Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4578Ống u.PVC DN315 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 590,337 |
| 4579Ống u.PVC DN315 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 708,246 |
| 4580Ống u.PVC DN315 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 889,911 |
| 4581Ống u.PVC DN315 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,232,055 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4578Ống u.PVC DN315 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 590,337 |
| 4579Ống u.PVC DN315 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 708,246 |
| 4580Ống u.PVC DN315 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 889,911 |
| 4581Ống u.PVC DN315 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,232,055 |
| 4582Ống u.PVC DN315 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,419,660 |
| 4583Ống u.PVC DN355 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 628,155 |
| 4584Ống u.PVC DN355 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 771,309 |
| 4585Ống u.PVC DN355 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 917,631 |
| 4586Ống u.PVC DN355 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,190,772 |
| 4587Ống u.PVC DN355 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,464,210 |
| 4588Ống u.PVC DN400 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 788,337 |
| 4589Ống u.PVC DN400 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 980,199 |
| 4590Ống u.PVC DN400 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,165,626 |
| 4591Ống u.PVC DN400 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,509,156 |
| 4592Ống u.PVC DN400 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,864,269 |
| 4593Ống u.PVC DN450 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,000,395 |
| 4594Ống u.PVC DN450 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,238,886 |
| 4595Ống u.PVC DN450 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,478,169 |
| 4596Ống u.PVC DN450 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,908,720 |
| 4597Ống u.PVC DN500 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,312,047 |
| 4598Ống u.PVC DN500 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,564,497 |
| 4599Ống PPR D25 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,240 |
| 4600Ống PPR D32 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,850 |
| 4601Ống PPR D40 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,220 |
| 4602Ống PPR D50 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 99,990 |
| 4603Ống PPR D63 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,940 |
| 4604Ống PPR D75 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 221,040 |
| 4605Ống PPR D90 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 322,560 |
| 4606Ống PPR D110 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 516,330 |
| 4607Ống PPR D125 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 639,540 |
| 4608Ống PPR D140 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 789,120 |
| 4609Ống PPR D160 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,076,850 |
| 4610Ống PPR D180 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,696,680 |
| 4611Ống PPR D200 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,058,750 |
| 4612Ống PPR D25 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,700 |
| 4613Ống PPR D32 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,200 |
| 4614Ống PPR D40 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 108,630 |
| 4615Ống PPR D50 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 168,840 |
| 4616Ống PPR D63 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 266,130 |
| 4617Ống PPR D75 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 368,640 |
| 4618Ống PPR D90 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 551,160 |
| 4619Ống PPR D110 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 775,890 |
| 4620Ống PPR D125 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,044,000 |
| 4621Ống PPR D140 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,326,150 |
| 4622Ống PPR D160 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,763,460 |
| 4623Ống PPR D180 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,772,630 |
| 4624Ống PPR D200 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,414,060 |
| 4625Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 105,000 |
| 4626Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 188,000 |
| 4627Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 278,000 |
| 4582Ống u.PVC DN315 (PN 12.5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,419,660 |
| 4583Ống u.PVC DN355 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 628,155 |
| 4584Ống u.PVC DN355 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 771,309 |
| 4585Ống u.PVC DN355 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 917,631 |
| 4586Ống u.PVC DN355 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,190,772 |
| 4587Ống u.PVC DN355 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,464,210 |
| 4588Ống u.PVC DN400 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 788,337 |
| 4589Ống u.PVC DN400 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 980,199 |
| 4590Ống u.PVC DN400 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,165,626 |
| 4591Ống u.PVC DN400 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,509,156 |
| 4592Ống u.PVC DN400 (PN 10) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,864,269 |
| 4593Ống u.PVC DN450 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,000,395 |
| 4594Ống u.PVC DN450 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,238,886 |
| 4595Ống u.PVC DN450 (PN 6) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,478,169 |
| 4596Ống u.PVC DN450 (PN 8) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,908,720 |
| 4597Ống u.PVC DN500 (PN 4) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,312,047 |
| 4598Ống u.PVC DN500 (PN 5) | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,564,497 |
| 4599Ống PPR D25 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,240 |
| 4600Ống PPR D32 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,850 |
| 4601Ống PPR D40 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,220 |
| 4602Ống PPR D50 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 99,990 |
| 4603Ống PPR D63 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,940 |
| 4604Ống PPR D75 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 221,040 |
| 4605Ống PPR D90 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 322,560 |
| 4606Ống PPR D110 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 516,330 |
| 4607Ống PPR D125 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 639,540 |
| 4608Ống PPR D140 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 789,120 |
| 4609Ống PPR D160 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,076,850 |
| 4610Ống PPR D180 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,696,680 |
| 4611Ống PPR D200 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,058,750 |
| 4612Ống PPR D25 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,700 |
| 4613Ống PPR D32 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,200 |
| 4614Ống PPR D40 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 108,630 |
| 4615Ống PPR D50 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 168,840 |
| 4616Ống PPR D63 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 266,130 |
| 4617Ống PPR D75 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 368,640 |
| 4618Ống PPR D90 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 551,160 |
| 4619Ống PPR D110 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 775,890 |
| 4620Ống PPR D125 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,044,000 |
| 4621Ống PPR D140 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,326,150 |
| 4622Ống PPR D160 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,763,460 |
| 4623Ống PPR D180 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,772,630 |
| 4624Ống PPR D200 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,414,060 |
| 4625Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 105,000 |
| 4626Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 188,000 |
| 4627Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 4 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 278,000 |