Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 225Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1 .40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 226thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,090 |
| 227thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 228thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 225Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1 .40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 226thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,090 |
| 227thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 228thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
| 19,900 |
| 229Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 230Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 231thép hộp mạ kẽm Z120: 30mmx60mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 232Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx 1.1 ommx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 233Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 234Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 235Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx100mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 236Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 237Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 238Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 239Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 240Thép hộp mạ kẽm 7.080: 40mmx80mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 241Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 242Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 243Thép hộp mạ kẽm z 120: 40mmx80mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 244Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 245Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 246Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 247Thép hộp mạ kẽm Z120: 50mmx50mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 248Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx100mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 249thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx100mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 250thép hộp mạ kẽm ZC80: 50mmx100mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 251thép hộp mạ kẽm Z120: 50mmx100mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 252Thép hộp mạ kẽm Z080: 60mmx120mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 253thép hộp mạ kẽm Z120: 60mmx120mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 254Thép hộp mạ kẽm z 120: 60mmx120mmx2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 255Thép hộp mạ kẽm Z080: 75mmx75mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 256Thép hộp mạ kẽm Z120: 75mmx75mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 257thép hộp mạ kẽm Z080: 90mmx90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 258thép hộp mạ kẽm Z120: 90mmx90mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 259thép hộp mạ kẽm Z080: 100mmx100mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 260Thép hộp mạ kẽm Z120: 100mmx100mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 261thép ống mạ kẽm Z080: 21mmx 1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 262thép ống mạ kẽm Z080: 21mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 263thép ống mạ kẽm Z080: 27mmx 1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 264Thép ống mạ kẽm Z080: 27mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 265Thép ống mạ kẽm Z080: 34mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 266Thép ống mạ kẽm Z080: 34mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 267Thép ống mạ kẽm Z080: 42mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 268Thép ống mạ kẽm Z080: 42mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 269Thép ống mạ kẽm Z080: 49mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 270Thép ống mạ kẽm Z080: 49mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 271Thép ống mạ kẽm Z080: 60mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 272Thép ống mạ kẽm Z080: 60mmx1 ,40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 273Thép ống mạ kẽm Z080: 76mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 274Thép ống mạ kẽm Z080: 76mmx 1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 19,900 |
| 229Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 230Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 231thép hộp mạ kẽm Z120: 30mmx60mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 232Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx 1.1 ommx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 233Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 234Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 235Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx100mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 236Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 237Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 238Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 239Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 240Thép hộp mạ kẽm 7.080: 40mmx80mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 241Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 242Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 243Thép hộp mạ kẽm z 120: 40mmx80mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 244Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 245Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 246Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 247Thép hộp mạ kẽm Z120: 50mmx50mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 248Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx100mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 249thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx100mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 250thép hộp mạ kẽm ZC80: 50mmx100mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 251thép hộp mạ kẽm Z120: 50mmx100mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 252Thép hộp mạ kẽm Z080: 60mmx120mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 253thép hộp mạ kẽm Z120: 60mmx120mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 254Thép hộp mạ kẽm z 120: 60mmx120mmx2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 255Thép hộp mạ kẽm Z080: 75mmx75mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 256Thép hộp mạ kẽm Z120: 75mmx75mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 257thép hộp mạ kẽm Z080: 90mmx90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 258thép hộp mạ kẽm Z120: 90mmx90mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 259thép hộp mạ kẽm Z080: 100mmx100mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 260Thép hộp mạ kẽm Z120: 100mmx100mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,700 |
| 261thép ống mạ kẽm Z080: 21mmx 1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 262thép ống mạ kẽm Z080: 21mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 263thép ống mạ kẽm Z080: 27mmx 1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 264Thép ống mạ kẽm Z080: 27mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 265Thép ống mạ kẽm Z080: 34mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 266Thép ống mạ kẽm Z080: 34mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 267Thép ống mạ kẽm Z080: 42mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 268Thép ống mạ kẽm Z080: 42mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 269Thép ống mạ kẽm Z080: 49mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 270Thép ống mạ kẽm Z080: 49mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 271Thép ống mạ kẽm Z080: 60mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 272Thép ống mạ kẽm Z080: 60mmx1 ,40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 273Thép ống mạ kẽm Z080: 76mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |
| 274Thép ống mạ kẽm Z080: 76mmx 1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,900 |