Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE80) DN200 PN12.5 dầy 18.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,160,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN200 PN16 dầy 22.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,409,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN225 PN6 dầy 10.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 811,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN225 PN8 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,001,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN225 PN10 dầy 16.6mm |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE80) DN200 PN12.5 dầy 18.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,160,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN200 PN16 dầy 22.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,409,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN225 PN6 dầy 10.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 811,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN225 PN8 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,001,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN225 PN10 dầy 16.6mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 1,203,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN225 PN12.5 dầy 20.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,451,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN225 PN16 dầy 25.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,743,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250 PN6 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 992,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN250 PN8 dầy 14.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,230,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN250 PN10 dầy 18.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,487,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250 PN12.5 dầy 22.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,814,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250 PN16 dầy 27.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,154,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN280 PN6 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,248,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN280 PN8 dầy 16.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,545,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN280 PN10 dầy 20.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,866,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN280 PN12.5 dầy 25.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,274,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN280 PN16 dầy 31.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,698,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN315 PN6 dầy 15mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,569,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN315 PN8 dầy 18.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,955,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN315 PN10 dầy 23.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,361,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN315 PN12.5 dầy 28.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,843,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN315 PN16 dầy 35.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,433,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN355 PN6 dầy 16.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,007,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN355 PN8 dầy 21.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,464,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN355 PN10 dầy 26.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,997,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN355 PN12.5 dầy 32.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,607,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN355 PN16 dầy 39.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,358,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN400 PN6 dầy 19.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,529,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN400 PN8 dầy 23.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,147,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN400 PN10 dầy 29.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,811,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN400 PN12.5 dầy 36.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,578,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN400 PN16 dầy 44.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,544,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN450 PN6 dầy 21.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,229,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN450 PN8 dầy 26.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,958,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN450 PN10 dầy 33.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,826,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN450 PN12.5 dầy 40.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,786,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN450 PN16 dầy 50.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,005,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN500 PN6 dầy 23.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,950,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500 PN8 dầy 29.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,919,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500 PN10 dầy 36.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,985,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500 PN12.5 dầy 45.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,198,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN500 PN16 dầy 55.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,680,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN560 PN6 dầy 26.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,415,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN560 PN8 dầy 33.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,649,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN560 PN10 dầy 41.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,116,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN560 PN12.5 dầy 50.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,803,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN630 PN6 dầy 30mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,842,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN630 PN8 dầy 37.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,422,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN630 PN10 dầy 46.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,258,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN630 PN12.5 dầy 57.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,646,800 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 1,203,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN225 PN12.5 dầy 20.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,451,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN225 PN16 dầy 25.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,743,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250 PN6 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 992,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN250 PN8 dầy 14.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,230,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN250 PN10 dầy 18.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,487,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250 PN12.5 dầy 22.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,814,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN250 PN16 dầy 27.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,154,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN280 PN6 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,248,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN280 PN8 dầy 16.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,545,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN280 PN10 dầy 20.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,866,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN280 PN12.5 dầy 25.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,274,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN280 PN16 dầy 31.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,698,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN315 PN6 dầy 15mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,569,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN315 PN8 dầy 18.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,955,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN315 PN10 dầy 23.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,361,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN315 PN12.5 dầy 28.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,843,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN315 PN16 dầy 35.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,433,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN355 PN6 dầy 16.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,007,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN355 PN8 dầy 21.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,464,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN355 PN10 dầy 26.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,997,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN355 PN12.5 dầy 32.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,607,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN355 PN16 dầy 39.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,358,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN400 PN6 dầy 19.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,529,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN400 PN8 dầy 23.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,147,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN400 PN10 dầy 29.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,811,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN400 PN12.5 dầy 36.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,578,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN400 PN16 dầy 44.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,544,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN450 PN6 dầy 21.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,229,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN450 PN8 dầy 26.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,958,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN450 PN10 dầy 33.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,826,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN450 PN12.5 dầy 40.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,786,400 |
| Ống HDPE (PE80) DN450 PN16 dầy 50.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,005,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN500 PN6 dầy 23.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,950,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500 PN8 dầy 29.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,919,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500 PN10 dầy 36.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,985,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN500 PN12.5 dầy 45.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,198,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN500 PN16 dầy 55.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,680,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN560 PN6 dầy 26.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,415,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN560 PN8 dầy 33.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,649,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN560 PN10 dầy 41.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,116,100 |
| Ống HDPE (PE80) DN560 PN12.5 dầy 50.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,803,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN630 PN6 dầy 30mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,842,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN630 PN8 dầy 37.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,422,000 |
| Ống HDPE (PE80) DN630 PN10 dầy 46.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,258,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN630 PN12.5 dầy 57.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,646,800 |