Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1168Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) - 95/16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 152,000 |
| 1169Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) - 120/19 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 178,800 |
| 1170Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) - 150/19 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 195,900 |
| 1171Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) - 185/24 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1168Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) - 95/16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 152,000 |
| 1169Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) - 120/19 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 178,800 |
| 1170Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) - 150/19 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 195,900 |
| 1171Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) - 185/24 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh |
| Materials |
| 229,400 |
| 1172Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) -240/32 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 276,700 |
| 1173Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 35/6,2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 120,600 |
| 1174Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 50/8 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 125,600 |
| 1175Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR)-70/11 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 124,900 |
| 1176Dây nhôm trần lối thép (As/ACSR) - 95/16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 123,600 |
| 1177Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 120/19 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 132,800 |
| 1178Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 150/19 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 132,800 |
| 1179Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR)- 185/24 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 128,200 |
| 1180Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 185/29 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 124,900 |
| 1181Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 240/32 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 128,400 |
| 1182Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 300/39 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 131,500 |
| 1183Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 400/51 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 131,400 |
| 1186Dây thép trần xoắn mạ kẽm TK - 35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 105,700 |
| 1187Cápngầm1pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 438,500 |
| 1188Cápngầm1pha24kVruộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 552,600 |
| 1189Cápngầm1pha24kVmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 687,400 |
| 1190Cápngầm1pha24kVmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 812,700 |
| 1191Cápngầm1pha24kvmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,004,500 |
| 1192Cápngầm1pha24kVmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,136,600 |
| 1193Cápngầm1pha24kvmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,446,600 |
| 1194Cápngầm1pha24kvmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,221,200 |
| 1195Cápngầm1pha24kVruộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,147,200 |
| 1196Cápngầm1pha24kVruộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 500 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,654,000 |
| 1197Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,303,200 |
| 1198Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,660,800 |
| 1199Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,087,200 |
| 1200Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,468,300 |
| 1201Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,501,500 |
| 1202Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x300 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,344,600 |
| 1203Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,mànchắnđồnglàmdâytilingtính,giáp băng thép(CXV/Sehh/DSTA)3x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,519,500 |
| 1204Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,manchắnđồnglàmdâytrungtính,giáp băng thép(CXV/Sehh/DSTA)3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,907,700 |
| 1205Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,manchắnđồnglàmdâytrungtính,giáp băng thép(CXV/Sehh/DSTA)3x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,602,800 |
| 1218Cápngầm3pha0,6/1kvruộtđồng-cxv 3x150+1x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,693,200 |
| 1219Cápngầm3pha0,6/1kvruộtđồng-cxv 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,227,000 |
| 1220Cápngầm3pha0,6/1kvruộtđồng,giápbăng thép - CXV/DSTA 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 498,300 |
| 1221Cápngầm3pha0,6/IkVruộtđông,giápbăng thép - CXVZDSTA 3x50+1x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 874,600 |
| 1222Cápngầm3pha0,6/1kvmộtđồng,giápbăng thép - CXV/DSTA 3x70+1x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,217,800 |
| 1223Cápngầm3pha0,6/1kvruộtđồng,giápbăng thép - CXV/DSTA 3x95+1x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,698,700 |
| 1226Cápngầm3pha0,6/1kVruộtđồng,giápbăng thép CXV/DSTA 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,346,400 |
| 1227Cápngầm3pha0,6/1kvruộtnhôm,giápbăng thép -AXV/DSTA 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 108,500 |
| 1228Cápngầm3pha0,6/IkVruộtnhôm,giápbăng thép - AXV/DSTA 3x35+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 127,200 |
| 1229Cápngầm3pha0,6/1kvruộtnhôm,giápbăng thép - AXV/DSTA 3x70+1x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 211,700 |
