Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1373Nhựa đường Colflex ®III (PMB-III) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 27,300,000 |
| 1374Nhựa đường Colflex ®PG76 (PMB-III PG76) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 27,500,000 |
| 1375Nhựa đường Colflex ®PG82 (PMB-III PG82) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 27,900,000 |
| 1376Nhựa đường Colflex PA (PMB PA) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1373Nhựa đường Colflex ®III (PMB-III) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 27,300,000 |
| 1374Nhựa đường Colflex ®PG76 (PMB-III PG76) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 27,500,000 |
| 1375Nhựa đường Colflex ®PG82 (PMB-III PG82) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 27,900,000 |
| 1376Nhựa đường Colflex PA (PMB PA) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials |
| 27,700,000 |
| 1377Nhũ tương CRS-1 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,700,000 |
| 1378Nhũ tương CSS-1 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 16,600,000 |
| 1379Nhũ tương CSS-1h | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 17,100,000 |
| 1380Nhũ tương CRS-2 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 16,900,000 |
| 1381Nhũ tương RapidBond ® (CRS-1P) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 22,200,000 |
| 1382Nhũ tương RapidBond ® Plus (CRS-2P) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 23,100,000 |
| 1383Nhũ tương RapidBond ® Ultra (Novaband®) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 22,600,000 |
| 1384Nhựa đường lỏng MC-70 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 28,200,000 |
| 1385Nhũ tương thấm bám (EcoPrime®) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 23,200,000 |
| 1386Nhũ tương CSS-1h (EcoStab® cho công nghệ tái chế) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 18,400,000 |
| 1387Nhũ tương CQS-1hP (EcoGrip) cho công nghệ Micro Surfacing | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 32,600,000 |
| 1388Phụ gia dùng cho công nghệ Micro Surfacing | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 73,600,000 |
| 1389CarboncorAsphalt-CA 9.5, CA 12.5 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,379,000 |
| 1390CarboncorAsphalt-CA 6.7 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,419,000 |
| 1391CarboncorAsphalt-CA 19 (bê tông nhựa rỗng Carbon) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,524,000 |
| 1396Cửa thép (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,782,500 |
| 1397Cửa thép (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày O.8mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,644,500 |
| 1398Cứa thép (thép khung dày l,2mm, thép củnh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,575,500 |
| 1399Cứa thép (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270 m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,529,500 |
| 1400Cửa thép (thép khung dày 1,2mm. thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,483,500 |
| 1401Cửa thép (thép khung dày 1.2mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,869,900 |
| 1402Cứa thép (thép khung dày 1.2mm. thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,731,900 |
| 1403Cửa thép (thép khung dày 1.2mm, thép cánh dày l.0mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,662,900 |
| 1404Cứa thép (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,616,900 |
| 1405Cửa thép (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,570,900 |
| 1406Cừa thép (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày O.8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,810,100 |
| 1407Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày O.8mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,672,100 |
| 1408Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày O.8mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,603,100 |
| 1409Cứa thép (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,557,100 |
| 1410Cửa thép (thép khung dày I,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,511,100 |
| 1411Cửa thép (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,896,350 |
| 1412Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày l.0mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,758,350 |
| 1413Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 27~l60m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,689,350 |
| 1414Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày 1.0 mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,643,350 |
| 1415Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,597,350 |
| 1416Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,983,750 |
| 1417Cửa thép (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 14-27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,845,750 |
| 1418Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,776,750 |
| 1419Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,730,750 |
| 1420Cửa thép (thép khung dày 1,4mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > i 000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,684,750 |
| 1421Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày1,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,070,000 |
| 1422Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày 1,4mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,932,000 |
| 1423Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,863,000 |
| 1424Cửa thép (thép khung dày I,4mm, thép cánh dày 1,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,817,000 |
| 1425Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,771,000 |
| 1426Cửa thép (thép khung dày 1.5mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,823,900 |
| 27,700,000 |
| 1377Nhũ tương CRS-1 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,700,000 |
| 1378Nhũ tương CSS-1 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 16,600,000 |
| 1379Nhũ tương CSS-1h | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 17,100,000 |
| 1380Nhũ tương CRS-2 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 16,900,000 |
| 1381Nhũ tương RapidBond ® (CRS-1P) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 22,200,000 |
| 1382Nhũ tương RapidBond ® Plus (CRS-2P) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 23,100,000 |
| 1383Nhũ tương RapidBond ® Ultra (Novaband®) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 22,600,000 |
| 1384Nhựa đường lỏng MC-70 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 28,200,000 |
| 1385Nhũ tương thấm bám (EcoPrime®) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 23,200,000 |
| 1386Nhũ tương CSS-1h (EcoStab® cho công nghệ tái chế) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 18,400,000 |
| 1387Nhũ tương CQS-1hP (EcoGrip) cho công nghệ Micro Surfacing | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 32,600,000 |
| 1388Phụ gia dùng cho công nghệ Micro Surfacing | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 73,600,000 |
| 1389CarboncorAsphalt-CA 9.5, CA 12.5 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,379,000 |
| 1390CarboncorAsphalt-CA 6.7 | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,419,000 |
| 1391CarboncorAsphalt-CA 19 (bê tông nhựa rỗng Carbon) | tấn | Nhựa đường | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,524,000 |
| 1396Cửa thép (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,782,500 |
| 1397Cửa thép (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày O.8mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,644,500 |
| 1398Cứa thép (thép khung dày l,2mm, thép củnh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,575,500 |
| 1399Cứa thép (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270 m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,529,500 |
| 1400Cửa thép (thép khung dày 1,2mm. thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,483,500 |
| 1401Cửa thép (thép khung dày 1.2mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,869,900 |
| 1402Cứa thép (thép khung dày 1.2mm. thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,731,900 |
| 1403Cửa thép (thép khung dày 1.2mm, thép cánh dày l.0mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,662,900 |
| 1404Cứa thép (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,616,900 |
| 1405Cửa thép (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,570,900 |
| 1406Cừa thép (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày O.8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,810,100 |
| 1407Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày O.8mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,672,100 |
| 1408Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày O.8mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,603,100 |
| 1409Cứa thép (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,557,100 |
| 1410Cửa thép (thép khung dày I,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,511,100 |
| 1411Cửa thép (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,896,350 |
| 1412Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày l.0mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,758,350 |
| 1413Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 27~l60m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,689,350 |
| 1414Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày 1.0 mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,643,350 |
| 1415Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,597,350 |
| 1416Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,983,750 |
| 1417Cửa thép (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 14-27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,845,750 |
| 1418Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,776,750 |
| 1419Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,730,750 |
| 1420Cửa thép (thép khung dày 1,4mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > i 000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,684,750 |
| 1421Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày1,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,070,000 |
| 1422Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày 1,4mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,932,000 |
| 1423Cửa thép (thép khung dày 1.4mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,863,000 |
| 1424Cửa thép (thép khung dày I,4mm, thép cánh dày 1,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,817,000 |
| 1425Cửa thép (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,771,000 |
| 1426Cửa thép (thép khung dày 1.5mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,823,900 |