Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE80) DN40 PN12.5 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 47,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN40 PN16 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 56,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN50 PN6 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN50 PN8 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 50,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN50 PN10 dầy 3.7mm |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE80) DN40 PN12.5 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 47,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN40 PN16 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 56,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN50 PN6 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN50 PN8 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 50,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN50 PN10 dầy 3.7mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 60,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN50 PN12.5 dầy 4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 73,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN50 PN16 dầy 5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 87,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN63 PN6 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 64,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN63 PN8 dầy 3.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN63 PN10 dầy 4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 96,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN63 PN12.5 dầy 5.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 116,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN63 PN16 dầy 7.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN75 PN6 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 92,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN75 PN8 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 114,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN75 PN10 dầy 5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN75 PN12.5 dầy 6.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 163,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN75 PN16 dầy 8.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 196,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN90 PN6 dầy 4.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 148,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN90 PN8 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 165,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN90 PN10 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 196,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN90 PN12.5 dầy 8.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 234,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN90 PN16 dầy 10.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 281,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN110 PN6 dầy 5.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 195,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN110 PN8 dầy 6.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 240,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN110 PN10 dầy 8.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 296,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN110 PN12.5 dầy 10mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 351,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN110 PN16 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 426,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN125 PN6 dầy 6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 252,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN125 PN8 dầy 7.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 307,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN125 PN10 dầy 9.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 378,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN125 PN12.5 dầy 11.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 457,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN125 PN16 dầy 14mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 546,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN140 PN6 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 313,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN140 PN8 dầy 8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 385,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN140 PN10 dầy 10.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 471,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN140 PN12.5 dầy 12.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 564,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN140 PN16 dầy 15.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 683,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN160 PN6 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 411,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN160 PN8 dầy 9.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 503,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN160 PN10 dầy 11.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 618,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN160 PN12.5 dầy 14.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 741,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN160 PN16 dầy 17.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 896,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN180 PN6 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 517,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180 PN8 dầy 10.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 638,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN180 PN10 dầy 13.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 782,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180 PN12.5 dầy 16.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 940,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180 PN16 dầy 20.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,133,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN200 PN6 dầy 9.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 643,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN200 PN8 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 793,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN200 PN10 dầy 14.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 974,200 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 60,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN50 PN12.5 dầy 4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 73,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN50 PN16 dầy 5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 87,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN63 PN6 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 64,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN63 PN8 dầy 3.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN63 PN10 dầy 4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 96,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN63 PN12.5 dầy 5.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 116,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN63 PN16 dầy 7.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN75 PN6 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 92,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN75 PN8 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 114,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN75 PN10 dầy 5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN75 PN12.5 dầy 6.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 163,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN75 PN16 dầy 8.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 196,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN90 PN6 dầy 4.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 148,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN90 PN8 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 165,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN90 PN10 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 196,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN90 PN12.5 dầy 8.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 234,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN90 PN16 dầy 10.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 281,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN110 PN6 dầy 5.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 195,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN110 PN8 dầy 6.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 240,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN110 PN10 dầy 8.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 296,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN110 PN12.5 dầy 10mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 351,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN110 PN16 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 426,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN125 PN6 dầy 6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 252,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN125 PN8 dầy 7.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 307,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN125 PN10 dầy 9.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 378,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN125 PN12.5 dầy 11.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 457,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN125 PN16 dầy 14mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 546,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN140 PN6 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 313,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN140 PN8 dầy 8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 385,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN140 PN10 dầy 10.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 471,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN140 PN12.5 dầy 12.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 564,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN140 PN16 dầy 15.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 683,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN160 PN6 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 411,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN160 PN8 dầy 9.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 503,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN160 PN10 dầy 11.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 618,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN160 PN12.5 dầy 14.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 741,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN160 PN16 dầy 17.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 896,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN180 PN6 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 517,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180 PN8 dầy 10.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 638,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN180 PN10 dầy 13.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 782,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180 PN12.5 dầy 16.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 940,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN180 PN16 dầy 20.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,133,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN200 PN6 dầy 9.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 643,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN200 PN8 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 793,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN200 PN10 dầy 14.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 974,200 |