Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PPR DN125 PN10 dầy 11.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 472,400 |
| Ống PPR DN125 PN16 dầy 17.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 576,600 |
| Ống PPR DN125 PN20 dầy 20.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 771,200 |
| Ống PPR DN125 PN25 dầy 25.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 885,700 |
| Ống PPR DN140 PN10 dầy 12.7mm |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PPR DN125 PN10 dầy 11.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 472,400 |
| Ống PPR DN125 PN16 dầy 17.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 576,600 |
| Ống PPR DN125 PN20 dầy 20.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 771,200 |
| Ống PPR DN125 PN25 dầy 25.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 885,700 |
| Ống PPR DN140 PN10 dầy 12.7mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 582,900 |
| Ống PPR DN140 PN16 dầy 19.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 701,600 |
| Ống PPR DN140 PN20 dầy 23.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 979,500 |
| Ống PPR DN140 PN25 dầy 28.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,167,100 |
| Ống PPR DN160 PN10 dầy 14.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 795,400 |
| Ống PPR DN160 PN16 dầy 21.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 972,600 |
| Ống PPR DN160 PN20 dầy 26.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,302,600 |
| Ống PPR DN160 PN25 dầy 32.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,511,600 |
| Ống PPR DN180 PN10 dầy 16.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,253,300 |
| Ống PPR DN180 PN16 dầy 24.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,742,300 |
| Ống PPR DN180 PN20 dầy 29mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,048,000 |
| Ống PPR DN180 PN25 dầy 36.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,353,600 |
| Ống PPR DN200 PN10 dầy 18.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,520,600 |
| Ống PPR DN200 PN16 dầy 27.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,154,900 |
| Ống PPR DN200 PN20 dầy 33.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,521,800 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN20 PN10 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,500 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN20 PN16 dầy 2.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,600 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN20 PN20 dầy 3.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,200 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN25 PN10 dầy 2.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 34,700 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN25 PN16 dầy 3.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 40,000 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN25 PN20 dầy 4.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,300 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN32 PN10 dầy 2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 45,000 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN32 PN16 dầy 4.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 54,200 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN32 PN20 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 62,200 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN40 PN10 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 60,400 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN40 PN16 dầy 5.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 73,400 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN40 PN20 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 96,300 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN50 PN10 dầy 4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 88,700 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN50 PN16 dầy 6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 116,700 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN50 PN20 dầy 8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 149,600 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN63 PN10 dầy 5.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 140,900 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN63 PN16 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 183,400 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN63 PN20 dầy 10.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 235,900 |
| Vách cố định. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,932,000 |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/quay | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,646,000 |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất/quay | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,646,000 |
| Cửa sổ 2 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,344,000 |
| Cửa sổ 1 cánh/ 2 cánh mở hất/quay + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,646,000 |
| Cửa sổ 4 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,344,000 |
| Cửa sổ 2 cánh/ 4 cánh mở lùa + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,330,000 |
| Cửa đi 1 cánh mở quay | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,659,000 |
| Cửa đi 2 cánh mở quay | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,679,000 |
| Cửa đi 1 cánh/ 2 cánh mở quay + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,662,000 |
| Cửa đi 2 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,509,000 |
| Cửa đi 4 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,493,000 |
| Cửa đi 2 cánh/ 4 cánh mở lùa + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,427,000 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 582,900 |
| Ống PPR DN140 PN16 dầy 19.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 701,600 |
| Ống PPR DN140 PN20 dầy 23.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 979,500 |
| Ống PPR DN140 PN25 dầy 28.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,167,100 |
| Ống PPR DN160 PN10 dầy 14.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 795,400 |
| Ống PPR DN160 PN16 dầy 21.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 972,600 |
| Ống PPR DN160 PN20 dầy 26.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,302,600 |
| Ống PPR DN160 PN25 dầy 32.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,511,600 |
| Ống PPR DN180 PN10 dầy 16.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,253,300 |
| Ống PPR DN180 PN16 dầy 24.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,742,300 |
| Ống PPR DN180 PN20 dầy 29mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,048,000 |
| Ống PPR DN180 PN25 dầy 36.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,353,600 |
| Ống PPR DN200 PN10 dầy 18.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,520,600 |
| Ống PPR DN200 PN16 dầy 27.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,154,900 |
| Ống PPR DN200 PN20 dầy 33.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,521,800 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN20 PN10 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,500 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN20 PN16 dầy 2.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,600 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN20 PN20 dầy 3.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,200 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN25 PN10 dầy 2.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 34,700 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN25 PN16 dầy 3.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 40,000 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN25 PN20 dầy 4.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,300 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN32 PN10 dầy 2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 45,000 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN32 PN16 dầy 4.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 54,200 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN32 PN20 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 62,200 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN40 PN10 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 60,400 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN40 PN16 dầy 5.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 73,400 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN40 PN20 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 96,300 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN50 PN10 dầy 4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 88,700 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN50 PN16 dầy 6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 116,700 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN50 PN20 dầy 8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 149,600 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN63 PN10 dầy 5.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 140,900 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN63 PN16 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 183,400 |
| Ống PPR 2 lớp UV DN63 PN20 dầy 10.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 235,900 |
| Vách cố định. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,932,000 |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/quay | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,646,000 |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất/quay | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,646,000 |
| Cửa sổ 2 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,344,000 |
| Cửa sổ 1 cánh/ 2 cánh mở hất/quay + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,646,000 |
| Cửa sổ 4 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,344,000 |
| Cửa sổ 2 cánh/ 4 cánh mở lùa + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,330,000 |
| Cửa đi 1 cánh mở quay | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,659,000 |
| Cửa đi 2 cánh mở quay | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,679,000 |
| Cửa đi 1 cánh/ 2 cánh mở quay + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,662,000 |
| Cửa đi 2 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,509,000 |
| Cửa đi 4 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,493,000 |
| Cửa đi 2 cánh/ 4 cánh mở lùa + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,427,000 |