Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2895Nút bít PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,100 |
| 2896Nút bít PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 15,300 |
| 2897Nút bít PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,600 |
| 2898Nút bít PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 139,000 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2895Nút bít PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,100 |
| 2896Nút bít PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 15,300 |
| 2897Nút bít PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,600 |
| 2898Nút bít PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 139,000 |
| 2899Nút bít PPR 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 247,000 |
| 2900Nút bít PPR 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 278,000 |
| 2901Nút bít PPR 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 305,700 |
| 2902Van xoay chặn PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 262,900 |
| 2903Van xoay chặn PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 356,500 |
| 2904Van xoay chặn PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 411,100 |
| 2905Van xoay chặn PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 636,900 |
| 2906Van xoay chặn PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,085,200 |
| 2907Van xoay chặn PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,336,100 |
| 2908Van xoay cửa PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 352,900 |
| 2909Van xoay cửa PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 405,900 |
| 2910Van xoay cửa PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 582,300 |
| 2911Van xoay cửa PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 980,000 |
| 2912Van xoay cửa PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,528,400 |
| 2913Rắc co ren ngoài PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 238,600 |
| 2914Rắc co ren ngoài PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 371,800 |
| 2915Rắc co ren ngoài PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 584,400 |
| 2916Rắc co ren ngoài PPR 40 x 1 1/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 867,000 |
| 2917Rắc co ren ngoài PPR 50 x 1 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,530,300 |
| 2918Rắc co ren ngoài PPR 63 x 2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,069,900 |
| 2919Rắc co ren trong PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 223,600 |
| 2920Rắc co ren trong PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 358,200 |
| 2921Rắc co ren trong PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 525,000 |
| 2922Rắc co ren trong PPR 40 x 1 1/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 822,600 |
| 2923Rắc co ren trong PPR 50 x 1 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,432,600 |
| 2924Rắc co ren trong PPR 63 x 2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,909,400 |
| 2925Tê ren ngoài PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 92,700 |
| 2926Tê ren ngoài PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 100,700 |
| 2927Tê ren ngoài PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 121,700 |
| 2928Tê ren ngoài PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 255,900 |
| 2929Tê ren trong PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 75,300 |
| 2930Tê ren trong PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 80,500 |
| 2931Tê ren trong PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 117,400 |
| 2932Tê ren trong PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 256,100 |
| 2933Ống HDPE gân xoắn 32 x 25 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,800 |
| 2934Ống HDPE gân xoắn 40 x 30 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,400 |
| 2935Ống HDPE gân xoắn 50 x 40 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,900 |
| 2936Ống HDPE gân xoắn 65 x 50 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,800 |
| 2937Ống HDPE gân xoắn 85 x 65 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 69,200 |
| 2938Ống HDPE gân xoắn 90 x 70 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 78,000 |
| 2939Ống HDPE gân xoắn 105 x 80 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 90,000 |
| 2940Ống HDPE gân xoắn 110 x 90 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,200 |
| 2941Ống HDPE gân xoắn 130 x 100 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 127,100 |
| 2942Ống HDPE gân xoắn 160 x 125 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 197,400 |
| 2943Ống HDPE gân xoắn 195 x 150 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 269,500 |
| 2944Ống HDPE gân xoắn 210 x 160 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 300,700 |
| 2899Nút bít PPR 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 247,000 |
| 2900Nút bít PPR 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 278,000 |
| 2901Nút bít PPR 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 305,700 |
| 2902Van xoay chặn PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 262,900 |
| 2903Van xoay chặn PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 356,500 |
| 2904Van xoay chặn PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 411,100 |
| 2905Van xoay chặn PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 636,900 |
| 2906Van xoay chặn PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,085,200 |
| 2907Van xoay chặn PPR 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,336,100 |
| 2908Van xoay cửa PPR 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 352,900 |
| 2909Van xoay cửa PPR 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 405,900 |
| 2910Van xoay cửa PPR 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 582,300 |
| 2911Van xoay cửa PPR 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 980,000 |
| 2912Van xoay cửa PPR 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,528,400 |
| 2913Rắc co ren ngoài PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 238,600 |
| 2914Rắc co ren ngoài PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 371,800 |
| 2915Rắc co ren ngoài PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 584,400 |
| 2916Rắc co ren ngoài PPR 40 x 1 1/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 867,000 |
| 2917Rắc co ren ngoài PPR 50 x 1 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,530,300 |
| 2918Rắc co ren ngoài PPR 63 x 2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,069,900 |
| 2919Rắc co ren trong PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 223,600 |
| 2920Rắc co ren trong PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 358,200 |
| 2921Rắc co ren trong PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 525,000 |
| 2922Rắc co ren trong PPR 40 x 1 1/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 822,600 |
| 2923Rắc co ren trong PPR 50 x 1 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,432,600 |
| 2924Rắc co ren trong PPR 63 x 2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,909,400 |
| 2925Tê ren ngoài PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 92,700 |
| 2926Tê ren ngoài PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 100,700 |
| 2927Tê ren ngoài PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 121,700 |
| 2928Tê ren ngoài PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 255,900 |
| 2929Tê ren trong PPR 20 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 75,300 |
| 2930Tê ren trong PPR 25 x 1/2" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 80,500 |
| 2931Tê ren trong PPR 25 x 3/4" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 117,400 |
| 2932Tê ren trong PPR 32 x 1" | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 256,100 |
| 2933Ống HDPE gân xoắn 32 x 25 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,800 |
| 2934Ống HDPE gân xoắn 40 x 30 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,400 |
| 2935Ống HDPE gân xoắn 50 x 40 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,900 |
| 2936Ống HDPE gân xoắn 65 x 50 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,800 |
| 2937Ống HDPE gân xoắn 85 x 65 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 69,200 |
| 2938Ống HDPE gân xoắn 90 x 70 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 78,000 |
| 2939Ống HDPE gân xoắn 105 x 80 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 90,000 |
| 2940Ống HDPE gân xoắn 110 x 90 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,200 |
| 2941Ống HDPE gân xoắn 130 x 100 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 127,100 |
| 2942Ống HDPE gân xoắn 160 x 125 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 197,400 |
| 2943Ống HDPE gân xoắn 195 x 150 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 269,500 |
| 2944Ống HDPE gân xoắn 210 x 160 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 300,700 |