Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống gân sóng PP 2 lớp D800 SN12 (Cây dài 5,925m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,270,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D1000 SN8 (Cây dài 5,820m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,260,500 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D1000 SN12 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,863,300 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D40/30 (cuộn dài 200m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,200 |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống gân sóng PP 2 lớp D800 SN12 (Cây dài 5,925m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,270,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D1000 SN8 (Cây dài 5,820m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,260,500 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D1000 SN12 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,863,300 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D40/30 (cuộn dài 200m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,200 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D53.5/40 (cuộn dài 200m) |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 34,800 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D64.5/50 (cuộn dài 200m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 47,700 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D84.5/65 (cuộn dài 200m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 69,100 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D105/80 (cuộn dài 200m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 89,900 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D130/100 (cuộn dài 125m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 126,900 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D160/125 (cuộn dài 70m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 197,300 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D188/150 (cuộn dài 50m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 269,400 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D230/175 (cuộn dài 30m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 401,700 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D260/200 (cuộn dài 25m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 480,200 |
| Ống PVC-U DN21 Class0 PN10 dầy 1.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,600 |
| Ống PVC-U DN21 Class1 PN12.5 dầy 1.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,500 |
| Ống PVC-U DN21 Class2 PN16 dầy 1.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,300 |
| Ống PVC-U DN21 Class3 PN25 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,300 |
| Ống PVC-U DN27 Class0 PN10 dầy 1.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,100 |
| Ống PVC-U DN27 Class1 PN12.5 dầy 1.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,000 |
| Ống PVC-U DN27 Class2 PN16 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,400 |
| Ống PVC-U DN27 Class3 PN25 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,300 |
| Ống PVC-U DN34 Class0 PN8 dầy 1.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,300 |
| Ống PVC-U DN34 Class1 PN10 dầy 1.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,300 |
| Ống PVC-U DN34 Class2 PN12.5 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,900 |
| Ống PVC-U DN34 Class3 PN16 dầy 2.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,600 |
| Ống PVC-U DN34 Class4 PN25 dầy 3.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 33,600 |
| Ống PVC-U DN42 Class0 PN6 dầy 1.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,000 |
| Ống PVC-U DN42 Class1 PN8 dầy 1.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,400 |
| Ống PVC-U DN42 Class2 PN10 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,500 |
| Ống PVC-U DN42 Class3 PN12.5 dầy 2.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,000 |
| Ống PVC-U DN42 Class4 PN16 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 37,000 |
| Ống PVC-U DN42 Class5 PN25 dầy 4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 49,900 |
| Ống PVC-U DN48 Class0 PN6 dầy 1.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 23,300 |
| Ống PVC-U DN48 Class1 PN8 dầy 1.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 26,600 |
| Ống PVC-U DN48 Class2 PN10 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,700 |
| Ống PVC-U DN48 Class3 PN12.5 dầy 2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 37,200 |
| Ống PVC-U DN48 Class4 PN16 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 46,600 |
| Ống PVC-U DN48 Class5 PN25 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,900 |
| Ống PVC-U DN60 Class0 PN5 dầy 1.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 31,000 |
| Ống PVC-U DN60 Class1 PN6 dầy 1.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 37,700 |
| Ống PVC-U DN60 Class2 PN8 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 43,900 |
| Ống PVC-U DN60 Class3 PN10 dầy 2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 53,100 |
| Ống PVC-U DN60 Class4 PN12.5 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,600 |
| Ống PVC-U DN60 Class5 PN16 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,000 |
| Ống PVC-U DN60 Class6 PN25 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 117,500 |
| Ống PVC-U DN63 Class PN5 dầy 1.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,500 |
| Ống PVC-U DN63 Class PN6 dầy 1.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 35,900 |
| Ống PVC-U DN63 Class PN8 dầy 2.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 44,600 |
| Ống PVC-U DN63 Class PN10 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 56,100 |
| Ống PVC-U DN63 Class PN12.5 dầy 3.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 69,600 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D53.5/40 (cuộn dài 200m) |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 34,800 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D64.5/50 (cuộn dài 200m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 47,700 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D84.5/65 (cuộn dài 200m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 69,100 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D105/80 (cuộn dài 200m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 89,900 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D130/100 (cuộn dài 125m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 126,900 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D160/125 (cuộn dài 70m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 197,300 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D188/150 (cuộn dài 50m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 269,400 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D230/175 (cuộn dài 30m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 401,700 |
| Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn điện D260/200 (cuộn dài 25m) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 480,200 |
| Ống PVC-U DN21 Class0 PN10 dầy 1.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,600 |
| Ống PVC-U DN21 Class1 PN12.5 dầy 1.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,500 |
| Ống PVC-U DN21 Class2 PN16 dầy 1.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,300 |
| Ống PVC-U DN21 Class3 PN25 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,300 |
| Ống PVC-U DN27 Class0 PN10 dầy 1.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,100 |
| Ống PVC-U DN27 Class1 PN12.5 dầy 1.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,000 |
| Ống PVC-U DN27 Class2 PN16 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,400 |
| Ống PVC-U DN27 Class3 PN25 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,300 |
| Ống PVC-U DN34 Class0 PN8 dầy 1.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,300 |
| Ống PVC-U DN34 Class1 PN10 dầy 1.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,300 |
| Ống PVC-U DN34 Class2 PN12.5 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,900 |
| Ống PVC-U DN34 Class3 PN16 dầy 2.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,600 |
| Ống PVC-U DN34 Class4 PN25 dầy 3.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 33,600 |
| Ống PVC-U DN42 Class0 PN6 dầy 1.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,000 |
| Ống PVC-U DN42 Class1 PN8 dầy 1.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,400 |
| Ống PVC-U DN42 Class2 PN10 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,500 |
| Ống PVC-U DN42 Class3 PN12.5 dầy 2.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,000 |
| Ống PVC-U DN42 Class4 PN16 dầy 3.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 37,000 |
| Ống PVC-U DN42 Class5 PN25 dầy 4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 49,900 |
| Ống PVC-U DN48 Class0 PN6 dầy 1.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 23,300 |
| Ống PVC-U DN48 Class1 PN8 dầy 1.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 26,600 |
| Ống PVC-U DN48 Class2 PN10 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,700 |
| Ống PVC-U DN48 Class3 PN12.5 dầy 2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 37,200 |
| Ống PVC-U DN48 Class4 PN16 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 46,600 |
| Ống PVC-U DN48 Class5 PN25 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,900 |
| Ống PVC-U DN60 Class0 PN5 dầy 1.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 31,000 |
| Ống PVC-U DN60 Class1 PN6 dầy 1.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 37,700 |
| Ống PVC-U DN60 Class2 PN8 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 43,900 |
| Ống PVC-U DN60 Class3 PN10 dầy 2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 53,100 |
| Ống PVC-U DN60 Class4 PN12.5 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,600 |
| Ống PVC-U DN60 Class5 PN16 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,000 |
| Ống PVC-U DN60 Class6 PN25 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 117,500 |
| Ống PVC-U DN63 Class PN5 dầy 1.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,500 |
| Ống PVC-U DN63 Class PN6 dầy 1.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 35,900 |
| Ống PVC-U DN63 Class PN8 dầy 2.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 44,600 |
| Ống PVC-U DN63 Class PN10 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 56,100 |
| Ống PVC-U DN63 Class PN12.5 dầy 3.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 69,600 |