Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5272Keo dán | hộp | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,600 |
| 5273Keo dán | hộp | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,600 |
| 5274Keo dán | hộp | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,800 |
| 5275Keo dán | hộp | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 155,700 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5272Keo dán | hộp | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,600 |
| 5273Keo dán | hộp | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,600 |
| 5274Keo dán | hộp | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,800 |
| 5275Keo dán | hộp | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 155,700 |
| 5276Hố ga 2 đầu ngang thân 225/ MS lệch 110 | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 775,600 |
| 5278Hố ga2 đầu đứng tê cong 160/110 | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 252,200 |
| 5279Hố ga 2 đầu ngang thân 200/cút 160 | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 880,300 |
| 5280Hố ga 4 đầu thân 200/ thập lệch 160/110 | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,410,200 |
| 5281Hố ga 4 đầu thân 200/ thập lệch 160/160 | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,061,700 |
| 5282Nắp đậy hố ga 200 Composite (tải trọng 1.5 tấn) | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,211,700 |
| 5283Nắp đậy hố ga 225 Composite (tải trọng 1.5 tấn) | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,211,700 |
| 5284Nắp đậy hố ga 160 nhựa | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 798,600 |
| 5285Nút bịt hố ga 110 nhựa | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 40,100 |
| 5276Hố ga 2 đầu ngang thân 225/ MS lệch 110 | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 775,600 |
| 5278Hố ga2 đầu đứng tê cong 160/110 | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 252,200 |
| 5279Hố ga 2 đầu ngang thân 200/cút 160 | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 880,300 |
| 5280Hố ga 4 đầu thân 200/ thập lệch 160/110 | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,410,200 |
| 5281Hố ga 4 đầu thân 200/ thập lệch 160/160 | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,061,700 |
| 5282Nắp đậy hố ga 200 Composite (tải trọng 1.5 tấn) | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,211,700 |
| 5283Nắp đậy hố ga 225 Composite (tải trọng 1.5 tấn) | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,211,700 |
| 5284Nắp đậy hố ga 160 nhựa | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 798,600 |
| 5285Nút bịt hố ga 110 nhựa | đ/cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 40,100 |