Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3764Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,300 |
| 3765Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 230,900 |
| 3766Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 291,800 |
| 3767Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 362,300 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3764Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,300 |
| 3765Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 230,900 |
| 3766Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 291,800 |
| 3767Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 362,300 |
| 3768Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 450,100 |
| 3769Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 582,900 |
| 3770Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 699,800 |
| 3771Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 894,300 |
| 3772Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,158,600 |
| 3773Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,471,800 |
| 3774Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,500 |
| 3775Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,400 |
| 3776Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000 |
| 3777Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,800 |
| 3778Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,600 |
| 3779Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,600 |
| 3780Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,000 |
| 3781Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 27,100 |
| 3782Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,300 |
| 3783Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 63,100 |
| 3784Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 79,500 |
| 3785Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 120,300 |
| 3786Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 281,250 |
| 3787Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 247,100 |
| 3788Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 391,100 |
| 3789Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 666,400 |
| 3790Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 973,100 |
| 3791Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,189,400 |
| 3792Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,600 |
| 3793Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,500 |
| 3794Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,600 |
| 3795Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,000 |
| 3796Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,300 |
| 3797Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,400 |
| 3798Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,500 |
| 3799Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 45,500 |
| 3800Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 71,100 |
| 3801Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 135,900 |
| 3802Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 157,400 |
| 3803Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 256,500 |
| 3804Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 469,000 |
| 3805Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 732,900 |
| 3806Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,237,900 |
| 3807Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,437,900 |
| 3808Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,669,300 |
| 3809Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,400 |
| 3810Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,600 |
| 3811Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,800 |
| 3812Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,700 |
| 3813Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,400 |
| 3768Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 450,100 |
| 3769Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 582,900 |
| 3770Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 699,800 |
| 3771Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 894,300 |
| 3772Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,158,600 |
| 3773Ống U.PVC Class2 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,471,800 |
| 3774Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,500 |
| 3775Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,400 |
| 3776Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000 |
| 3777Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,800 |
| 3778Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,600 |
| 3779Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,600 |
| 3780Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,000 |
| 3781Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 27,100 |
| 3782Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,300 |
| 3783Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 63,100 |
| 3784Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 79,500 |
| 3785Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 120,300 |
| 3786Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 281,250 |
| 3787Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 247,100 |
| 3788Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 391,100 |
| 3789Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 666,400 |
| 3790Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 973,100 |
| 3791Măng sông U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,189,400 |
| 3792Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,600 |
| 3793Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,500 |
| 3794Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,600 |
| 3795Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,000 |
| 3796Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,300 |
| 3797Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,400 |
| 3798Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,500 |
| 3799Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 45,500 |
| 3800Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 71,100 |
| 3801Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 135,900 |
| 3802Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 157,400 |
| 3803Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 256,500 |
| 3804Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 469,000 |
| 3805Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 732,900 |
| 3806Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,237,900 |
| 3807Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,437,900 |
| 3808Cút đều 90o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,669,300 |
| 3809Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,400 |
| 3810Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,600 |
| 3811Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,800 |
| 3812Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,700 |
| 3813Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,400 |