| 1230Cápngầm3pha0,6/IkVruộtnhôm,giápbăng thép - AXV/DSTA 3x95+1x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 300,600 |
| 1231Cápngầm3pha0,6/1kvruộtnhôm,giápbăng thép AXV/DSTA 3x120+1x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 369,500 |
| 1232Cápngầm3pha0,6/lkvruộtnhồm,giápbăng thép AXV/DSTA 3x150+1x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 457,000 |
| 1233DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/lkV)Ấv- 35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,600 |
| Materials |
| 229,400 |
| 1172Dâynhômlõithépchốngthấm,cáchđiện XLPE, vỏ HDPE(ACXH) -240/32 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 276,700 |
| 1173Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 35/6,2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 120,600 |
| 1174Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 50/8 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 125,600 |
| 1175Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR)-70/11 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 124,900 |
| 1176Dây nhôm trần lối thép (As/ACSR) - 95/16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 123,600 |
| 1177Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 120/19 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 132,800 |
| 1178Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 150/19 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 132,800 |
| 1179Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR)- 185/24 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 128,200 |
| 1180Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 185/29 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 124,900 |
| 1181Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 240/32 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 128,400 |
| 1182Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 300/39 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 131,500 |
| 1183Dây nhôm trần lõi thép (As/ACSR) - 400/51 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 131,400 |
| 1186Dây thép trần xoắn mạ kẽm TK - 35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 105,700 |
| 1187Cápngầm1pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 438,500 |
| 1188Cápngầm1pha24kVruộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 552,600 |
| 1189Cápngầm1pha24kVmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 687,400 |
| 1190Cápngầm1pha24kVmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 812,700 |
| 1191Cápngầm1pha24kvmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,004,500 |
| 1192Cápngầm1pha24kVmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,136,600 |
| 1193Cápngầm1pha24kvmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,446,600 |
| 1194Cápngầm1pha24kvmộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,221,200 |
| 1195Cápngầm1pha24kVruộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,147,200 |
| 1196Cápngầm1pha24kVruộtđồng,cáchđiện XLPE, giáp băng nhôm (CXV/S/DATA) - 500 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,654,000 |
| 1197Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,303,200 |
| 1198Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,660,800 |
| 1199Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,087,200 |
| 1200Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,468,300 |
| 1201Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,501,500 |
| 1202Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,giápbăngthép(CXV/Se/DSTA)-3x300 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,344,600 |
| 1203Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,mànchắnđồnglàmdâytilingtính,giáp băng thép(CXV/Sehh/DSTA)3x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,519,500 |
| 1204Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,manchắnđồnglàmdâytrungtính,giáp băng thép(CXV/Sehh/DSTA)3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,907,700 |
| 1205Cápngầm3pha24kvruộtđồng,cáchđiện XLPE,manchắnđồnglàmdâytrungtính,giáp băng thép(CXV/Sehh/DSTA)3x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,602,800 |
| 1218Cápngầm3pha0,6/1kvruộtđồng-cxv 3x150+1x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,693,200 |
| 1219Cápngầm3pha0,6/1kvruộtđồng-cxv 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,227,000 |
| 1220Cápngầm3pha0,6/1kvruộtđồng,giápbăng thép - CXV/DSTA 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 498,300 |
| 1221Cápngầm3pha0,6/IkVruộtđông,giápbăng thép - CXVZDSTA 3x50+1x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 874,600 |
| 1222Cápngầm3pha0,6/1kvmộtđồng,giápbăng thép - CXV/DSTA 3x70+1x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,217,800 |
| 1223Cápngầm3pha0,6/1kvruộtđồng,giápbăng thép - CXV/DSTA 3x95+1x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,698,700 |
| 1226Cápngầm3pha0,6/1kVruộtđồng,giápbăng thép CXV/DSTA 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,346,400 |
| 1227Cápngầm3pha0,6/1kvruộtnhôm,giápbăng thép -AXV/DSTA 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 108,500 |
| 1228Cápngầm3pha0,6/IkVruộtnhôm,giápbăng thép - AXV/DSTA 3x35+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 127,200 |
| 1229Cápngầm3pha0,6/1kvruộtnhôm,giápbăng thép - AXV/DSTA 3x70+1x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 211,700 |
| 1230Cápngầm3pha0,6/IkVruộtnhôm,giápbăng thép - AXV/DSTA 3x95+1x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 300,600 |
| 1231Cápngầm3pha0,6/1kvruộtnhôm,giápbăng thép AXV/DSTA 3x120+1x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 369,500 |
| 1232Cápngầm3pha0,6/lkvruộtnhồm,giápbăng thép AXV/DSTA 3x150+1x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 457,000 |
| 1233DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/lkV)Ấv- 35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,600 |