Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3865Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,100 |
| 3866Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,300 |
| 3867Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,900 |
| 3868Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,400 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3865Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,100 |
| 3866Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,300 |
| 3867Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,900 |
| 3868Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,400 |
| 3870Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,900 |
| 3872Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,100 |
| 3873Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,800 |
| 3875Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,900 |
| 3876Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,400 |
| 3877Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,000 |
| 3878Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,800 |
| 3880Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,900 |
| 3881Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,100 |
| 3882Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 27,400 |
| 3883Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,000 |
| 3884Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 32,000 |
| 3885Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 32,800 |
| 3886Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,600 |
| 3887Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 54,600 |
| 3888Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,100 |
| 3889Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 89,100 |
| 3890Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 126,400 |
| 3891Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,300 |
| 3892Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 151,900 |
| 3893Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 189,400 |
| 3894Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 218,300 |
| 3895Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 233,600 |
| 3896Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 327,800 |
| 3897Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 583,000 |
| 3898Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 333,100 |
| 3899Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 458,900 |
| 3901Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 480,800 |
| 3902Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 855,800 |
| 3904Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,400 |
| 3905Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,800 |
| 3906Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,100 |
| 3907Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,600 |
| 3908Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,400 |
| 3909Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,000 |
| 3910Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,100 |
| 3911Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,400 |
| 3912Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,100 |
| 3913Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,900 |
| 3914Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,500 |
| 3915Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,100 |
| 3916Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,800 |
| 3917Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,000 |
| 3918Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,800 |
| 3919Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,500 |
| 3920Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,600 |
| 3870Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,900 |
| 3872Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,100 |
| 3873Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,800 |
| 3875Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,900 |
| 3876Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,400 |
| 3877Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,000 |
| 3878Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,800 |
| 3880Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,900 |
| 3881Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,100 |
| 3882Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 27,400 |
| 3883Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,000 |
| 3884Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 32,000 |
| 3885Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 32,800 |
| 3886Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,600 |
| 3887Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 54,600 |
| 3888Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,100 |
| 3889Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 89,100 |
| 3890Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 126,400 |
| 3891Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,300 |
| 3892Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 151,900 |
| 3893Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 189,400 |
| 3894Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 218,300 |
| 3895Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 233,600 |
| 3896Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 327,800 |
| 3897Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 583,000 |
| 3898Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 333,100 |
| 3899Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 458,900 |
| 3901Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 480,800 |
| 3902Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 855,800 |
| 3904Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,400 |
| 3905Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,800 |
| 3906Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,100 |
| 3907Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,600 |
| 3908Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,400 |
| 3909Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,000 |
| 3910Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,100 |
| 3911Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,400 |
| 3912Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,100 |
| 3913Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,900 |
| 3914Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,500 |
| 3915Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,100 |
| 3916Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,800 |
| 3917Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,000 |
| 3918Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,800 |
| 3919Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,500 |
| 3920Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,600 |