Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4698Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,100 |
| 4699Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 201,500 |
| 4700Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 326,800 |
| 4701Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,400 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4698Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,100 |
| 4699Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 201,500 |
| 4700Măng sông | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 326,800 |
| 4701Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,400 |
| 4702Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,000 |
| 4703Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,100 |
| 4704Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,600 |
| 4705Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,100 |
| 4706Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,000 |
| 4707Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,700 |
| 4708Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 299,000 |
| 4709Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 497,300 |
| 4710Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,500 |
| 4711Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,300 |
| 4712Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,800 |
| 4713Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 42,900 |
| 4714Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,500 |
| 4715Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 205,400 |
| 4716Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 256,900 |
| 4717Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 406,000 |
| 4718Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 717,900 |
| 4719Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,400 |
| 4720Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,500 |
| 4721Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,300 |
| 4722Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,300 |
| 4723Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,600 |
| 4724Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 98,700 |
| 4725Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 160,200 |
| 4726Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 283,500 |
| 4727Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,300 |
| 4728Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,600 |
| 4729Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,900 |
| 4730Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 111,500 |
| 4731Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 194,100 |
| 4732Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 265,600 |
| 4733Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 414,100 |
| 4734Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 699,100 |
| 4735Bịt | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,400 |
| 4736Bịt | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,700 |
| 4737Bịt | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,500 |
| 4738Bịt | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,200 |
| 4739Bịt | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,600 |
| 4740Mặt bích | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 46,400 |
| 4741Mặt bích | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,200 |
| 4742Mặt bích | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 97,500 |
| 4743Mặt bích | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 152,600 |
| 4744Mặt bích | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 226,200 |
| 4745Cút ren trong 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 74,600 |
| 4746Cút ren trong 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 84,800 |
| 4747Cút ren trong 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 114,100 |
| 4702Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,000 |
| 4703Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,100 |
| 4704Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,600 |
| 4705Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,100 |
| 4706Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,000 |
| 4707Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,700 |
| 4708Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 299,000 |
| 4709Chếch 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 497,300 |
| 4710Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,500 |
| 4711Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,300 |
| 4712Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,800 |
| 4713Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 42,900 |
| 4714Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,500 |
| 4715Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 205,400 |
| 4716Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 256,900 |
| 4717Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 406,000 |
| 4718Tê | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 717,900 |
| 4719Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,400 |
| 4720Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,500 |
| 4721Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,300 |
| 4722Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,300 |
| 4723Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,600 |
| 4724Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 98,700 |
| 4725Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 160,200 |
| 4726Côn thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 283,500 |
| 4727Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,300 |
| 4728Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,600 |
| 4729Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,900 |
| 4730Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 111,500 |
| 4731Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 194,100 |
| 4732Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 265,600 |
| 4733Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 414,100 |
| 4734Tê thu | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 699,100 |
| 4735Bịt | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,400 |
| 4736Bịt | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,700 |
| 4737Bịt | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,500 |
| 4738Bịt | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,200 |
| 4739Bịt | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,600 |
| 4740Mặt bích | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 46,400 |
| 4741Mặt bích | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,200 |
| 4742Mặt bích | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 97,500 |
| 4743Mặt bích | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 152,600 |
| 4744Mặt bích | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 226,200 |
| 4745Cút ren trong 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 74,600 |
| 4746Cút ren trong 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 84,800 |
| 4747Cút ren trong 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 114,100 |