂM ) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,500,000 |
| 1894Vỏ nhôm, CHÍP LED NICHIA- JAPAN; DRIVER: INVENTRONICS/PHILIPS; BẢO VỆ XUNG ÁP 25KV- 10KA; HIỆU SUẤT PHÁT QUANG ≥ 135LM/W; CRI :70; ( BẢO HÀNH 5 NĂM ) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,700,000 |
| 1895Vỏ nhôm, CHÍP LED NICHIA- JAPAN; DRIVER: INVENTRONICS/PHILIPS; BẢO VỆ XUNG ÁP 25KV- 10KA; HIỆU SUẤT PHÁT QUANG ≥ 135LM/W; CRI :70; ( BẢO HÀNH 5 NĂM ) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,950,000 |
| 1896Vỏ nhôm, CHÍP LED NICHIA- JAPAN; DRIVER: INVENTRONICS/PHILIPS; BẢO VỆ XUNG ÁP 25KV- 10KA; HIỆU SUẤT PHÁT QUANG ≥ 135LM/W; CRI :70; ( BẢO HÀNH 5 NĂM ) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,480,000 |
| 1897Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 60-80W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,625,000 |
| 1898Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 90W-100W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,125,000 |
| 1899Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 110W-150W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,600,000 |
| 1900Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 160W-200W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,875,000 |
| 1901Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 210W-240W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,625,000 |
| 1902Đèn đường Led C-WIN MAX công suất 250W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,875,000 |
| 1903Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 40W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,125,000 |
| 1904Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 50 W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,250,000 |
| 1905Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 60W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,300,000 |
| 1906Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 70W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,375,000 |
| 1907Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 80W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,500,000 |
| 1908Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 90W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,625,000 |
| 1909Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 100W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,900,000 |
| 1910Đèn đường Led C-WIN MINI công suất 120W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,125,000 |
| 1911Đèn pha led ANDES công suất 200w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,750,000 |
| 1912Đèn pha led ANDES công suất 250w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,250,000 |
| 1913Đèn pha led ANDES công suất 300w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,625,000 |
| 1914Đèn pha led ANDES công suất 400w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,125,000 |
| 1915Đèn pha led ANDES công suất 500w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,250,000 |
| 1916Đèn pha led ANDES công suất 600w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,475,000 |
| 1917Đèn pha led ANDES công suất 700w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,625,000 |
| 1918Đèn pha led ANDES công suất 800w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,675,000 |
| 1919Đèn pha led ANDES công suất 900w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,775,000 |
| 1920Đèn pha led ANDES công suất 1000w DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,875,000 |
| 1921Đèn pha led HAPY 701 công suất 200w | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,550,000 |
| 1922Đèn pha led HAPY 701 công suất 250w | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,350,000 |
| 1923Đèn pha led HAPY 701 công suất 300w | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,890,000 |
| 1924Đèn pha led HAPY 701 công suất 400w | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,850,000 |
| 1925Đèn pha led HAPY 701 công suất 600w | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,800,000 |
| 1926Đèn đường Led HAPY 803 công suất 100w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,300,000 |
| 1927Đèn đường Led HAPY 803 công suất 120w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,650,000 |
| 1928Đèn đường Led HAPY 803 công suất 150w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,800,000 |
| 1929Đèn đường Led HAPY 803 công suất 180w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,600,000 |
| 1930Đèn đường Led HAPY 804 công suất 100w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,100,000 |
| 1931Đèn đường Led HAPY 804 công suất 120w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,250,000 |
| 1932Đèn đường Led HAPY 804 công suất 150w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,450,000 |
| 1933Đèn đường Led HAPY 804 công suất 180w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,950,000 |
| 1934Đèn đường Led HAPY 830 công suất 40w-50w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,810,000 |
| 1935Đèn đường Led HAPY 830 công suất 60w-80w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,120,000 |