Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-U DN63 Class PN16 dầy 4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 85,000 |
| Ống PVC-U DN75 Class0 PN5 dầy 1.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,300 |
| Ống PVC-U DN75 Class1 PN6 dầy 2.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 48,000 |
| Ống PVC-U DN75 Class2 PN8 dầy 2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 62,500 |
| Ống PVC-U DN75 Class3 PN10 dầy 3.6mm |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-U DN63 Class PN16 dầy 4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 85,000 |
| Ống PVC-U DN75 Class0 PN5 dầy 1.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,300 |
| Ống PVC-U DN75 Class1 PN6 dầy 2.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 48,000 |
| Ống PVC-U DN75 Class2 PN8 dầy 2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 62,500 |
| Ống PVC-U DN75 Class3 PN10 dầy 3.6mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 77,400 |
| Ống PVC-U DN75 Class4 PN12.5 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 97,300 |
| Ống PVC-U DN75 Class5 PN16 dầy 5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 117,500 |
| Ống PVC-U DN75 Class6 PN25 dầy 8.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 169,700 |
| Ống PVC-U DN90 Class0 PN4 dầy 1.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 50,500 |
| Ống PVC-U DN90 Class1 PN5 dầy 2.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 59,200 |
| Ống PVC-U DN90 Class2 PN6 dầy 2.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 68,400 |
| Ống PVC-U DN90 Class3 PN8 dầy 3.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 89,600 |
| Ống PVC-U DN90 Class4 PN10 dầy 4.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 111,400 |
| Ống PVC-U DN90 Class5 PN12.5 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 138,400 |
| Ống PVC-U DN90 Class6 PN16 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 167,200 |
| Ống PVC-U DN90 Class7 PN25 dầy 10.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 241,300 |
| Ống PVC-U DN110 Class0 PN4 dầy 2.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 75,600 |
| Ống PVC-U DN110 Class1 PN5 dầy 2.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 88,100 |
| Ống PVC-U DN110 Class2 PN6 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 100,300 |
| Ống PVC-U DN110 Class3 PN8 dầy 4.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 140,400 |
| Ống PVC-U DN110 Class4 PN10 dầy 5.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 168,100 |
| Ống PVC-U DN110 Class5 PN12.5 dầy 6.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 207,500 |
| Ống PVC-U DN110 Class6 PN16 dầy 8.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 251,500 |
| Ống PVC-U DN110 Class7 PN25 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 357,800 |
| Ống PVC-U DN125 Class PN4 dầy 2.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 93,100 |
| Ống PVC-U DN125 Class1 PN5 dầy 3.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 108,900 |
| Ống PVC-U DN125 Class2 PN6 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 129,100 |
| Ống PVC-U DN125 Class3 PN8 dầy 4.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 163,700 |
| Ống PVC-U DN125 Class4 PN10 dầy 6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 206,200 |
| Ống PVC-U DN125 Class5 PN12.5 dầy 7.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 252,800 |
| Ống PVC-U DN125 Class6 PN16 dầy 9.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 310,100 |
| Ống PVC-U DN125 Class7 PN25 dầy 14mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 442,900 |
| Ống PVC-U DN140 Class PN4 dầy 2.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 115,700 |
| Ống PVC-U DN140 Class1 PN5 dầy 3.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 136,200 |
| Ống PVC-U DN140 Class2 PN6 dầy 4.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 160,500 |
| Ống PVC-U DN140 Class3 PN8 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 214,700 |
| Ống PVC-U DN140 Class4 PN10 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 262,700 |
| Ống PVC-U DN140 Class5 PN12.5 dầy 8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 323,100 |
| Ống PVC-U DN140 Class6 PN16 dầy 10.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 396,500 |
| Ống PVC-U DN140 Class7 PN25 dầy 15.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 560,500 |
| Ống PVC-U DN160 Class PN4 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 154,400 |
| Ống PVC-U DN160 Class1 PN5 dầy 4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 180,000 |
| Ống PVC-U DN160 Class2 PN6 dầy 4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 207,800 |
| Ống PVC-U DN160 Class3 PN8 dầy 6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 268,700 |
| Ống PVC-U DN160 Class4 PN10 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 341,000 |
