Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4528Ống u.PVC DN110 (PN 16.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 221,265 |
| 4529Ống u.PVC DN125 (PN 4.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 81,873 |
| 4530Ống u.PVC DN125 (PN 5.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 95,832 |
| 4531Ống u.PVC DN125 (PN 6.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,553 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4528Ống u.PVC DN110 (PN 16.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 221,265 |
| 4529Ống u.PVC DN125 (PN 4.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 81,873 |
| 4530Ống u.PVC DN125 (PN 5.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 95,832 |
| 4531Ống u.PVC DN125 (PN 6.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,553 |
| 4532Ống u.PVC DN125 (PN 8.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 144,045 |
| 4533Ống u.PVC DN125 (PN 10.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 181,467 |
| 4534Ống u.PVC DN125 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 222,453 |
| 4535Ống u.PVC DN125 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 272,844 |
| 4536Ống u.PVC DN140 (PN 4.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 101,772 |
| 4537Ống u.PVC DN140 (PN 5.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,790 |
| 4538Ống u.PVC DN140 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 141,174 |
| 4539Ống u.PVC DN140 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 188,892 |
| 4540Ống u.PVC DN140 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 231,165 |
| 4541Ống u.PVC DN140 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 284,328 |
| 4542Ống u.PVC DN140 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 348,975 |
| 4543Ống u.PVC DN160 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 135,927 |
| 4544Ống u.PVC DN160 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,400 |
| 4545Ống u.PVC DN160 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 182,853 |
| 4546Ống u.PVC DN160 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 236,511 |
| 4547Ống u.PVC DN160 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 300,069 |
| 4548Ống u.PVC DN160 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 368,379 |
| 4549Ống u.PVC DN160 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 453,024 |
| 4550Ống u.PVC DN180 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 167,310 |
| 4551Ống u.PVC DN180 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 194,139 |
| 4552Ống u.PVC DN180 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 231,066 |
| 4553Ống u.PVC DN180 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 295,119 |
| 4554Ống u.PVC DN180 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 377,685 |
| 4555Ống u.PVC DN180 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 467,874 |
| 4556Ống u.PVC DN200 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 246,708 |
| 4557Ống u.PVC DN200 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 286,902 |
| 4558Ống u.PVC DN200 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 366,102 |
| 4559Ống u.PVC DN200 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 469,161 |
| 4560Ống u.PVC DN200 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 578,259 |
| 4561Ống u.PVC DN225 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 250,272 |
| 4562Ống u.PVC DN225 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 300,762 |
| 4563Ống u.PVC DN225 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 356,499 |
| 4564Ống u.PVC DN225 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 463,023 |
| 4565Ống u.PVC DN225 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 593,802 |
| 4566Ống u.PVC DN225 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 733,986 |
| 4567Ống u.PVC DN250 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 328,086 |
| 4568Ống u.PVC DN250 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 395,604 |
| 4569Ống u.PVC DN250 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 461,637 |
| 4570Ống u.PVC DN250 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 596,673 |
| 4571Ống u.PVC DN250 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 754,281 |
| 4572Ống u.PVC DN250 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 934,164 |
| 4573Ống u.PVC DN280 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 393,426 |
| 4574Ống u.PVC DN280 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 554,202 |
| 4575Ống u.PVC DN280 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 712,008 |
| 4576Ống u.PVC DN280 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 976,536 |
| 4577Ống u.PVC DN315 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 497,277 |
| 4532Ống u.PVC DN125 (PN 8.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 144,045 |
| 4533Ống u.PVC DN125 (PN 10.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 181,467 |
| 4534Ống u.PVC DN125 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 222,453 |
| 4535Ống u.PVC DN125 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 272,844 |
| 4536Ống u.PVC DN140 (PN 4.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 101,772 |
| 4537Ống u.PVC DN140 (PN 5.0) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,790 |
| 4538Ống u.PVC DN140 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 141,174 |
| 4539Ống u.PVC DN140 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 188,892 |
| 4540Ống u.PVC DN140 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 231,165 |
| 4541Ống u.PVC DN140 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 284,328 |
| 4542Ống u.PVC DN140 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 348,975 |
| 4543Ống u.PVC DN160 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 135,927 |
| 4544Ống u.PVC DN160 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,400 |
| 4545Ống u.PVC DN160 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 182,853 |
| 4546Ống u.PVC DN160 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 236,511 |
| 4547Ống u.PVC DN160 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 300,069 |
| 4548Ống u.PVC DN160 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 368,379 |
| 4549Ống u.PVC DN160 (PN 16) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 453,024 |
| 4550Ống u.PVC DN180 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 167,310 |
| 4551Ống u.PVC DN180 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 194,139 |
| 4552Ống u.PVC DN180 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 231,066 |
| 4553Ống u.PVC DN180 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 295,119 |
| 4554Ống u.PVC DN180 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 377,685 |
| 4555Ống u.PVC DN180 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 467,874 |
| 4556Ống u.PVC DN200 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 246,708 |
| 4557Ống u.PVC DN200 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 286,902 |
| 4558Ống u.PVC DN200 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 366,102 |
| 4559Ống u.PVC DN200 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 469,161 |
| 4560Ống u.PVC DN200 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 578,259 |
| 4561Ống u.PVC DN225 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 250,272 |
| 4562Ống u.PVC DN225 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 300,762 |
| 4563Ống u.PVC DN225 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 356,499 |
| 4564Ống u.PVC DN225 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 463,023 |
| 4565Ống u.PVC DN225 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 593,802 |
| 4566Ống u.PVC DN225 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 733,986 |
| 4567Ống u.PVC DN250 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 328,086 |
| 4568Ống u.PVC DN250 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 395,604 |
| 4569Ống u.PVC DN250 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 461,637 |
| 4570Ống u.PVC DN250 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 596,673 |
| 4571Ống u.PVC DN250 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 754,281 |
| 4572Ống u.PVC DN250 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 934,164 |
| 4573Ống u.PVC DN280 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 393,426 |
| 4574Ống u.PVC DN280 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 554,202 |
| 4575Ống u.PVC DN280 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 712,008 |
| 4576Ống u.PVC DN280 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 976,536 |
| 4577Ống u.PVC DN315 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 497,277 |