Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4074Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 618,900 |
| 4075Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 782,600 |
| 4076Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 974,200 |
| 4077Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,203,200 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4074Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 618,900 |
| 4075Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 782,600 |
| 4076Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 974,200 |
| 4077Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,203,200 |
| 4078Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,487,900 |
| 4079Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,866,300 |
| 4080Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,361,300 |
| 4081Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,300 |
| 4082Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,700 |
| 4083Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,700 |
| 4084Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,400 |
| 4085Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,400 |
| 4086Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,800 |
| 4087Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,200 |
| 4088Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 234,800 |
| 4089Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 351,500 |
| 4090Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 457,400 |
| 4091Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 564,200 |
| 4092Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 741,600 |
| 4093Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 940,600 |
| 4094Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,160,400 |
| 4095Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,451,400 |
| 4096Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,814,900 |
| 4097Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,274,500 |
| 4098Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,843,000 |
| 4303Ống HDPE PE 100 DN20 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,650 |
| 4304Ống HDPE PE 100 DN20 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,000 |
| 4305Ống HDPE PE 100 DN25 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,270 |
| 4306Ống HDPE PE 100 DN25 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,720 |
| 4307Ống HDPE PE 100 DN25 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,610 |
| 4308Ống HDPE PE 100 DN25 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,590 |
| 4309Ống HDPE PE 100 DN32 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,050 |
| 4310Ống HDPE PE 100 DN32 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,930 |
| 4311Ống HDPE PE 100 DN32 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,630 |
| 4312Ống HDPE PE 100 DN32 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,410 |
| 4313Ống HDPE PE 100 DN40 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,890 |
| 4314Ống HDPE PE 100 DN40 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,030 |
| 4315Ống HDPE PE 100 DN40 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,890 |
| 4316Ống HDPE PE 100 DN40 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,290 |
| 4317Ống HDPE PE 100 DN50 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,560 |
| 4318Ống HDPE PE 100 DN50 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,510 |
| 4319Ống HDPE PE 100 DN50 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 36,720 |
| 4320Ống HDPE PE 100 DN50 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 44,820 |
| 4321Ống HDPE PE 100 DN50 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 53,010 |
| 4322Ống HDPE PE 100 DN63 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,690 |
| 4323Ống HDPE PE 100 DN63 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,780 |
| 4324Ống HDPE PE 100 DN63 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,130 |
| 4325Ống HDPE PE 100 DN63 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,470 |
| 4326Ống HDPE PE 100 DN63 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 84,420 |
| 4327Ống HDPE PE 100 DN75 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,430 |
| 4078Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,487,900 |
| 4079Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,866,300 |
| 4080Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,361,300 |
| 4081Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,300 |
| 4082Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,700 |
| 4083Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,700 |
| 4084Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,400 |
| 4085Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,400 |
| 4086Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,800 |
| 4087Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,200 |
| 4088Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 234,800 |
| 4089Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 351,500 |
| 4090Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 457,400 |
| 4091Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 564,200 |
| 4092Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 741,600 |
| 4093Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 940,600 |
| 4094Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,160,400 |
| 4095Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,451,400 |
| 4096Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,814,900 |
| 4097Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,274,500 |
| 4098Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,843,000 |
| 4303Ống HDPE PE 100 DN20 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,650 |
| 4304Ống HDPE PE 100 DN20 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,000 |
| 4305Ống HDPE PE 100 DN25 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,270 |
| 4306Ống HDPE PE 100 DN25 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,720 |
| 4307Ống HDPE PE 100 DN25 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,610 |
| 4308Ống HDPE PE 100 DN25 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,590 |
| 4309Ống HDPE PE 100 DN32 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,050 |
| 4310Ống HDPE PE 100 DN32 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,930 |
| 4311Ống HDPE PE 100 DN32 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,630 |
| 4312Ống HDPE PE 100 DN32 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,410 |
| 4313Ống HDPE PE 100 DN40 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,890 |
| 4314Ống HDPE PE 100 DN40 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,030 |
| 4315Ống HDPE PE 100 DN40 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,890 |
| 4316Ống HDPE PE 100 DN40 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,290 |
| 4317Ống HDPE PE 100 DN50 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,560 |
| 4318Ống HDPE PE 100 DN50 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,510 |
| 4319Ống HDPE PE 100 DN50 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 36,720 |
| 4320Ống HDPE PE 100 DN50 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 44,820 |
| 4321Ống HDPE PE 100 DN50 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 53,010 |
| 4322Ống HDPE PE 100 DN63 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,690 |
| 4323Ống HDPE PE 100 DN63 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,780 |
| 4324Ống HDPE PE 100 DN63 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,130 |
| 4325Ống HDPE PE 100 DN63 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,470 |
| 4326Ống HDPE PE 100 DN63 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 84,420 |
| 4327Ống HDPE PE 100 DN75 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,430 |