Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4628Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 388,000 |
| 4629Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 656,000 |
| 4630Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớpø 500 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 992,000 |
| 4631Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4628Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 388,000 |
| 4629Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 656,000 |
| 4630Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớpø 500 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 992,000 |
| 4631Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 1,358,000 |
| 4632Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 122,000 |
| 4633Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 218,000 |
| 4634Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 322,000 |
| 4635Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 448,000 |
| 4636Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 758,000 |
| 4637Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 500 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,036,000 |
| 4638Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,015,000 |
| 4640Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 64,200 |
| 4644Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,800 |
| 4645Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 365,400 |
| 4646Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 530,000 |
| 4647Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 847,900 |
| 4649Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,296,000 |
| 4650Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,761,400 |
| 4651Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,785,000 |
| 4652Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,379,200 |
| 4665Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,871,800 |
| 4666Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,788,700 |
| 4668Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 78,900 |
| 4671Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 277,300 |
| 4672Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 437,700 |
| 4673Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 620,600 |
| 4674Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 904,400 |
| 4675Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,338,900 |
| 4676Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,726,500 |
| 4677Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,177,600 |
| 4678Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,891,200 |
| 4679Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,736,600 |
| 4680Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,884,200 |
| 4681Ống tránh | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,100 |
| 4682Ống tránh | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 38,600 |
| 4683Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,000 |
| 4684Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,000 |
| 4685Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,700 |
| 4686Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,300 |
| 4687Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,700 |
| 4688Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 182,700 |
| 4689Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 237,600 |
| 4690Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 373,900 |
| 4691Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 675,100 |
| 4692Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,700 |
| 4693Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,900 |
| 4694Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,400 |
| 4695Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,800 |
| 4696Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,900 |
| 4697Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,100 |
| 1,358,000 |
| 4632Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 122,000 |
| 4633Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 218,000 |
| 4634Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 322,000 |
| 4635Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 448,000 |
| 4636Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 758,000 |
| 4637Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 500 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,036,000 |
| 4638Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,015,000 |
| 4640Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 64,200 |
| 4644Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,800 |
| 4645Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 365,400 |
| 4646Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 530,000 |
| 4647Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 847,900 |
| 4649Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,296,000 |
| 4650Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,761,400 |
| 4651Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,785,000 |
| 4652Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,379,200 |
| 4665Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,871,800 |
| 4666Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,788,700 |
| 4668Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 78,900 |
| 4671Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 277,300 |
| 4672Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 437,700 |
| 4673Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 620,600 |
| 4674Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 904,400 |
| 4675Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,338,900 |
| 4676Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,726,500 |
| 4677Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,177,600 |
| 4678Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,891,200 |
| 4679Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,736,600 |
| 4680Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,884,200 |
| 4681Ống tránh | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,100 |
| 4682Ống tránh | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 38,600 |
| 4683Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,000 |
| 4684Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,000 |
| 4685Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,700 |
| 4686Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,300 |
| 4687Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,700 |
| 4688Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 182,700 |
| 4689Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 237,600 |
| 4690Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 373,900 |
| 4691Cút 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 675,100 |
| 4692Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,700 |
| 4693Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,900 |
| 4694Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,400 |
| 4695Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,800 |
| 4696Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,900 |
| 4697Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,100 |