Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4328Ống HDPE PE 100 DN75 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 69,570 |
| 4329Ống HDPE PE 100 DN75 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 83,880 |
| 4330Ống HDPE PE 100 DN75 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,080 |
| 4331Ống HDPE PE 100 DN75 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,610 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4328Ống HDPE PE 100 DN75 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 69,570 |
| 4329Ống HDPE PE 100 DN75 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 83,880 |
| 4330Ống HDPE PE 100 DN75 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,080 |
| 4331Ống HDPE PE 100 DN75 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,610 |
| 4332Ống HDPE PE 100 DN90 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 89,100 |
| 4333Ống HDPE PE 100 DN90 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 98,730 |
| 4334Ống HDPE PE 100 DN90 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,340 |
| 4335Ống HDPE PE 100 DN90 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 143,280 |
| 4336Ống HDPE PE 100 DN90 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 171,720 |
| 4337Ống HDPE PE 100 DN110 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,610 |
| 4338Ống HDPE PE 100 DN110 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 149,580 |
| 4339Ống HDPE PE 100 DN110 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,740 |
| 4340Ống HDPE PE 100 DN110 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 215,820 |
| 4341Ống HDPE PE 100 DN110 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 259,920 |
| 4342Ống HDPE PE 100 DN125 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 154,440 |
| 4343Ống HDPE PE 100 DN125 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 188,820 |
| 4344Ống HDPE PE 100 DN125 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 230,130 |
| 4345Ống HDPE PE 100 DN125 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 279,180 |
| 4346Ống HDPE PE 100 DN125 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 333,180 |
| 4347Ống HDPE PE 100 DN140 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 192,330 |
| 4348Ống HDPE PE 100 DN140 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 235,710 |
| 4349Ống HDPE PE 100 DN140 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 285,480 |
| 4350Ống HDPE PE 100 DN140 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 346,140 |
| 4351Ống HDPE PE 100 DN140 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 416,340 |
| 4352Ống HDPE PE 100 DN160 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 252,540 |
| 4353Ống HDPE PE 100 DN160 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 309,780 |
| 4354Ống HDPE PE 100 DN160 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 372,510 |
| 4355Ống HDPE PE 100 DN160 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 457,740 |
| 4356Ống HDPE PE 100 DN160 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 546,300 |
| 4357Ống HDPE PE 100 DN180 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 317,970 |
| 4358Ống HDPE PE 100 DN180 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 389,970 |
| 4359Ống HDPE PE 100 DN180 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 474,930 |
| 4360Ống HDPE PE 100 DN180 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 575,820 |
| 4361Ống HDPE PE 100 DN180 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 690,480 |
| 4362Ống HDPE PE 100 DN200 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 396,090 |
| 4363Ống HDPE PE 100 DN200 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 488,700 |
| 4364Ống HDPE PE 100 DN200 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 581,940 |
| 4365Ống HDPE PE 100 DN200 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 720,450 |
| 4366Ống HDPE PE 100 DN200 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 858,870 |
| 4367Ống HDPE PE 100 DN225 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 498,780 |
| 4368Ống HDPE PE 100 DN225 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 600,660 |
| 4369Ống HDPE PE 100 DN225 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 735,660 |
| 4370Ống HDPE PE 100 DN225 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 880,830 |
| 4371Ống HDPE PE 100 DN225 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,062,450 |
| 4372Ống HDPE PE 100 DN250 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 494,010 |
| 4373Ống HDPE PE 100 DN250 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 608,670 |
| 4374Ống HDPE PE 100 DN250 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 744,210 |
| 4375Ống HDPE PE 100 DN250 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 914,670 |
| 4376Ống HDPE PE 100 DN250 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,095,840 |
| 4377Ống HDPE PE 100 DN250 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,312,380 |
| 4332Ống HDPE PE 100 DN90 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 89,100 |
| 4333Ống HDPE PE 100 DN90 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 98,730 |
| 4334Ống HDPE PE 100 DN90 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,340 |
| 4335Ống HDPE PE 100 DN90 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 143,280 |
| 4336Ống HDPE PE 100 DN90 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 171,720 |
| 4337Ống HDPE PE 100 DN110 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,610 |
| 4338Ống HDPE PE 100 DN110 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 149,580 |
| 4339Ống HDPE PE 100 DN110 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,740 |
| 4340Ống HDPE PE 100 DN110 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 215,820 |
| 4341Ống HDPE PE 100 DN110 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 259,920 |
| 4342Ống HDPE PE 100 DN125 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 154,440 |
| 4343Ống HDPE PE 100 DN125 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 188,820 |
| 4344Ống HDPE PE 100 DN125 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 230,130 |
| 4345Ống HDPE PE 100 DN125 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 279,180 |
| 4346Ống HDPE PE 100 DN125 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 333,180 |
| 4347Ống HDPE PE 100 DN140 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 192,330 |
| 4348Ống HDPE PE 100 DN140 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 235,710 |
| 4349Ống HDPE PE 100 DN140 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 285,480 |
| 4350Ống HDPE PE 100 DN140 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 346,140 |
| 4351Ống HDPE PE 100 DN140 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 416,340 |
| 4352Ống HDPE PE 100 DN160 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 252,540 |
| 4353Ống HDPE PE 100 DN160 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 309,780 |
| 4354Ống HDPE PE 100 DN160 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 372,510 |
| 4355Ống HDPE PE 100 DN160 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 457,740 |
| 4356Ống HDPE PE 100 DN160 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 546,300 |
| 4357Ống HDPE PE 100 DN180 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 317,970 |
| 4358Ống HDPE PE 100 DN180 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 389,970 |
| 4359Ống HDPE PE 100 DN180 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 474,930 |
| 4360Ống HDPE PE 100 DN180 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 575,820 |
| 4361Ống HDPE PE 100 DN180 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 690,480 |
| 4362Ống HDPE PE 100 DN200 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 396,090 |
| 4363Ống HDPE PE 100 DN200 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 488,700 |
| 4364Ống HDPE PE 100 DN200 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 581,940 |
| 4365Ống HDPE PE 100 DN200 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 720,450 |
| 4366Ống HDPE PE 100 DN200 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 858,870 |
| 4367Ống HDPE PE 100 DN225 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 498,780 |
| 4368Ống HDPE PE 100 DN225 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 600,660 |
| 4369Ống HDPE PE 100 DN225 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 735,660 |
| 4370Ống HDPE PE 100 DN225 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 880,830 |
| 4371Ống HDPE PE 100 DN225 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,062,450 |
| 4372Ống HDPE PE 100 DN250 (PN6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 494,010 |
| 4373Ống HDPE PE 100 DN250 (PN8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 608,670 |
| 4374Ống HDPE PE 100 DN250 (PN10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 744,210 |
| 4375Ống HDPE PE 100 DN250 (PN12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 914,670 |
| 4376Ống HDPE PE 100 DN250 (PN16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,095,840 |
| 4377Ống HDPE PE 100 DN250 (PN20) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,312,380 |