Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1642Ống uPVC 60 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 58,000 |
| 1643Ống uPVC 60 x 4.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,000 |
| 1644Ống uPVC 60 x 4.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 85,700 |
| 1645Ống uPVC 76 x 3.0mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 72,400 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1642Ống uPVC 60 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 58,000 |
| 1643Ống uPVC 60 x 4.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,000 |
| 1644Ống uPVC 60 x 4.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 85,700 |
| 1645Ống uPVC 76 x 3.0mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 72,400 |
| 1646Ống uPVC 76 x 4.5mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,300 |
| 1647Ống uPVC 90 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 87,000 |
| 1648Ống uPVC 90 x 3.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 111,400 |
| 1649Ống uPVC 90 x 4.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 111,400 |
| 1650Ống uPVC 90 x 5.5mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 169,300 |
| 1651Ống uPVC 114 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 124,500 |
| 1652Ống uPVC 114 x 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 183,000 |
| 1653Ống uPVC 114 x 7.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 268,400 |
| 1654Ống uPVC 140 x 3.5mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 162,300 |
| 1655Ống uPVC 140 x 5.0mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 248,900 |
| 1656Ống uPVC 140 x 7.5mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 367,300 |
| 1657Ống uPVC 168 x 4.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 239,500 |
| 1658Ống uPVC 168 x 7.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 385,400 |
| 1659Ống uPVC 168 x 9.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 538,800 |
| 1660Ống uPVC 220 x 6.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 476,300 |
| 1661Ống uPVC 220 x 8.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 621,700 |
| 1662Ống uPVC 121 x 6.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 266,700 |
| 1663Ống uPVC 177 x 9.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 563,200 |
| 1664Ống uPVC 222 x 9.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 719,500 |
| 1665Ống uPVC 222 x 11.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 838,800 |
| 1666Ống uPVC 75 x 2.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 53,300 |
| 1667Ống uPVC 75 x 3.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 86,000 |
| 1668Ống uPVC 90 x 2.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 65,800 |
| 1669Ống uPVC 90 x 2.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 76,000 |
| 1670Ống uPVC 90 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 99,600 |
| 1671Ống uPVC 90 x 4.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 123,800 |
| 1672Ống uPVC 90 x 5.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 153,800 |
| 1673Ống uPVC 110 x 2.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,900 |
| 1674Ống uPVC 110 x 3.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 111,400 |
| 1675Ống uPVC 110 x 4.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 156,000 |
| 1676Ống uPVC 110 x 5.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 186,800 |
| 1677Ống uPVC 110 x 6.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 230,500 |
| 1678Ống uPVC 140 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 151,300 |
| 1679Ống uPVC 140 x 4.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 178,300 |
| 1680Ống uPVC 140 x 5.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 238,500 |
| 1681Ống uPVC 140 x 6.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 291,900 |
| 1682Ống uPVC 140 x 8.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 359,000 |
| 1683Ống uPVC 160 x 4.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 200,000 |
| 1684Ống uPVC 160 x 4.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 230,900 |
| 1685Ống uPVC 160 x 6.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 298,600 |
| 1686Ống uPVC 160 x 7.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 378,900 |
| 1687Ống uPVC 160 x 9.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 465,100 |
| 1688Ống uPVC 200 x 4.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 311,500 |
| 1689Ống uPVC 200 x 5.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 362,300 |
| 1690Ống uPVC 200 x 7.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 462,300 |
| 1691Ống uPVC 200 x 9.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 592,400 |
| 1646Ống uPVC 76 x 4.5mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,300 |
| 1647Ống uPVC 90 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 87,000 |
| 1648Ống uPVC 90 x 3.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 111,400 |
| 1649Ống uPVC 90 x 4.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 111,400 |
| 1650Ống uPVC 90 x 5.5mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 169,300 |
| 1651Ống uPVC 114 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 124,500 |
| 1652Ống uPVC 114 x 5.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 183,000 |
| 1653Ống uPVC 114 x 7.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 268,400 |
| 1654Ống uPVC 140 x 3.5mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 162,300 |
| 1655Ống uPVC 140 x 5.0mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 248,900 |
| 1656Ống uPVC 140 x 7.5mm * | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 367,300 |
| 1657Ống uPVC 168 x 4.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 239,500 |
| 1658Ống uPVC 168 x 7.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 385,400 |
| 1659Ống uPVC 168 x 9.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 538,800 |
| 1660Ống uPVC 220 x 6.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 476,300 |
| 1661Ống uPVC 220 x 8.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 621,700 |
| 1662Ống uPVC 121 x 6.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 266,700 |
| 1663Ống uPVC 177 x 9.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 563,200 |
| 1664Ống uPVC 222 x 9.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 719,500 |
| 1665Ống uPVC 222 x 11.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 838,800 |
| 1666Ống uPVC 75 x 2.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 53,300 |
| 1667Ống uPVC 75 x 3.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 86,000 |
| 1668Ống uPVC 90 x 2.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 65,800 |
| 1669Ống uPVC 90 x 2.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 76,000 |
| 1670Ống uPVC 90 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 99,600 |
| 1671Ống uPVC 90 x 4.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 123,800 |
| 1672Ống uPVC 90 x 5.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 153,800 |
| 1673Ống uPVC 110 x 2.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,900 |
| 1674Ống uPVC 110 x 3.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 111,400 |
| 1675Ống uPVC 110 x 4.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 156,000 |
| 1676Ống uPVC 110 x 5.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 186,800 |
| 1677Ống uPVC 110 x 6.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 230,500 |
| 1678Ống uPVC 140 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 151,300 |
| 1679Ống uPVC 140 x 4.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 178,300 |
| 1680Ống uPVC 140 x 5.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 238,500 |
| 1681Ống uPVC 140 x 6.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 291,900 |
| 1682Ống uPVC 140 x 8.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 359,000 |
| 1683Ống uPVC 160 x 4.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 200,000 |
| 1684Ống uPVC 160 x 4.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 230,900 |
| 1685Ống uPVC 160 x 6.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 298,600 |
| 1686Ống uPVC 160 x 7.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 378,900 |
| 1687Ống uPVC 160 x 9.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 465,100 |
| 1688Ống uPVC 200 x 4.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 311,500 |
| 1689Ống uPVC 200 x 5.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 362,300 |
| 1690Ống uPVC 200 x 7.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 462,300 |
| 1691Ống uPVC 200 x 9.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 592,400 |