Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4378Ống HDPE PE 100 DN280 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 612,630 |
| 4379Ống HDPE PE 100 DN280 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 776,430 |
| 4380Ống HDPE PE 100 DN280 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 927,270 |
| 4381Ống HDPE PE 100 DN280 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4378Ống HDPE PE 100 DN280 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 612,630 |
| 4379Ống HDPE PE 100 DN280 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 776,430 |
| 4380Ống HDPE PE 100 DN280 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 927,270 |
| 4381Ống HDPE PE 100 DN280 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 1,146,780 |
| 4382Ống HDPE PE 100 DN280 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,373,400 |
| 4383Ống HDPE PE 100 DN280 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,644,120 |
| 4384Ống HDPE PE 100 DN315 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,180,800 |
| 4385Ống HDPE PE 100 DN315 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,434,330 |
| 4386Ống HDPE PE 100 DN315 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,738,440 |
| 4387Ống HDPE PE 100 DN315 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,091,600 |
| 4388Ống HDPE PE 100 DN355 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,002,273 |
| 4389Ống HDPE PE 100 DN355 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,235,455 |
| 4390Ống HDPE PE 100 DN355 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,500,570 |
| 4391Ống HDPE PE 100 DN355 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,819,170 |
| 4392Ống HDPE PE 100 DN355 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,206,980 |
| 4393Ống HDPE PE 100 DN355 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,655,090 |
| 4394Ống HDPE PE 100 DN400 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,906,740 |
| 4395Ống HDPE PE 100 DN400 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,303,100 |
| 4396Ống HDPE PE 100 DN400 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,812,590 |
| 4397Ống HDPE PE 100 DN400 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,377,880 |
| 4398Ống HDPE PE 100 DN450 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,400,390 |
| 4399Ống HDPE PE 100 DN450 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,911,950 |
| 4400Ống HDPE PE 100 DN450 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,559,950 |
| 4401Ống HDPE PE 100 DN450 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,267,800 |
| 4402Ống HDPE PE 100 DN500 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,996,190 |
| 4403Ống HDPE PE 100 DN500 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,623,940 |
| 4404Ống HDPE PE 100 DN500 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,412,970 |
| 4405Ống HDPE PE 100 DN500 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,288,670 |
| 4406Ống HDPE PE 100 DN560 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,050,900 |
| 4407Ống HDPE PE 100 DN560 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,944,600 |
| 4408Ống HDPE PE 100 DN560 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,972,400 |
| 4409Ống HDPE PE 100 DN630 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,390,300 |
| 4410Ống HDPE PE 100 DN630 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,168,800 |
| 4411Ống HDPE PE 100 DN630 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,130,900 |
| 4412Ống HDPE PE 100 DN630 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,249,600 |
| 4413Ống HDPE PE 100 DN630 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,095,600 |
| 4414Ống HDPE PE 100 DN710 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,316,400 |
| 4415Ống HDPE PE 100 DN710 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,315,400 |
| 4416Ống HDPE PE 100 DN710 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,520,500 |
| 4417Ống HDPE PE 100 DN710 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,951,500 |
| 4418Ống HDPE PE 100 DN710 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,626,400 |
| 4419Ống HDPE PE 80 DN110 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,160 |
| 4420Ống HDPE PE 80 DN110 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 146,700 |
| 4421Ống HDPE PE 80 DN110 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 180,720 |
| 4422Ống HDPE PE 80 DN110 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 214,110 |
| 4423Ống HDPE PE 80 DN125 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 187,470 |
| 4424Ống HDPE PE 80 DN125 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 230,580 |
| 4425Ống HDPE PE 80 DN125 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 278,640 |
| 4426Ống HDPE PE 80 DN140 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 235,080 |
| 4427Ống HDPE PE 80 DN140 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 287,460 |
| 1,146,780 |
| 4382Ống HDPE PE 100 DN280 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,373,400 |
| 4383Ống HDPE PE 100 DN280 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,644,120 |
| 4384Ống HDPE PE 100 DN315 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,180,800 |
| 4385Ống HDPE PE 100 DN315 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,434,330 |
| 4386Ống HDPE PE 100 DN315 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,738,440 |
| 4387Ống HDPE PE 100 DN315 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,091,600 |
| 4388Ống HDPE PE 100 DN355 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,002,273 |
| 4389Ống HDPE PE 100 DN355 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,235,455 |
| 4390Ống HDPE PE 100 DN355 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,500,570 |
| 4391Ống HDPE PE 100 DN355 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,819,170 |
| 4392Ống HDPE PE 100 DN355 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,206,980 |
| 4393Ống HDPE PE 100 DN355 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,655,090 |
| 4394Ống HDPE PE 100 DN400 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,906,740 |
| 4395Ống HDPE PE 100 DN400 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,303,100 |
| 4396Ống HDPE PE 100 DN400 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,812,590 |
| 4397Ống HDPE PE 100 DN400 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,377,880 |
| 4398Ống HDPE PE 100 DN450 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,400,390 |
| 4399Ống HDPE PE 100 DN450 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,911,950 |
| 4400Ống HDPE PE 100 DN450 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,559,950 |
| 4401Ống HDPE PE 100 DN450 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,267,800 |
| 4402Ống HDPE PE 100 DN500 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,996,190 |
| 4403Ống HDPE PE 100 DN500 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,623,940 |
| 4404Ống HDPE PE 100 DN500 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,412,970 |
| 4405Ống HDPE PE 100 DN500 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,288,670 |
| 4406Ống HDPE PE 100 DN560 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,050,900 |
| 4407Ống HDPE PE 100 DN560 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,944,600 |
| 4408Ống HDPE PE 100 DN560 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,972,400 |
| 4409Ống HDPE PE 100 DN630 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,390,300 |
| 4410Ống HDPE PE 100 DN630 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,168,800 |
| 4411Ống HDPE PE 100 DN630 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,130,900 |
| 4412Ống HDPE PE 100 DN630 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,249,600 |
| 4413Ống HDPE PE 100 DN630 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,095,600 |
| 4414Ống HDPE PE 100 DN710 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,316,400 |
| 4415Ống HDPE PE 100 DN710 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,315,400 |
| 4416Ống HDPE PE 100 DN710 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,520,500 |
| 4417Ống HDPE PE 100 DN710 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,951,500 |
| 4418Ống HDPE PE 100 DN710 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,626,400 |
| 4419Ống HDPE PE 80 DN110 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,160 |
| 4420Ống HDPE PE 80 DN110 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 146,700 |
| 4421Ống HDPE PE 80 DN110 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 180,720 |
| 4422Ống HDPE PE 80 DN110 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 214,110 |
| 4423Ống HDPE PE 80 DN125 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 187,470 |
| 4424Ống HDPE PE 80 DN125 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 230,580 |
| 4425Ống HDPE PE 80 DN125 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 278,640 |
| 4426Ống HDPE PE 80 DN140 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 235,080 |
| 4427Ống HDPE PE 80 DN140 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 287,460 |