Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN800 PN12.5 dầy 58.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,939,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN900 PN6 dầy 34.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,348,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN900 PN8 dầy 42.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,992,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN900 PN10 dầy 53.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,167,300 |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN800 PN12.5 dầy 58.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,939,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN900 PN6 dầy 34.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,348,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN900 PN8 dầy 42.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,992,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN900 PN10 dầy 53.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,167,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN900 PN12.5 dầy 66.1mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 20,974,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000 PN6 dầy 38.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,003,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000 PN8 dầy 47.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,288,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000 PN10 dầy 59.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,216,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000 PN12.5 dầy 73.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,546,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200 PN6 dầy 45.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,169,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200 PN8 dầy 57.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,883,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200 PN10 dầy 71.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,226,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400 PN6 dầy 53.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,418,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400 PN8 dầy 66.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 39,977,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400 PN10 dầy 83mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 48,743,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600 PN6 dầy 61.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,371,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600 PN8 dầy 76.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 52,200,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600 PN10 dầy 94.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 63,623,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1800 PN6 dầy 68.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 53,818,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN1800 PN8 dầy 85.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,019,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN2000 PN6 dầy 76.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,501,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN2000 PN8 dầy 95.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 81,516,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D200 SN4 (Cây dài 6,155m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 739,400 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D200 SN8 (Cây dài 6,155m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 828,800 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D250 SN4 (Cây dài 6,140m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 975,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D250 SN8 (Cây dài 6,140m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,092,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D300 SN4 (Cây dài 6,09m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,048,200 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D300 SN8 (Cây dài 6,09m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,300,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D400 SN4 (Cây dài 6,055m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,803,800 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D400 SN8 (Cây dài 6,055m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,377,400 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D500 SN4 (Cây dài 6,02m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,697,500 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D500 SN8 (Cây dài 6,02m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,900,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D600 SN4 (Cây dài 5,995m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,043,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D600 SN8 (Cây dài 5,995m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,894,500 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D800 SN4 (Cây dài 5,925m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,877,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D800 SN8 (Cây dài 5,925m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,090,300 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D1000 SN4 (Cây dài 5,820m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,422,500 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D200 SN8 (Cây dài 6,155m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 422,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D200 SN12 (Cây dài 6,155m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 503,300 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D250 SN8 (Cây dài 6,140m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 664,300 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D250 SN12 (Cây dài 6,140m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 744,700 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D300 SN8 (Cây dài 6,09m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 810,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D300 SN12 (Cây dài 6,09m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 968,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D400 SN8 (Cây dài 6,055m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,409,100 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D400 SN12 (Cây dài 6,055m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,743,700 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D500 SN8 (Cây dài 6,02m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,201,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D500 SN12 (Cây dài 6,02m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,589,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D600 SN8 (Cây dài 5,995m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,187,900 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D600 SN12 (Cây dài 5,995m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,698,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D800 SN8 (Cây dài 5,925m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,583,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN900 PN12.5 dầy 66.1mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 20,974,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000 PN6 dầy 38.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,003,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000 PN8 dầy 47.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,288,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000 PN10 dầy 59.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,216,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1000 PN12.5 dầy 73.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,546,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200 PN6 dầy 45.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,169,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200 PN8 dầy 57.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,883,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN1200 PN10 dầy 71.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,226,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400 PN6 dầy 53.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,418,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400 PN8 dầy 66.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 39,977,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN1400 PN10 dầy 83mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 48,743,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600 PN6 dầy 61.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,371,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600 PN8 dầy 76.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 52,200,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1600 PN10 dầy 94.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 63,623,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN1800 PN6 dầy 68.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 53,818,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN1800 PN8 dầy 85.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,019,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN2000 PN6 dầy 76.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,501,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN2000 PN8 dầy 95.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 81,516,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D200 SN4 (Cây dài 6,155m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 739,400 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D200 SN8 (Cây dài 6,155m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 828,800 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D250 SN4 (Cây dài 6,140m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 975,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D250 SN8 (Cây dài 6,140m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,092,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D300 SN4 (Cây dài 6,09m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,048,200 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D300 SN8 (Cây dài 6,09m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,300,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D400 SN4 (Cây dài 6,055m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,803,800 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D400 SN8 (Cây dài 6,055m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,377,400 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D500 SN4 (Cây dài 6,02m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,697,500 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D500 SN8 (Cây dài 6,02m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,900,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D600 SN4 (Cây dài 5,995m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,043,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D600 SN8 (Cây dài 5,995m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,894,500 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D800 SN4 (Cây dài 5,925m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,877,000 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D800 SN8 (Cây dài 5,925m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,090,300 |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D1000 SN4 (Cây dài 5,820m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,422,500 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D200 SN8 (Cây dài 6,155m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 422,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D200 SN12 (Cây dài 6,155m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 503,300 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D250 SN8 (Cây dài 6,140m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 664,300 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D250 SN12 (Cây dài 6,140m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 744,700 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D300 SN8 (Cây dài 6,09m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 810,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D300 SN12 (Cây dài 6,09m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 968,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D400 SN8 (Cây dài 6,055m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,409,100 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D400 SN12 (Cây dài 6,055m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,743,700 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D500 SN8 (Cây dài 6,02m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,201,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D500 SN12 (Cây dài 6,02m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,589,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D600 SN8 (Cây dài 5,995m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,187,900 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D600 SN12 (Cây dài 5,995m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,698,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D800 SN8 (Cây dài 5,925m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,583,400 |