| Ống PVC-U DN160 Class5 PN12.5 dầy 9.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 418,600 |
| Ống PVC-U DN160 Class6 PN16 dầy 11.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 514,800 |
| Ống PVC-U DN160 Class7 PN25 dầy 17.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 729,500 |
| Ống PVC-U DN180 Class PN4 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 190,200 |
| Ống PVC-U DN180 Class1 PN5 dầy 4.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 220,600 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 77,400 |
| Ống PVC-U DN75 Class4 PN12.5 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 97,300 |
| Ống PVC-U DN75 Class5 PN16 dầy 5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 117,500 |
| Ống PVC-U DN75 Class6 PN25 dầy 8.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 169,700 |
| Ống PVC-U DN90 Class0 PN4 dầy 1.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 50,500 |
| Ống PVC-U DN90 Class1 PN5 dầy 2.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 59,200 |
| Ống PVC-U DN90 Class2 PN6 dầy 2.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 68,400 |
| Ống PVC-U DN90 Class3 PN8 dầy 3.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 89,600 |
| Ống PVC-U DN90 Class4 PN10 dầy 4.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 111,400 |
| Ống PVC-U DN90 Class5 PN12.5 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 138,400 |
| Ống PVC-U DN90 Class6 PN16 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 167,200 |
| Ống PVC-U DN90 Class7 PN25 dầy 10.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 241,300 |
| Ống PVC-U DN110 Class0 PN4 dầy 2.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 75,600 |
| Ống PVC-U DN110 Class1 PN5 dầy 2.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 88,100 |
| Ống PVC-U DN110 Class2 PN6 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 100,300 |
| Ống PVC-U DN110 Class3 PN8 dầy 4.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 140,400 |
| Ống PVC-U DN110 Class4 PN10 dầy 5.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 168,100 |
| Ống PVC-U DN110 Class5 PN12.5 dầy 6.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 207,500 |
| Ống PVC-U DN110 Class6 PN16 dầy 8.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 251,500 |
| Ống PVC-U DN110 Class7 PN25 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 357,800 |
| Ống PVC-U DN125 Class PN4 dầy 2.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 93,100 |
| Ống PVC-U DN125 Class1 PN5 dầy 3.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 108,900 |
| Ống PVC-U DN125 Class2 PN6 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 129,100 |
| Ống PVC-U DN125 Class3 PN8 dầy 4.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 163,700 |
| Ống PVC-U DN125 Class4 PN10 dầy 6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 206,200 |
| Ống PVC-U DN125 Class5 PN12.5 dầy 7.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 252,800 |
| Ống PVC-U DN125 Class6 PN16 dầy 9.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 310,100 |
| Ống PVC-U DN125 Class7 PN25 dầy 14mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 442,900 |
| Ống PVC-U DN140 Class PN4 dầy 2.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 115,700 |
| Ống PVC-U DN140 Class1 PN5 dầy 3.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 136,200 |
| Ống PVC-U DN140 Class2 PN6 dầy 4.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 160,500 |
| Ống PVC-U DN140 Class3 PN8 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 214,700 |
| Ống PVC-U DN140 Class4 PN10 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 262,700 |
| Ống PVC-U DN140 Class5 PN12.5 dầy 8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 323,100 |
| Ống PVC-U DN140 Class6 PN16 dầy 10.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 396,500 |
| Ống PVC-U DN140 Class7 PN25 dầy 15.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 560,500 |
| Ống PVC-U DN160 Class PN4 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 154,400 |
| Ống PVC-U DN160 Class1 PN5 dầy 4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 180,000 |
| Ống PVC-U DN160 Class2 PN6 dầy 4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 207,800 |
| Ống PVC-U DN160 Class3 PN8 dầy 6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 268,700 |
| Ống PVC-U DN160 Class4 PN10 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 341,000 |
| Ống PVC-U DN160 Class5 PN12.5 dầy 9.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 418,600 |
| Ống PVC-U DN160 Class6 PN16 dầy 11.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 514,800 |
| Ống PVC-U DN160 Class7 PN25 dầy 17.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 729,500 |
| Ống PVC-U DN180 Class PN4 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 190,200 |
| Ống PVC-U DN180 Class1 PN5 dầy 4.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 220,600 |