Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2186Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 79,700 |
| 2187Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 90,890 |
| 2188Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 121,590 |
| 2189Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2186Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 79,700 |
| 2187Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 90,890 |
| 2188Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 121,590 |
| 2189Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 128,350 |
| 2190Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 181,040 |
| 2191Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 40,910 |
| 2192Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,000 |
| 2193Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,000 |
| 2194Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 124,230 |
| 2195Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 185,840 |
| 2196Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 281,000 |
| 2197Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 384,000 |
| 2198Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 520,000 |
| 2199Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 731,850 |
| 2200Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,015,000 |
| 2201Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,265,910 |
| 2202Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,565,000 |
| 2203Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 66,260 |
| 2204Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 99,070 |
| 2205Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,370 |
| 2206Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 213,620 |
| 2207Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 327,870 |
| 2208Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 493,180 |
| 2209Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 638,230 |
| 2210Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 688,340 |
| 2211Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 894,050 |
| 2212Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 941,220 |
| 2213Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,276,350 |
| 2214Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,342,180 |
| 2215Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,729,960 |
| 2216Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,834,730 |
| 2217Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,209,320 |
| 2218Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,344,000 |
| 2219Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,650,500 |
| 2220Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,786,820 |
| 2221Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,909,870 |
| 2222Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,366,330 |
| 2223Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,500,730 |
| 2224Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,648,480 |
| 2225Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,363,430 |
| 2226Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,539,080 |
| 2227Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,723,710 |
| 2228Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,467,210 |
| 2229Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,660,360 |
| 2230Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,957,530 |
| 2231Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,325,130 |
| 2232Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,638,120 |
| 2233Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 72,720 |
| 2234Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 106,500 |
| 2235Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 149,000 |
| Materials |
| 128,350 |
| 2190Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 181,040 |
| 2191Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 40,910 |
| 2192Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,000 |
| 2193Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,000 |
| 2194Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 124,230 |
| 2195Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 185,840 |
| 2196Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 281,000 |
| 2197Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 384,000 |
| 2198Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 520,000 |
| 2199Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 731,850 |
| 2200Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,015,000 |
| 2201Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,265,910 |
| 2202Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,565,000 |
| 2203Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 66,260 |
| 2204Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 99,070 |
| 2205Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,370 |
| 2206Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 213,620 |
| 2207Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 327,870 |
| 2208Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 493,180 |
| 2209Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 638,230 |
| 2210Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 688,340 |
| 2211Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 894,050 |
| 2212Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 941,220 |
| 2213Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,276,350 |
| 2214Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,342,180 |
| 2215Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,729,960 |
| 2216Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,834,730 |
| 2217Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,209,320 |
| 2218Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,344,000 |
| 2219Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,650,500 |
| 2220Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,786,820 |
| 2221Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,909,870 |
| 2222Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,366,330 |
| 2223Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,500,730 |
| 2224Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,648,480 |
| 2225Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,363,430 |
| 2226Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,539,080 |
| 2227Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,723,710 |
| 2228Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,467,210 |
| 2229Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,660,360 |
| 2230Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,957,530 |
| 2231Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,325,130 |
| 2232Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,638,120 |
| 2233Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 72,720 |
| 2234Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 106,500 |
| 2235Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 149,000 |