Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1323Vải địa kỹ thuật dệt DM 20 (200/200 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 40,000 |
| 1324Vải địa kỹ thuật dệt DML 30 (300/50 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 35,000 |
| 1325Vải địa kỹ thuật dệt DM 30 (300/300 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 57,000 |
| 1326Vải địa kỹ thuật dệt DM 40 (400/400 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1323Vải địa kỹ thuật dệt DM 20 (200/200 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 40,000 |
| 1324Vải địa kỹ thuật dệt DML 30 (300/50 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 35,000 |
| 1325Vải địa kỹ thuật dệt DM 30 (300/300 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 57,000 |
| 1326Vải địa kỹ thuật dệt DM 40 (400/400 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials |
| 84,000 |
| 1327Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 43,000 |
| 1328Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,600 |
| 1329Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,700 |
| 1330Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 25,300 |
| 1331Bấc thấm ngang APT-T300 | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 33,000 |
| 1332Ống địa kỹ thuật Geotube APT G135 chu vi 9,42m2 | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,950,000 |
| 1333Ống địa kỹ thuật Geotube APT G135 chu vi 12,6m2 | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,925,000 |
| 1334Ống địa kỹ thuật Geotube APT G200 chu vi 15,7m2 | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,875,000 |
| 1335Bao địa kỹ thuật Geobag 300GR (0.8mx0.8m) | cái | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 166,400 |
| 1336Bao địa kỹ thuật Geobag 600GR (1.5mx2.5m) | cái | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,445,000 |
| 1337Ô địa kỹ thuật APT Geocell 330 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 105,300 |
| 1338Ô địa kỹ thuật APT Geocell 445 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 105,300 |
| 1339Ô địa kỹ thuật APT Geocell 660 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 52,000 |
| 1340Màng HDPE khổ 6x50m/8x50m(RxD) dày 0.3mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 18,000 |
| 1341Màng HDPE khổ 6x50m/8x50m(RxD) dày 0.4mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 23,700 |
| 1342Màng HDPE khổ 6x50m/8x50m(RxD) dày 0.5mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 30,000 |
| 1343Màng HDPE khổ 6x50m/8x50m(RxD) dày 0.75mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 45,200 |
| 1344Màng HDPE khổ 7x210m/8x50m(RxD) dày 1.0mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 61,200 |
| 1345Màng HDPE khổ 7x140m(RxD) dày 1.5mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 92,000 |
| 1346Màng HDPE khổ 7x105(RxD) dày 2mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 122,200 |
| 1347Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 20 cường độ chịu kéo 9,5kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 21,542 |
| 1348Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 24,434 |
| 1349Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 40 cường độ chịu kéo 13,5kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 27,183 |
| 1350Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 50 cường độ chịu kéo 15,0kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 30,658 |
| 1351Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 60 cường độ chịu kéo 19,0kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 38,954 |
| 1352Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 65 cường độ chịu kéo 21,5kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 40,862 |
| 1353Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 70 cường độ chịu kéo 24,0kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 47,261 |
| 1354Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 80 cường độ chịu kéo 28,0kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 60,882 |
| 1355Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 50,317 |
| 1356Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm- Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 3.0/4.0 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 53,621 |
| 1357Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm- Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 63,019 |
| 1358Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 46,998 |
| 1359Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm- Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 50,414 |
| 1360Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm- Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 55,453 |
| 1361Bê tông thương phẩm M100R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,388,889 |
| 1362Bê tông thương phẩm M150R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,435,185 |
| 1363Bê tông thương phẩm M200R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,481,481 |
| 1364Bê tông thương phẩm M250R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,527,778 |
| 1365Bê tông thương phẩm M300R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,574,074 |
| 1366Bê tông thương phẩm M350R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,620,370 |
| 1367Nhựa đường 60/70 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000,000 |
| 1368Nhựa đường 60/70 PG64 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200,000 |
| 1369Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt 160 độ C (bitum bọt) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,500,000 |
