Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Vách cố định. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,972,000 |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,295,000 |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,325,000 |
| Cửa sổ 1 cánh/2 cánh mở hất/ quay + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,322,000 |
| Cửa sổ 2 cánh mở lùa |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Vách cố định. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,972,000 |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,295,000 |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,325,000 |
| Cửa sổ 1 cánh/2 cánh mở hất/ quay + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,322,000 |
| Cửa sổ 2 cánh mở lùa |
| — |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 2,605,000 |
| Cửa sổ 4 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,686,000 |
| Cửa sổ 2 cánh/4 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,672,000 |
| Cửa đi 1 cánh mở quay | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,408,000 |
| Cửa đi 2 cánh mở quay. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,489,000 |
| Cửa đi 1 cánh/2 cánh mở quay + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,289,000 |
| Cửa đi 2 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,241,000 |
| Cửa đi 4 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,305,000 |
| Cửa đi 2 cánh/4 cánh mở lùa + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,295,000 |
| Vách cố định. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,941,000 |
| Cửa đi 1 cánh mở quay | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,044,000 |
| Cửa đi 2 cánh mở quay | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,078,000 |
| Cửa đi 1 cánh/2 cánh mở quay + fix | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,045,000 |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,826,000 |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,962,000 |
| Cửa sổ 1 cánh/2 cánh mở hất/ quay + fix | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,810,000 |
| Hệ vách dựng nối đố | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,953,000 |
| Hệ vách dựng nối đố + có cửa mở hất | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,090,000 |
| Hệ vách dựng dấu đố. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,921,000 |
| Hệ vách dựng nối đố | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,342,000 |
| Hệ vách dựng nối đố + có cửa mở hất | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,637,000 |
| Hệ vách dựng dấu đố + có cửa sổ 1 cánh mở hất. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,422,000 |
| Hệ chấn song độc lập. Khung vách chấn song độc lập | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,328,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: K200 * SC180 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,105,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: K200* SC120 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,914,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: SK120* SC180 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,672,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: SK120* SC120 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,100,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: K200* SC140 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,009,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: SK120* SC140 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,971,000 |
| sơn màu cà phê, lỗ thoáng hình kim tiền, Bản nan 90mm, giảm âm 2 chiều lên xuống. Day hộp U100. Trục phi 141mm dày 3,96 mm + puli nhựa. | m2 | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,353,000 |
| Nan cửa cuốn SE03:Thân cửa sản xuất từ hợp kim nhôm, sơn màu caphe, lỗ thoáng hình ôvan, bản nan 50mm, 4chân, 2 vít, giảm âm 1 chiều lên, xuống; Day hộp U76; Trục phi 113,5mm dày 1,8 mm + puli nhựa. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,271,000 |
| Nan cửa cuốn G90: Thân cửa sản xuất từ hợp kim nhôm,kết hợp 2 nan, sơn màu ghi sáng và cà phê, lỗ thoáng hình hoa văn, bản nan 88mm, giảm âm 2 chiều lên, xuống. Day hộp U76; Trục phi 113,5mm dày 1,8 mm + puli nhựa. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,131,000 |
| Nan cửa cuốn G60: Sơn màu ghi sáng, giảm âm 2 chiều lên, xuống; Day hộp U76; Trục phi 113,5 mm dày 1,8 mm + puli nhựa. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,078,000 |
| Nan cửa cuốn G61: Sơn màu cà phê, giảm âm 1 chiều lên, xuống; Day hộp U76; Trục phi 113,5 mm dày 1,8 mm + puli nhựa. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,012,000 |
| Xăng sinh học E10 RON 95-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,250 |
| Xăng sinh học E10 RON 95-III | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,850 |
| Điêzen 0,001S-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,720 |
| Điêzen 0,05S-II | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,620 |
| Dầu hỏa 2-K | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,400 |
| Mazut No2B (3,5S) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,470 |
| Xăng sinh học E10 RON 95-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,730 |
