Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1427Cửa thép (thép khung dày l,5mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,685,900 |
| 1428Cửa thép (thép khung dày1.4mm thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,616,900 |
| 1429Cửa thép (thép khung dày 1,5mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,570,900 |
| 1430Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1427Cửa thép (thép khung dày l,5mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,685,900 |
| 1428Cửa thép (thép khung dày1.4mm thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,616,900 |
| 1429Cửa thép (thép khung dày 1,5mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,570,900 |
| 1430Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Materials |
| 1,524,900 |
| 1431Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,910,150 |
| 1432Cửa thép (thép khung dày 1.5mm. thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,772,150 |
| 1433Cừa thép (thép khung dày 1.5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,703,150 |
| 1434Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,657,150 |
| 1435Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày l.0mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,611,150 |
| 1436Cửa thép (thép khung dày 1.6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,010,200 |
| 1437Cửa thép (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 14-27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,872,200 |
| 1438Cửa thép (thép khung dày 1,6mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,803,200 |
| 1439Cửa thép (thép khung dày 1.6mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,757,200 |
| 1440Cửa thép (thép khung dày l,6mm. thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,711,200 |
| 1441Cửa thép (thép khung dày 1.6mm. thép cánh dày I,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,097,600 |
| 1442Cửa thép (thép khung dày I.6mm. thép củnh dày l,4mm) Có phào, khôi lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,959,600 |
| 1443Cửa thép (thép khung dày I.6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,890,600 |
| 1444Cửa thép (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,844,600 |
| 1445Cửa thép (thép khung dày 1.6mm, thép cánh dày ỉ,4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,798,600 |
| 1446Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,064,250 |
| 1447Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,926,250 |
| 1448Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,857,250 |
| 1449Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,811,250 |
| 1450Cửa thép (thép khung dày 2.0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,765,250 |
| 1451Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cành dày l,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,151,650 |
| 1452Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 14-27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,013,650 |
| 1453Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,944,650 |
| 1454Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,898,650 |
| 1455Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1.4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,852,650 |
| 1456Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,242,500 |
| 1457Cửa thép chổng cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Củ phào, khối lượng 14-27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,127,500 |
| 1458Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,989,500 |
| 1459Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,943,500 |
| 1460Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,828,500 |
| 1461Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày I.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,334,500 |
| 1462Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 1,0mm) cỏ phào, khối lượng 14-27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,219,500 |
| 1463Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cành dày l.Omm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,081,500 |
| 1464Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép củnh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,035,500 |
| 1465Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày I.Omm) Có phào, khối lượng > ỉ 000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,920,500 |
| 1466Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,271,250 |
| 1467Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,156,250 |
| 1468Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm. thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,018,250 |
| 1469Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,972,250 |
| 1470Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khổì lượng >1000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,857,250 |
| 1471Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm. thép cánh dày l.Omm) Có phào, khối lượng < 8m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,364,400 |
| 1472Cửa thép chồng cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,249,400 |
| 1473Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,111,400 |
| 1474Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,065,400 |
| 1475Cửa thép chống cháy (thép khung dày ỉ,4mm, thép củnh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,950,400 |
| 1476Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng < Sm2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,456,400 |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Materials |
| 1,524,900 |
| 1431Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,910,150 |
| 1432Cửa thép (thép khung dày 1.5mm. thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,772,150 |
| 1433Cừa thép (thép khung dày 1.5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,703,150 |
| 1434Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,657,150 |
| 1435Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày l.0mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,611,150 |
| 1436Cửa thép (thép khung dày 1.6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,010,200 |
| 1437Cửa thép (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 14-27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,872,200 |
| 1438Cửa thép (thép khung dày 1,6mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,803,200 |
| 1439Cửa thép (thép khung dày 1.6mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,757,200 |
| 1440Cửa thép (thép khung dày l,6mm. thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,711,200 |
| 1441Cửa thép (thép khung dày 1.6mm. thép cánh dày I,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,097,600 |
| 1442Cửa thép (thép khung dày I.6mm. thép củnh dày l,4mm) Có phào, khôi lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,959,600 |
| 1443Cửa thép (thép khung dày I.6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,890,600 |
| 1444Cửa thép (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,844,600 |
| 1445Cửa thép (thép khung dày 1.6mm, thép cánh dày ỉ,4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,798,600 |
| 1446Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,064,250 |
| 1447Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,926,250 |
| 1448Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,857,250 |
| 1449Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,811,250 |
| 1450Cửa thép (thép khung dày 2.0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,765,250 |
| 1451Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cành dày l,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,151,650 |
| 1452Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 14-27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,013,650 |
| 1453Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,944,650 |
| 1454Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,898,650 |
| 1455Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1.4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,852,650 |
| 1456Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,242,500 |
| 1457Cửa thép chổng cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Củ phào, khối lượng 14-27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,127,500 |
| 1458Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,989,500 |
| 1459Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,943,500 |
| 1460Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,828,500 |
| 1461Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày I.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,334,500 |
| 1462Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 1,0mm) cỏ phào, khối lượng 14-27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,219,500 |
| 1463Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cành dày l.Omm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,081,500 |
| 1464Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép củnh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,035,500 |
| 1465Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày I.Omm) Có phào, khối lượng > ỉ 000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,920,500 |
| 1466Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,271,250 |
| 1467Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,156,250 |
| 1468Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm. thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,018,250 |
| 1469Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,972,250 |
| 1470Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khổì lượng >1000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,857,250 |
| 1471Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm. thép cánh dày l.Omm) Có phào, khối lượng < 8m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,364,400 |
| 1472Cửa thép chồng cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,249,400 |
| 1473Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,111,400 |
| 1474Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,065,400 |
| 1475Cửa thép chống cháy (thép khung dày ỉ,4mm, thép củnh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,950,400 |
| 1476Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng < Sm2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,456,400 |