| 1370Nhựa đường 40/50 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 20,600,000 |
| 1371Nhựa đường 40/50 PG 70 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 20,800,000 |
| 1372Nhựa đường Colflex ®I (PMB-I) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 26,800,000 |
| 84,000 |
| 1327Vải địa kỹ thuật dệt DML 40 (400/50 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 43,000 |
| 1328Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,600 |
| 1329Bấc thấm đứng APT-T7A | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,700 |
| 1330Bấc thấm ngang APT-T200 | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 25,300 |
| 1331Bấc thấm ngang APT-T300 | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 33,000 |
| 1332Ống địa kỹ thuật Geotube APT G135 chu vi 9,42m2 | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,950,000 |
| 1333Ống địa kỹ thuật Geotube APT G135 chu vi 12,6m2 | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,925,000 |
| 1334Ống địa kỹ thuật Geotube APT G200 chu vi 15,7m2 | m | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,875,000 |
| 1335Bao địa kỹ thuật Geobag 300GR (0.8mx0.8m) | cái | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 166,400 |
| 1336Bao địa kỹ thuật Geobag 600GR (1.5mx2.5m) | cái | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,445,000 |
| 1337Ô địa kỹ thuật APT Geocell 330 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 105,300 |
| 1338Ô địa kỹ thuật APT Geocell 445 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 105,300 |
| 1339Ô địa kỹ thuật APT Geocell 660 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 52,000 |
| 1340Màng HDPE khổ 6x50m/8x50m(RxD) dày 0.3mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 18,000 |
| 1341Màng HDPE khổ 6x50m/8x50m(RxD) dày 0.4mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 23,700 |
| 1342Màng HDPE khổ 6x50m/8x50m(RxD) dày 0.5mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 30,000 |
| 1343Màng HDPE khổ 6x50m/8x50m(RxD) dày 0.75mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 45,200 |
| 1344Màng HDPE khổ 7x210m/8x50m(RxD) dày 1.0mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 61,200 |
| 1345Màng HDPE khổ 7x140m(RxD) dày 1.5mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 92,000 |
| 1346Màng HDPE khổ 7x105(RxD) dày 2mm | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 122,200 |
| 1347Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 20 cường độ chịu kéo 9,5kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 21,542 |
| 1348Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 24,434 |
| 1349Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 40 cường độ chịu kéo 13,5kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 27,183 |
| 1350Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 50 cường độ chịu kéo 15,0kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 30,658 |
| 1351Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 60 cường độ chịu kéo 19,0kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 38,954 |
| 1352Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 65 cường độ chịu kéo 21,5kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 40,862 |
| 1353Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 70 cường độ chịu kéo 24,0kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 47,261 |
| 1354Vải địa kỹ thuật không dệt sợi dài liên tục - Polyfelt TS 80 cường độ chịu kéo 28,0kN/m | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 60,882 |
| 1355Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 50,317 |
| 1356Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm- Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 3.0/4.0 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 53,621 |
| 1357Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm- Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 63,019 |
| 1358Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 46,998 |
| 1359Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm- Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 50,414 |
| 1360Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm- Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m² | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 55,453 |
| 1361Bê tông thương phẩm M100R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,388,889 |
| 1362Bê tông thương phẩm M150R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,435,185 |
| 1363Bê tông thương phẩm M200R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,481,481 |
| 1364Bê tông thương phẩm M250R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,527,778 |
| 1365Bê tông thương phẩm M300R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,574,074 |
| 1366Bê tông thương phẩm M350R28 | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,620,370 |
| 1367Nhựa đường 60/70 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000,000 |
| 1368Nhựa đường 60/70 PG64 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200,000 |
| 1369Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt 160 độ C (bitum bọt) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,500,000 |
| 1370Nhựa đường 40/50 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 20,600,000 |
| 1371Nhựa đường 40/50 PG 70 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 20,800,000 |
| 1372Nhựa đường Colflex ®I (PMB-I) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 26,800,000 |