| Xăng sinh học E10 RON 95-III | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 23,300 |
| Điêzen 0,001S-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,130 |
| Điêzen 0,05S-II | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 28,170 |
| Dầu hỏa 2-K | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,940 |
| Mazut No2B (3,5S) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,790 |
| — |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 2,605,000 |
| Cửa sổ 4 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,686,000 |
| Cửa sổ 2 cánh/4 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,672,000 |
| Cửa đi 1 cánh mở quay | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,408,000 |
| Cửa đi 2 cánh mở quay. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,489,000 |
| Cửa đi 1 cánh/2 cánh mở quay + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,289,000 |
| Cửa đi 2 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,241,000 |
| Cửa đi 4 cánh mở lùa | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,305,000 |
| Cửa đi 2 cánh/4 cánh mở lùa + fix | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,295,000 |
| Vách cố định. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,941,000 |
| Cửa đi 1 cánh mở quay | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,044,000 |
| Cửa đi 2 cánh mở quay | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,078,000 |
| Cửa đi 1 cánh/2 cánh mở quay + fix | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,045,000 |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,826,000 |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,962,000 |
| Cửa sổ 1 cánh/2 cánh mở hất/ quay + fix | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,810,000 |
| Hệ vách dựng nối đố | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,953,000 |
| Hệ vách dựng nối đố + có cửa mở hất | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,090,000 |
| Hệ vách dựng dấu đố. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,921,000 |
| Hệ vách dựng nối đố | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,342,000 |
| Hệ vách dựng nối đố + có cửa mở hất | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,637,000 |
| Hệ vách dựng dấu đố + có cửa sổ 1 cánh mở hất. | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,422,000 |
| Hệ chấn song độc lập. Khung vách chấn song độc lập | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,328,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: K200 * SC180 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,105,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: K200* SC120 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,914,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: SK120* SC180 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,672,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: SK120* SC120 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,100,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: K200* SC140 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,009,000 |
| Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: SK120* SC140 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,971,000 |
| sơn màu cà phê, lỗ thoáng hình kim tiền, Bản nan 90mm, giảm âm 2 chiều lên xuống. Day hộp U100. Trục phi 141mm dày 3,96 mm + puli nhựa. | m2 | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,353,000 |
| Nan cửa cuốn SE03:Thân cửa sản xuất từ hợp kim nhôm, sơn màu caphe, lỗ thoáng hình ôvan, bản nan 50mm, 4chân, 2 vít, giảm âm 1 chiều lên, xuống; Day hộp U76; Trục phi 113,5mm dày 1,8 mm + puli nhựa. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,271,000 |
| Nan cửa cuốn G90: Thân cửa sản xuất từ hợp kim nhôm,kết hợp 2 nan, sơn màu ghi sáng và cà phê, lỗ thoáng hình hoa văn, bản nan 88mm, giảm âm 2 chiều lên, xuống. Day hộp U76; Trục phi 113,5mm dày 1,8 mm + puli nhựa. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,131,000 |
| Nan cửa cuốn G60: Sơn màu ghi sáng, giảm âm 2 chiều lên, xuống; Day hộp U76; Trục phi 113,5 mm dày 1,8 mm + puli nhựa. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,078,000 |
| Nan cửa cuốn G61: Sơn màu cà phê, giảm âm 1 chiều lên, xuống; Day hộp U76; Trục phi 113,5 mm dày 1,8 mm + puli nhựa. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,012,000 |
| Xăng sinh học E10 RON 95-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,250 |
| Xăng sinh học E10 RON 95-III | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,850 |
| Điêzen 0,001S-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,720 |
| Điêzen 0,05S-II | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,620 |
| Dầu hỏa 2-K | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,400 |
| Mazut No2B (3,5S) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,470 |
| Xăng sinh học E10 RON 95-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,730 |
| Xăng sinh học E10 RON 95-III | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 23,300 |
| Điêzen 0,001S-V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,130 |
| Điêzen 0,05S-II | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 28,170 |
| Dầu hỏa 2-K | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,940 |
| Mazut No2B (3,5S) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,790 |