Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 77Đá 4x6 Bình Phước | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 680,000 |
| 78Đá mi | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 660,000 |
| 107Sỏi đỏ | m3 | Vật liệu san lấp | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 271,000 |
| 108Đất san lấp | m3 | Vật liệu san lấp | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 250,000 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 77Đá 4x6 Bình Phước | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 680,000 |
| 78Đá mi | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 660,000 |
| 107Sỏi đỏ | m3 | Vật liệu san lấp | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 271,000 |
| 108Đất san lấp | m3 | Vật liệu san lấp | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 250,000 |
| 109Cát long nền | m3 | Vật liệu san lấp | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 340,000 |
| 130Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.58mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,450 |
| 131Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.75mmx1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,950 |
| 132Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.95mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,500 |
| 133Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 1 15mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,150 |
| 134Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.58mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,450 |
| 135Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.75mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,950 |
| 136Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.95mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,500 |
| 137Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 1.15mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,150 |
| 138Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx 1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 139Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 140Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 141Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 142Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 25,060 |
| 143Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 144Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 145Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 146Thép ổng nhúng kẽm: 26.65mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 147Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 148Thép ống nhúng kẽm. 33.5mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 149Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 150thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 151thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 152thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 153thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx1 .90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 154thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 155thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 156thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,030 |
| 157thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 158thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 159thép ống nhúng kẽm: 48.1mmxl.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 160thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 161Thép ống nhúng kẽm: 48. 1mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 162Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 163Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 164Thép ống nhúng kẽm. 48.1mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 165Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 166Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 167Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 168Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 169Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 170Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 171Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 172Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 173Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 174Thép ổng nhúng kẽm: 75.6mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 109Cát long nền | m3 | Vật liệu san lấp | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 340,000 |
| 130Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.58mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,450 |
| 131Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.75mmx1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,950 |
| 132Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.95mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,500 |
| 133Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 1 15mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,150 |
| 134Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.58mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,450 |
| 135Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.75mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,950 |
| 136Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.95mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,500 |
| 137Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 1.15mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,150 |
| 138Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx 1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 139Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 140Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 141Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 142Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 25,060 |
| 143Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 144Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 145Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 146Thép ổng nhúng kẽm: 26.65mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 147Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 148Thép ống nhúng kẽm. 33.5mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 149Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 150thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 151thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 152thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 153thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx1 .90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 154thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 155thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 156thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,030 |
| 157thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 158thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 159thép ống nhúng kẽm: 48.1mmxl.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 160thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 161Thép ống nhúng kẽm: 48. 1mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 162Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 163Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 164Thép ống nhúng kẽm. 48.1mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 165Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,160 |
| 166Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 167Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 168Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 169Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 170Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 171Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 172Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 173Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 174Thép ổng nhúng kẽm: 75.6mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |