Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2286Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,981 |
| 2287Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,629 |
| 2288Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,592 |
| 2289Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,425 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2286Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,981 |
| 2287Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,629 |
| 2288Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,592 |
| 2289Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,425 |
| 2290Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,259 |
| 2291Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,018 |
| 2292Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,981 |
| 2293Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,259 |
| 2294Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,574 |
| 2295Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,592 |
| 2296Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,370 |
| 2297Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,203 |
| 2298Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,407 |
| 2299Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,092 |
| 2300Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,111 |
| 2301Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,981 |
| 2302Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 51,666 |
| 2303Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 76,666 |
| 2304Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,407 |
| 2305Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,481 |
| 2306Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,000 |
| 2307Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,888 |
| 2308Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,888 |
| 2309Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 110,462 |
| 2310Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,592 |
| 2311Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,425 |
| 2312Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,444 |
| 2313Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 63,611 |
| 2314Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 96,851 |
| 2315Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 143,611 |
| 2316Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,481 |
| 2317Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,537 |
| 2318Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,370 |
| 2319Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,518 |
| 2320Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,092 |
| 2321Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,314 |
| 2322Dây dẹt- CU/FR-PVC-V90/FR- PVC-3V-90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,629 |
| 2323Dây dẹt- CU/FR-PVC-V90/FR- PVC-3V-90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,092 |
| 2324Dây dẹt- CU/FR-PVC-V90/FR- PVC-3V-90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,240 |
| 2325Dây dẹt- CU/FR-PVC-V90/FR- PVC-3V-90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 49,814 |
| 2326Dây dẹt- CU/FR-PVC-V90/FR- PVC-3V-90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,796 |
| 2327Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 46,111 |
| 2328Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,000 |
| 2329Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,352 |
| 2330Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,704 |
| 2331Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 227,315 |
| 2332Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 320,463 |
| 2333Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 439,815 |
| 2334Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 552,315 |
| 2335Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 688,704 |
| 2290Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,259 |
| 2291Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,018 |
| 2292Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,981 |
| 2293Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,259 |
| 2294Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,574 |
| 2295Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,592 |
| 2296Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,370 |
| 2297Dây dẹt CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,203 |
| 2298Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,407 |
| 2299Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,092 |
| 2300Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,111 |
| 2301Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,981 |
| 2302Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 51,666 |
| 2303Dây tròn 2 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 76,666 |
| 2304Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,407 |
| 2305Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,481 |
| 2306Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,000 |
| 2307Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,888 |
| 2308Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,888 |
| 2309Dây tròn 3 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 110,462 |
| 2310Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,592 |
| 2311Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,425 |
| 2312Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,444 |
| 2313Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 63,611 |
| 2314Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 96,851 |
| 2315Dây tròn 4 ruột mềm - CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 143,611 |
| 2316Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,481 |
| 2317Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,537 |
| 2318Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,370 |
| 2319Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,518 |
| 2320Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,092 |
| 2321Dây đơn- CU/FR-PVC-V90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,314 |
| 2322Dây dẹt- CU/FR-PVC-V90/FR- PVC-3V-90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,629 |
| 2323Dây dẹt- CU/FR-PVC-V90/FR- PVC-3V-90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,092 |
| 2324Dây dẹt- CU/FR-PVC-V90/FR- PVC-3V-90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,240 |
| 2325Dây dẹt- CU/FR-PVC-V90/FR- PVC-3V-90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 49,814 |
| 2326Dây dẹt- CU/FR-PVC-V90/FR- PVC-3V-90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,796 |
| 2327Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 46,111 |
| 2328Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,000 |
| 2329Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,352 |
| 2330Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,704 |
| 2331Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 227,315 |
| 2332Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 320,463 |
| 2333Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 439,815 |
| 2334Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 552,315 |
| 2335Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 688,704 |