Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1050ACX/HDPE-W 50/8 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 49,400 |
| 1051ACX/HDPE-VV 70/1 1 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,600 |
| 1052ACX/HDPE-w 95/16 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 77,900 |
| 1053ACX/HDPE-W 120/19- 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1050ACX/HDPE-W 50/8 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 49,400 |
| 1051ACX/HDPE-VV 70/1 1 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,600 |
| 1052ACX/HDPE-w 95/16 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 77,900 |
| 1053ACX/HDPE-W 120/19- 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
| 91,600 |
| 1054ACX/HDPE-W 150/19- 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 106,400 |
| 1055ACX/HDPE-W 185/24 - 12,7/22(24)kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 127,500 |
| 1056ACX/IHDPE-W 240/32 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 158,200 |
| 1057ACSR 35/6,2 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 96,300 |
| 1058ACSR 50/8 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,600 |
| 1059ACSR 70/11 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,600 |
| 1060ACSR95/I6 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,300 |
| 1061ACSR 120/19 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,200 |
| 1062ACSR 150/19 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 101,400 |
| 1063ACSR 185/24 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 99,900 |
| 1064ACSR 185/29 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,900 |
| 1065ACSR 240/32 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 100,200 |
| 1066ACSR 300/39 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 100,700 |
| 1067ACSR 400/51 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 100,700 |
| 1068TK70 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,500 |
| 1069TK 50 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 43,900 |
| 1070TK 35 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 40,900 |
| 1071S/HDPE 35 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,300 |
| 1072DC-TK 35 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 43,200 |
| 1073DC-TK 50 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,600 |
| 1074CXV/S/DATA-W 50 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 334,700 |
| 1075CXV/S/DATA-W 70 - 12,7/22(24)kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 437,400 |
| 1076CXV/S/DATA-W 95 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 566,900 |
| 1077CXV/S/DATA W 120 - 12,7/22(24)kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 682,100 |
| 1078CXV/S/DATA-W 150- 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 829,500 |
| 1079CXV/S/DATA-W 185 - 12,7/22(24 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 992,500 |
| 1080CXV/S/DATA-W 240 - 12,7/22(24)kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,254,700 |
| 1081CXV/S/DATA-W 300 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,540,600 |
| 1082CXV/S/DATA-W 400 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,980,100 |
| 1083CXV/S/DATA-VV 500 - 1 2,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,466,600 |
| 1084CXV/DSTA-W 3x50 - 12,7/22(24 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 983,600 |
| 1085CXV/DSTA-VV 3x70 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,293,200 |
| 1086CXV/DSTA-W 3x95 - 1 2,7/22(2 4 )kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,683,900 |
| 1087CXV/DSTA-W 3x120 - 1 2,7/22(2'1 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,035,200 |
| 1088CXV/DSTA-W 3x240 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,802,900 |
| 1089CXV/DSTA-VV 3x300 - 12,7/22(2'1 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,675,500 |
| 1090CXV/Sehh/DSTA-W 3x50 - 12,7/22(24 jkv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,179,800 |
| 1091CXV/Sehh/DSTA-W 3x70 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,506,300 |
| 1092CXV/Sehh/DSTA-W3x95 - 12,7/22(24 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,060,600 |
| 1093CXV/Srhh/DSTA-W3X120 - 1 2,7/22(24 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,510,800 |
| 1094CXV/Sehh/DSTA-W 3x150 12,7/22(24 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,093,900 |
| 1095CXV/Sehh/DSTA-W 3x240 - 12,7/22(24 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,587,100 |
| 1096CXV 16-0,6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 69,600 |
| 1097CXV 185 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 777,500 |
| 1098cxv 400-0,6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,664,600 |
| 1099cxv 3x50-1-1x25-0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 730,000 |
| 91,600 |
| 1054ACX/HDPE-W 150/19- 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 106,400 |
| 1055ACX/HDPE-W 185/24 - 12,7/22(24)kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 127,500 |
| 1056ACX/IHDPE-W 240/32 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 158,200 |
| 1057ACSR 35/6,2 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 96,300 |
| 1058ACSR 50/8 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,600 |
| 1059ACSR 70/11 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,600 |
| 1060ACSR95/I6 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,300 |
| 1061ACSR 120/19 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,200 |
| 1062ACSR 150/19 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 101,400 |
| 1063ACSR 185/24 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 99,900 |
| 1064ACSR 185/29 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,900 |
| 1065ACSR 240/32 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 100,200 |
| 1066ACSR 300/39 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 100,700 |
| 1067ACSR 400/51 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 100,700 |
| 1068TK70 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,500 |
| 1069TK 50 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 43,900 |
| 1070TK 35 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 40,900 |
| 1071S/HDPE 35 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,300 |
| 1072DC-TK 35 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 43,200 |
| 1073DC-TK 50 | kg | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,600 |
| 1074CXV/S/DATA-W 50 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 334,700 |
| 1075CXV/S/DATA-W 70 - 12,7/22(24)kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 437,400 |
| 1076CXV/S/DATA-W 95 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 566,900 |
| 1077CXV/S/DATA W 120 - 12,7/22(24)kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 682,100 |
| 1078CXV/S/DATA-W 150- 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 829,500 |
| 1079CXV/S/DATA-W 185 - 12,7/22(24 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 992,500 |
| 1080CXV/S/DATA-W 240 - 12,7/22(24)kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,254,700 |
| 1081CXV/S/DATA-W 300 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,540,600 |
| 1082CXV/S/DATA-W 400 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,980,100 |
| 1083CXV/S/DATA-VV 500 - 1 2,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,466,600 |
| 1084CXV/DSTA-W 3x50 - 12,7/22(24 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 983,600 |
| 1085CXV/DSTA-VV 3x70 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,293,200 |
| 1086CXV/DSTA-W 3x95 - 1 2,7/22(2 4 )kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,683,900 |
| 1087CXV/DSTA-W 3x120 - 1 2,7/22(2'1 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,035,200 |
| 1088CXV/DSTA-W 3x240 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,802,900 |
| 1089CXV/DSTA-VV 3x300 - 12,7/22(2'1 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,675,500 |
| 1090CXV/Sehh/DSTA-W 3x50 - 12,7/22(24 jkv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,179,800 |
| 1091CXV/Sehh/DSTA-W 3x70 - 12,7/22(24)kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,506,300 |
| 1092CXV/Sehh/DSTA-W3x95 - 12,7/22(24 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,060,600 |
| 1093CXV/Srhh/DSTA-W3X120 - 1 2,7/22(24 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,510,800 |
| 1094CXV/Sehh/DSTA-W 3x150 12,7/22(24 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,093,900 |
| 1095CXV/Sehh/DSTA-W 3x240 - 12,7/22(24 )kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,587,100 |
| 1096CXV 16-0,6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 69,600 |
| 1097CXV 185 - 0,6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 777,500 |
| 1098cxv 400-0,6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,664,600 |
| 1099cxv 3x50-1-1x25-0,6/1 kv | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 730,000 |