Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3814Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,800 |
| 3815Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,000 |
| 3816Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,800 |
| 3817Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 74,800 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3814Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,800 |
| 3815Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,000 |
| 3816Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,800 |
| 3817Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 74,800 |
| 3818Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 94,000 |
| 3819Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,900 |
| 3820Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 169,300 |
| 3821Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 353,100 |
| 3822Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 546,400 |
| 3823Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 783,500 |
| 3824Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,321,500 |
| 3825Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,787,000 |
| 3826Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,800 |
| 3827Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000 |
| 3828Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,600 |
| 3829Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,100 |
| 3830Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,900 |
| 3831Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,400 |
| 3832Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,600 |
| 3833Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 63,100 |
| 3834Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 93,900 |
| 3835Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,900 |
| 3836Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 227,100 |
| 3837Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 292,000 |
| 3838Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 598,500 |
| 3839Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,008,600 |
| 3840Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,906,700 |
| 3841Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,237,900 |
| 3842Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,669,300 |
| 3843Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,800 |
| 3845Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,000 |
| 3846Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,400 |
| 3847Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,100 |
| 3848Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 32,300 |
| 3849Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 58,800 |
| 3850Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,300 |
| 3851Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 108,500 |
| 3852Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 170,500 |
| 3853Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 277,100 |
| 3854Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 393,100 |
| 3855Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,119,100 |
| 3856Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,739,800 |
| 3857Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,000 |
| 3858Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,900 |
| 3859Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,600 |
| 3860Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,100 |
| 3861Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,400 |
| 3862Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,800 |
| 3863Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,800 |
| 3864Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000 |
| 3818Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 94,000 |
| 3819Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,900 |
| 3820Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 169,300 |
| 3821Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 353,100 |
| 3822Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 546,400 |
| 3823Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 783,500 |
| 3824Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,321,500 |
| 3825Chếch 45o U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,787,000 |
| 3826Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,800 |
| 3827Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000 |
| 3828Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,600 |
| 3829Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,100 |
| 3830Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,900 |
| 3831Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,400 |
| 3832Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,600 |
| 3833Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 63,100 |
| 3834Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 93,900 |
| 3835Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,900 |
| 3836Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 227,100 |
| 3837Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 292,000 |
| 3838Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 598,500 |
| 3839Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,008,600 |
| 3840Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,906,700 |
| 3841Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,237,900 |
| 3842Tê đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,669,300 |
| 3843Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,800 |
| 3845Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,000 |
| 3846Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,400 |
| 3847Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,100 |
| 3848Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 32,300 |
| 3849Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 58,800 |
| 3850Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,300 |
| 3851Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 108,500 |
| 3852Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 170,500 |
| 3853Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 277,100 |
| 3854Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 393,100 |
| 3855Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,119,100 |
| 3856Y đều U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,739,800 |
| 3857Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,000 |
| 3858Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,900 |
| 3859Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,600 |
| 3860Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,100 |
| 3861Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,400 |
| 3862Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,800 |
| 3863Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,800 |
| 3864Côn thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000 |