Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2945Ống HDPE gân xoắn 230 x 175 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 401,700 |
| 2946Ống HDPE gân xoắn 260 x 200 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 480,300 |
| 2947Ống HDPE gân xoắn 320 x 250 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 950,700 |
| 2948Măng sông HDPE gân xoắn 32 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2945Ống HDPE gân xoắn 230 x 175 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 401,700 |
| 2946Ống HDPE gân xoắn 260 x 200 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 480,300 |
| 2947Ống HDPE gân xoắn 320 x 250 | mét | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 950,700 |
| 2948Măng sông HDPE gân xoắn 32 x 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
| 11,000 |
| 2949Măng sông HDPE gân xoắn 40 x 30 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,300 |
| 2950Măng sông HDPE gân xoắn 50 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,800 |
| 2951Măng sông HDPE gân xoắn 65 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,800 |
| 2952Măng sông HDPE gân xoắn 85 x 65 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,800 |
| 2953Măng sông HDPE gân xoắn 105 x 80 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 46,700 |
| 2954Măng sông HDPE gân xoắn 110 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 53,300 |
| 2955Măng sông HDPE gân xoắn 130 x 100 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 57,000 |
| 2956Măng sông HDPE gân xoắn 160 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 72,100 |
| 2957Măng sông HDPE gân xoắn 195 x 150 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 103,000 |
| 2958Măng sông HDPE gân xoắn 210 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 114,200 |
| 2959Măng sông HDPE gân xoắn 230 x 175 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 131,700 |
| 2960Măng sông HDPE gân xoắn 260 x 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 149,300 |
| 2961Măng sông HDPE gân xoắn 320 x 250 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 172,300 |
| 2962Ống uPVC luồn điện 16 x 1.1 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,500 |
| 2963Ống uPVC luồn điện 20 x 1.2 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 30,300 |
| 2964Ống uPVC luồn điện 25 x 1.3 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 41,300 |
| 2965Ống uPVC luồn điện 32 x 1.6 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 70,000 |
| 2966Ống uPVC luồn điện 16 x 1.3 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,800 |
| 2967Ống uPVC luồn điện 20 x 1.5 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,400 |
| 2968Ống uPVC luồn điện 25 x 1.7 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 49,400 |
| 2969Ống uPVC luồn điện 32 x 2.0 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 83,800 |
| 2970Ống uPVC luồn điện 16 x 1.6 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 31,300 |
| 2971Ống uPVC luồn điện 20 x 1.8 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,500 |
| 2972Ống uPVC luồn điện 25 x 2.0 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 60,700 |
| 2973Ống uPVC luồn điện 32 x 2.2 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 93,800 |
| 2974Nối trơn uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,296 |
| 2975Nối trơn uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,404 |
| 2976Nối trơn uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,160 |
| 2977Nối trơn uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,024 |
| 2978Nối ren uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,024 |
| 2979Nối ren uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,132 |
| 2980Nối ren uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,104 |
| 2981Nối ren uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,696 |
| 2982Tê uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,832 |
| 2983Tê uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,776 |
| 2984Tê uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,476 |
| 2985Tê uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,960 |
| 2986Tê có nắp uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,696 |
| 2987Tê có nắp uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,396 |
| 2988Tê có nắp uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,880 |
| 2989Tê có nắp uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 15,120 |
| 2990L uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,104 |
| 2991L uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,724 |
| 2992L uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,504 |
| 2993L uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,824 |
| 2994L có nắp uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,644 |
| 11,000 |
| 2949Măng sông HDPE gân xoắn 40 x 30 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,300 |
| 2950Măng sông HDPE gân xoắn 50 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,800 |
| 2951Măng sông HDPE gân xoắn 65 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,800 |
| 2952Măng sông HDPE gân xoắn 85 x 65 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,800 |
| 2953Măng sông HDPE gân xoắn 105 x 80 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 46,700 |
| 2954Măng sông HDPE gân xoắn 110 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 53,300 |
| 2955Măng sông HDPE gân xoắn 130 x 100 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 57,000 |
| 2956Măng sông HDPE gân xoắn 160 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 72,100 |
| 2957Măng sông HDPE gân xoắn 195 x 150 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 103,000 |
| 2958Măng sông HDPE gân xoắn 210 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 114,200 |
| 2959Măng sông HDPE gân xoắn 230 x 175 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 131,700 |
| 2960Măng sông HDPE gân xoắn 260 x 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 149,300 |
| 2961Măng sông HDPE gân xoắn 320 x 250 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 172,300 |
| 2962Ống uPVC luồn điện 16 x 1.1 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,500 |
| 2963Ống uPVC luồn điện 20 x 1.2 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 30,300 |
| 2964Ống uPVC luồn điện 25 x 1.3 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 41,300 |
| 2965Ống uPVC luồn điện 32 x 1.6 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 70,000 |
| 2966Ống uPVC luồn điện 16 x 1.3 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,800 |
| 2967Ống uPVC luồn điện 20 x 1.5 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,400 |
| 2968Ống uPVC luồn điện 25 x 1.7 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 49,400 |
| 2969Ống uPVC luồn điện 32 x 2.0 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 83,800 |
| 2970Ống uPVC luồn điện 16 x 1.6 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 31,300 |
| 2971Ống uPVC luồn điện 20 x 1.8 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,500 |
| 2972Ống uPVC luồn điện 25 x 2.0 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 60,700 |
| 2973Ống uPVC luồn điện 32 x 2.2 x 2.92 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 93,800 |
| 2974Nối trơn uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,296 |
| 2975Nối trơn uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,404 |
| 2976Nối trơn uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,160 |
| 2977Nối trơn uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,024 |
| 2978Nối ren uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,024 |
| 2979Nối ren uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,132 |
| 2980Nối ren uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,104 |
| 2981Nối ren uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,696 |
| 2982Tê uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,832 |
| 2983Tê uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,776 |
| 2984Tê uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,476 |
| 2985Tê uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,960 |
| 2986Tê có nắp uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,696 |
| 2987Tê có nắp uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,396 |
| 2988Tê có nắp uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,880 |
| 2989Tê có nắp uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 15,120 |
| 2990L uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,104 |
| 2991L uPVC luồn điện 20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,724 |
| 2992L uPVC luồn điện 25 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,504 |
| 2993L uPVC luồn điện 32 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,824 |
| 2994L có nắp uPVC luồn điện 16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,644 |