Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2845Co 45ᴼ PPR 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 285,700 |
| 2846Co 45ᴼ PPR 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 497,300 |
| 2847Co 45ᴼ PPR 125 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 889,000 |
| 2848Co 45ᴼ PPR 140 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,193,200 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2845Co 45ᴼ PPR 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 285,700 |
| 2846Co 45ᴼ PPR 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 497,300 |
| 2847Co 45ᴼ PPR 125 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 889,000 |
| 2848Co 45ᴼ PPR 140 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,193,200 |
| 2849Co 45ᴼ PPR 160 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,385,800 |
| 2850Co 45ᴼ PPR 200 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,143,400 |
| 2851Tê giảm PPR 25 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,300 |
| 2852Tê giảm PPR 32 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,600 |
| 2853Tê giảm PPR 32 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,600 |
| 2854Tê giảm PPR 40x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 63,000 |
| 2855Tê giảm PPR 40 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 63,000 |
| 2856Tê giảm PPR 40 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 63,000 |
| 2857Tê giảm PPR 50 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,500 |
| 2858Tê giảm PPR 50 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,500 |
| 2859Tê giảm PPR 50 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,500 |
| 2860Tê giảm PPR 50 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,500 |
| 2861Tê giảm PPR 63 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 194,100 |
| 2862Tê giảm PPR 63 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 194,100 |
| 2863Tê giảm PPR 63 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 194,100 |
| 2864Tê giảm PPR 63 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 194,100 |
| 2865Tê giảm PPR 63 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 194,100 |
| 2866Tê giảm PPR 75 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 265,600 |
| 2867Tê giảm PPR 75 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 265,600 |
| 2868Tê giảm PPR 75 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 285,700 |
| 2869Tê giảm PPR 75 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 265,600 |
| 2870Tê giảm PPR 90 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 412,100 |
| 2871Tê giảm PPR 90 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 417,000 |
| 2872Tê giảm PPR 90 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 447,800 |
| 2873Tê giảm PPR 90 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 492,600 |
| 2874Tê giảm PPR 110 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 283,500 |
| 2875Tê giảm PPR 110 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 710,200 |
| 2876Tê giảm PPR 110 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 710,200 |
| 2877Tê giảm PPR 110 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 710,200 |
| 2878Tê giảm PPR 140 x 110 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,331,000 |
| 2879Tê giảm PPR 160 x 110 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,777,900 |
| 2880Co 90ᴼ PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,000 |
| 2881Co 90ᴼ PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,000 |
| 2882Co 90ᴼ PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,000 |
| 2883Co 90ᴼ PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,000 |
| 2884Co 90ᴼ PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 59,700 |
| 2885Co 90ᴼ PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 182,400 |
| 2886Co 90ᴼ PPR 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 238,200 |
| 2887Co 90ᴼ PPR 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 367,400 |
| 2888Co 90ᴼ PPR 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 748,700 |
| 2889Co 90ᴼ PPR 125 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,037,700 |
| 2890Co 90ᴼ PPR 140 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,355,400 |
| 2891Co 90ᴼ PPR 160 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,926,600 |
| 2892Co 90ᴼ PPR 200 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,086,500 |
| 2893Nút bít PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,500 |
| 2894Nút bít PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,700 |
| 2849Co 45ᴼ PPR 160 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,385,800 |
| 2850Co 45ᴼ PPR 200 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,143,400 |
| 2851Tê giảm PPR 25 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,300 |
| 2852Tê giảm PPR 32 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,600 |
| 2853Tê giảm PPR 32 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,600 |
| 2854Tê giảm PPR 40x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 63,000 |
| 2855Tê giảm PPR 40 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 63,000 |
| 2856Tê giảm PPR 40 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 63,000 |
| 2857Tê giảm PPR 50 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,500 |
| 2858Tê giảm PPR 50 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,500 |
| 2859Tê giảm PPR 50 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,500 |
| 2860Tê giảm PPR 50 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,500 |
| 2861Tê giảm PPR 63 x 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 194,100 |
| 2862Tê giảm PPR 63 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 194,100 |
| 2863Tê giảm PPR 63 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 194,100 |
| 2864Tê giảm PPR 63 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 194,100 |
| 2865Tê giảm PPR 63 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 194,100 |
| 2866Tê giảm PPR 75 x 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 265,600 |
| 2867Tê giảm PPR 75 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 265,600 |
| 2868Tê giảm PPR 75 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 285,700 |
| 2869Tê giảm PPR 75 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 265,600 |
| 2870Tê giảm PPR 90 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 412,100 |
| 2871Tê giảm PPR 90 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 417,000 |
| 2872Tê giảm PPR 90 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 447,800 |
| 2873Tê giảm PPR 90 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 492,600 |
| 2874Tê giảm PPR 110 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 283,500 |
| 2875Tê giảm PPR 110 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 710,200 |
| 2876Tê giảm PPR 110 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 710,200 |
| 2877Tê giảm PPR 110 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 710,200 |
| 2878Tê giảm PPR 140 x 110 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,331,000 |
| 2879Tê giảm PPR 160 x 110 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,777,900 |
| 2880Co 90ᴼ PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,000 |
| 2881Co 90ᴼ PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,000 |
| 2882Co 90ᴼ PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,000 |
| 2883Co 90ᴼ PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,000 |
| 2884Co 90ᴼ PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 59,700 |
| 2885Co 90ᴼ PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 182,400 |
| 2886Co 90ᴼ PPR 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 238,200 |
| 2887Co 90ᴼ PPR 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 367,400 |
| 2888Co 90ᴼ PPR 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 748,700 |
| 2889Co 90ᴼ PPR 125 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,037,700 |
| 2890Co 90ᴼ PPR 140 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,355,400 |
| 2891Co 90ᴼ PPR 160 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,926,600 |
| 2892Co 90ᴼ PPR 200 * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,086,500 |
| 2893Nút bít PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,500 |
| 2894Nút bít PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,700 |