Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PPR D40 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 86,100 |
| Ống PPR D50 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 126,300 |
| Ống PPR D63 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 200,700 |
| Ống PPR D75 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 279,100 |
| Ống PPR D90 PN10 | " |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PPR D40 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 86,100 |
| Ống PPR D50 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 126,300 |
| Ống PPR D63 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 200,700 |
| Ống PPR D75 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 279,100 |
| Ống PPR D90 PN10 | " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 407,300 |
| Ống PPR D110 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 651,900 |
| Ống PPR D125 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 807,500 |
| Ống PPR D140 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 996,400 |
| Ống PPR D160 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,359,700 |
| Ống PPR D180 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,142,300 |
| Ống PPR D200 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,599,400 |
| Ống PPR D25 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 60,200 |
| Ống PPR D32 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 88,600 |
| Ống PPR D40 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 137,200 |
| Ống PPR D50 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 213,200 |
| Ống PPR D63 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 336,000 |
| Ống PPR D75 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 465,500 |
| Ống PPR D90 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 695,900 |
| Ống PPR D110 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 979,700 |
| Ống PPR D125 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,318,200 |
| Ống PPR D140 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,674,400 |
| Ống PPR D160 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,226,600 |
| Ống PPR D180 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,500,800 |
| Ống PPR D200 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,310,700 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 4 | " " " " " " " " " " " " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 136,500 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 244,500 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 375,300 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 504,400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 852,800 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớpø 500 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,289,600 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,765,600 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 158,600 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 283,400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 434,700 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 582,400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 985,400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 500 SN 8 | " " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,405,800 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,619,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN20 PN12.5 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN20 PN16 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN25 PN10 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN25 PN12.5 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN25 PN16 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN32 PN8 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN32 PN10 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN32 PN12.5 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN32 PN16 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 36,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN40 PN6 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN40 PN8 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN40 PN10 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 39,500 |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 407,300 |
| Ống PPR D110 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 651,900 |
| Ống PPR D125 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 807,500 |
| Ống PPR D140 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 996,400 |
| Ống PPR D160 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,359,700 |
| Ống PPR D180 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,142,300 |
| Ống PPR D200 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,599,400 |
| Ống PPR D25 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 60,200 |
| Ống PPR D32 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 88,600 |
| Ống PPR D40 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 137,200 |
| Ống PPR D50 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 213,200 |
| Ống PPR D63 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 336,000 |
| Ống PPR D75 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 465,500 |
| Ống PPR D90 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 695,900 |
| Ống PPR D110 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 979,700 |
| Ống PPR D125 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,318,200 |
| Ống PPR D140 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,674,400 |
| Ống PPR D160 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,226,600 |
| Ống PPR D180 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,500,800 |
| Ống PPR D200 PN20 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,310,700 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 4 | " " " " " " " " " " " " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 136,500 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 244,500 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 375,300 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 504,400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 852,800 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớpø 500 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,289,600 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,765,600 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 158,600 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 283,400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 434,700 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 582,400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 985,400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 500 SN 8 | " " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,405,800 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 8 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,619,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN20 PN12.5 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN20 PN16 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN25 PN10 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN25 PN12.5 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN25 PN16 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN32 PN8 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN32 PN10 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN32 PN12.5 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN32 PN16 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 36,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN40 PN6 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN40 PN8 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN40 PN10 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 39,500 |