Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 175Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 176Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 177Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 178Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 175Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 176Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 177Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,360 |
| 178Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
| 23,060 |
| 179Thép ống nhúng kẽm: 88.3mm.x2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 180Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 181Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 182Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 183Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 184thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,030 |
| 185thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 186Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 187Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.50mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 188thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 189thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx3.96mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,260 |
| 190thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx4.78mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,260 |
| 191Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx3.96mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,260 |
| 192Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx4.78mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,260 |
| 193thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 194thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 195thép hộp mạ kẽm Z080: I3mmx26mmxl.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 196Thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 197Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 198Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 199Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmxl.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 200Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmxl.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 201Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 202Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 203Thép hộp mạkẽmZ080: 20mmx20mmx 1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 204Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmxl.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 205Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmxl.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 206Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx25mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 207Thép hộp mạ kẽm Z080. 25mmx25mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 208Thép hộp mạ kèm Z080: 25mmx25mmxl.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 209Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx25mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 210Thép hộp mạ kẽm Z080; 25mmx25mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 211Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,090 |
| 212Thcp hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 213Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx 1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 214Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx1 .20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 215thép hộp mạ kẽm Z080. 20mmx40mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 216Thép hộp mạ kẽm Z080. 25mmx50mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,090 |
| 217thép hộp mạ kẽm Z080: 25ni:nx50mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 218thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 219Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 220thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1 .40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 221Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,090 |
| 222Thép hộp mạ kẽm Z080; 30mmx30mmx1 .00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 223thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 224thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1 .20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 23,060 |
| 179Thép ống nhúng kẽm: 88.3mm.x2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 180Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 181Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 182Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 183Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 184thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,030 |
| 185thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 186Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 187Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.50mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 188thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,060 |
| 189thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx3.96mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,260 |
| 190thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx4.78mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,260 |
| 191Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx3.96mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,260 |
| 192Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx4.78mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,260 |
| 193thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 194thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 195thép hộp mạ kẽm Z080: I3mmx26mmxl.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 196Thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 197Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 198Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 199Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmxl.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 200Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmxl.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 201Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 202Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 203Thép hộp mạkẽmZ080: 20mmx20mmx 1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 204Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmxl.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 205Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmxl.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 206Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx25mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,490 |
| 207Thép hộp mạ kẽm Z080. 25mmx25mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 208Thép hộp mạ kèm Z080: 25mmx25mmxl.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 209Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx25mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 210Thép hộp mạ kẽm Z080; 25mmx25mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 211Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,090 |
| 212Thcp hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 213Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx 1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 214Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx1 .20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 215thép hộp mạ kẽm Z080. 20mmx40mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 216Thép hộp mạ kẽm Z080. 25mmx50mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,090 |
| 217thép hộp mạ kẽm Z080: 25ni:nx50mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 218thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 219Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 220thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1 .40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 221Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,090 |
| 222Thép hộp mạ kẽm Z080; 30mmx30mmx1 .00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 223thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 224thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1 .20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |