Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2795Tê PPR 140 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,639,300 |
| 2796Tê PPR 160 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,602,600 |
| 2797Tê PPR 200 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,968,600 |
| 2798Mặt bích PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 46,500 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2795Tê PPR 140 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,639,300 |
| 2796Tê PPR 160 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,602,600 |
| 2797Tê PPR 200 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,968,600 |
| 2798Mặt bích PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 46,500 |
| 2799Mặt bích PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 58,900 |
| 2800Mặt bích PPR 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,200 |
| 2801Mặt bích PPR 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 151,900 |
| 2802Mặt bích PPR 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 225,100 |
| 2803Mặt bích PPR 125 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 473,200 |
| 2804Mặt bích PPR 140 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 659,100 |
| 2805Mặt bích PPR 160 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 980,200 |
| 2806Mặt bích PPR 200 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,129,400 |
| 2807Rắc co nhựa PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 58,700 |
| 2808Rắc co nhựa PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 86,500 |
| 2809Rắc co nhựa PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 124,500 |
| 2810Rắc co nhựa PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 142,900 |
| 2811Rắc co nhựa PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 214,700 |
| 2812Rắc co nhựa PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 497,200 |
| 2813Ống tránh PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,200 |
| 2814Ống tránh PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 43,300 |
| 2815Ống tránh PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 81,200 |
| 2816Nối ren ngoài PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 84,800 |
| 2817Nối ren ngoài PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,900 |
| 2818Nối ren ngoài PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 118,200 |
| 2819Nối ren ngoài PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 174,800 |
| 2820Nối ren ngoài PPR 40 x 1 1/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 508,200 |
| 2821Nối ren ngoài PPR 50 x 1 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 635,200 |
| 2822Nối ren ngoài PPR 63 x 2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,076,300 |
| 2823Nối ren trong PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 67,100 |
| 2824Nối ren trong PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 82,100 |
| 2825Nối ren trong PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 91,600 |
| 2826Nối ren trong PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 149,300 |
| 2827Nối ren trong PPR 40 x 1 1/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 369,800 |
| 2828Nối ren trong PPR 50 x 1 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 490,500 |
| 2829Nối ren trong PPR 63 x 2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 992,600 |
| 2830Co 90ᴼ ren ngoài PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 105,100 |
| 2831Co 90ᴼ ren ngoài PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 118,700 |
| 2832Co 90ᴼ ren ngoài PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 140,300 |
| 2833Co 90ᴼ ren ngoài PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 223,400 |
| 2834Co 90ᴼ ren trong PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 74,700 |
| 2835Co 90ᴼ ren trong PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 84,800 |
| 2836Co 90ᴼ ren trong PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 114,200 |
| 2837Co 90ᴼ ren trong PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 210,900 |
| 2838Co 45ᴼ PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,500 |
| 2839Co 45ᴼ PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,000 |
| 2840Co 45ᴼ PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,100 |
| 2841Co 45ᴼ PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 35,700 |
| 2842Co 45ᴼ PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 68,200 |
| 2843Co 45ᴼ PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 155,900 |
| 2844Co 45ᴼ PPR 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 239,800 |
| 2799Mặt bích PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 58,900 |
| 2800Mặt bích PPR 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,200 |
| 2801Mặt bích PPR 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 151,900 |
| 2802Mặt bích PPR 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 225,100 |
| 2803Mặt bích PPR 125 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 473,200 |
| 2804Mặt bích PPR 140 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 659,100 |
| 2805Mặt bích PPR 160 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 980,200 |
| 2806Mặt bích PPR 200 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,129,400 |
| 2807Rắc co nhựa PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 58,700 |
| 2808Rắc co nhựa PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 86,500 |
| 2809Rắc co nhựa PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 124,500 |
| 2810Rắc co nhựa PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 142,900 |
| 2811Rắc co nhựa PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 214,700 |
| 2812Rắc co nhựa PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 497,200 |
| 2813Ống tránh PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,200 |
| 2814Ống tránh PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 43,300 |
| 2815Ống tránh PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 81,200 |
| 2816Nối ren ngoài PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 84,800 |
| 2817Nối ren ngoài PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,900 |
| 2818Nối ren ngoài PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 118,200 |
| 2819Nối ren ngoài PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 174,800 |
| 2820Nối ren ngoài PPR 40 x 1 1/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 508,200 |
| 2821Nối ren ngoài PPR 50 x 1 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 635,200 |
| 2822Nối ren ngoài PPR 63 x 2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,076,300 |
| 2823Nối ren trong PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 67,100 |
| 2824Nối ren trong PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 82,100 |
| 2825Nối ren trong PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 91,600 |
| 2826Nối ren trong PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 149,300 |
| 2827Nối ren trong PPR 40 x 1 1/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 369,800 |
| 2828Nối ren trong PPR 50 x 1 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 490,500 |
| 2829Nối ren trong PPR 63 x 2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 992,600 |
| 2830Co 90ᴼ ren ngoài PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 105,100 |
| 2831Co 90ᴼ ren ngoài PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 118,700 |
| 2832Co 90ᴼ ren ngoài PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 140,300 |
| 2833Co 90ᴼ ren ngoài PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 223,400 |
| 2834Co 90ᴼ ren trong PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 74,700 |
| 2835Co 90ᴼ ren trong PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 84,800 |
| 2836Co 90ᴼ ren trong PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 114,200 |
| 2837Co 90ᴼ ren trong PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 210,900 |
| 2838Co 45ᴼ PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,500 |
| 2839Co 45ᴼ PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,000 |
| 2840Co 45ᴼ PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,100 |
| 2841Co 45ᴼ PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 35,700 |
| 2842Co 45ᴼ PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 68,200 |
| 2843Co 45ᴼ PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 155,900 |
| 2844Co 45ᴼ PPR 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 239,800 |