Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5210Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 399,700 |
| 5211Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 422,000 |
| 5212Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 487,400 |
| 5213Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 891,400 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5210Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 399,700 |
| 5211Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 422,000 |
| 5212Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 487,400 |
| 5213Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 891,400 |
| 5214Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 924,400 |
| 5215Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 951,800 |
| 5216Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,000 |
| 5220Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,300 |
| 5221Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,400 |
| 5222Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,200 |
| 5223Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,500 |
| 5224Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,600 |
| 5225Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 27,400 |
| 5226Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,500 |
| 5227Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,800 |
| 5228Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,800 |
| 5229Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,800 |
| 5230Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,900 |
| 5233Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 42,300 |
| 5234Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,100 |
| 5237Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 84,000 |
| 5238Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 92,300 |
| 5241Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,800 |
| 5245Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 619,300 |
| 5246Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,200 |
| 5247Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 67,400 |
| 5248Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 80,400 |
| 5249Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 92,200 |
| 5250Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 103,900 |
| 5251Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 109,400 |
| 5252Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 156,000 |
| 5253Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 154,400 |
| 5254Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 203,900 |
| 5255Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,200 |
| 5256Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 243,000 |
| 5257Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,500 |
| 5258Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 283,800 |
| 5259Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 316,800 |
| 5260Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,000 |
| 5261Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,400 |
| 5262Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,200 |
| 5263Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,600 |
| 5264Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,100 |
| 5265Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 63,500 |
| 5266Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,100 |
| 5267Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 299,100 |
| 5268Xi phông ( Con thỏ) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,500 |
| 5269Xi phông ( Con thỏ) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 60,200 |
| 5270Xi phông ( Con thỏ) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 79,600 |
| 5271Xi phông ( Con thỏ) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 132,400 |
| 5214Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 924,400 |
| 5215Côn giảm nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 951,800 |
| 5216Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,000 |
| 5220Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,300 |
| 5221Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,400 |
| 5222Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,200 |
| 5223Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,500 |
| 5224Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,600 |
| 5225Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 27,400 |
| 5226Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,500 |
| 5227Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,800 |
| 5228Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,800 |
| 5229Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,800 |
| 5230Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,900 |
| 5233Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 42,300 |
| 5234Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,100 |
| 5237Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 84,000 |
| 5238Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 92,300 |
| 5241Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,800 |
| 5245Bạc chuyển bậc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 619,300 |
| 5246Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,200 |
| 5247Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 67,400 |
| 5248Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 80,400 |
| 5249Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 92,200 |
| 5250Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 103,900 |
| 5251Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 109,400 |
| 5252Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 156,000 |
| 5253Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 154,400 |
| 5254Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 203,900 |
| 5255Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,200 |
| 5256Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 243,000 |
| 5257Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,500 |
| 5258Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 283,800 |
| 5259Tê giảm nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 316,800 |
| 5260Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,000 |
| 5261Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,400 |
| 5262Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,200 |
| 5263Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,600 |
| 5264Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,100 |
| 5265Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 63,500 |
| 5266Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,100 |
| 5267Bít xả thông tắc | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 299,100 |
| 5268Xi phông ( Con thỏ) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,500 |
| 5269Xi phông ( Con thỏ) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 60,200 |
| 5270Xi phông ( Con thỏ) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 79,600 |
| 5271Xi phông ( Con thỏ) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 132,400 |