Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3mm, đế 300x300- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,650,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3,5mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,591,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 3,5mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,480,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 4mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,950,000 |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3mm, đế 300x300- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,650,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3,5mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,591,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 3,5mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,480,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 4mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,950,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 3,5mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,000,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 4mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,550,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=10m, dày 4mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,572,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=11m, dày 4mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,217,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=6m, dày 3mm, đế 300x300, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,850,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=7m, dày 3mm, đế 300x300, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,180,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=7m, dày 3,5mm, đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,710,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=8m, dày 3mm, đế 300x300, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,520,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=8m, dày 3,5mm, đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,150,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=9m, dày 3,5mm, đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,335,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=10m, dày 3mm, đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,204,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=10m, dày 3,5mm,đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,833,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=11m, dày 3,5mm,đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,165,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=11m, dày 4mm, đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,300,000 |
| Cột đèn nâng hạ 17m có bộ điện nâng hạ, lọng 8-12 đèn, kim thu sét thụ động D16mm | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 97,400,000 |
| Cột đèn nâng hạ 20m có bộ điện nâng hạ, lọng 8-12 đèn, kim thu sét thụ động D16mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 109,400,000 |
| Cột đèn nâng hạ 25m có bộ điện nâng hạ, lọng 8-12 đèn, kim thu sét thụ động D16mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 119,400,000 |
| Cột đèn nâng hạ 30m có bộ điện nâng hạ, lọng 8-12 đèn, kim thu sét thụ động D16mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 134,000,000 |
| Cột đèn nâng hạ 35m có bộ điện nâng hạ, lọng 8-12 đèn, kim thu sét thụ động D16mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 158,000,000 |
| Cột đa giác, tròn côn 14m (dày 4mm) bắt 2-8 đèn pha | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,520,000 |
| Cột đa giác, tròn côn 15m (dày 4/5mm) bắt 2-8 đèn pha | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 23,530,000 |
| Cột đa giác, tròn côn 17m (dày 5/6mm) bắt 2-8 đèn pha | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,520,000 |
| Cột đa giác, tròn côn 18m (dày 5/6mm) bắt 2-8 đèn pha | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,670,000 |
| Song chắn rác Composite/Gang 860x430mm + Khung 960x530mm tải trọng 12.5 tấn | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,000,000 |
| Song chắn rác Composite/Gang 860x430mm + Khung 960x530mm tải trọng 25 tấn | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,250,000 |
| Song chắn rác Composite/Gang 860x430mm + Khung 960x530mm tải trọng 40 tấn | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,980,000 |
| Nắp hố ga Composite/Gang 850x850mm tải trọng 12.5T | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,100,000 |
| Nắp hố ga Composite/Gang 850x850mm tải trọng 25T | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,230,000 |
| Nắp hố ga Composite/Gang 850x850mm tải trọng 40T | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,980,000 |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H= 6,2m dày 6mm, tay vươn đơn 6m dày 5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,900,000 |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H= 6,2m dày 6mm, tay vươn đơn 4m dày 5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,300,000 |
| Đèn cảnh báo tín hiệu giao thông đi chậm SLOW, chớp vàng D300 sử dụng năng lượng mặt trời (đã bao gồm pin năng lượng mặt trời, tủ điều khiển) hoặc điện áp (12V-24V-48V-220V) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,535,000 |
| Bộ Đèn tín hiệu giao thông mũi tên 3 màu 3xD300 (72-125 LED) xanh-vàng-đỏ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,056,000 |
| Đèn LED THGT 3 x D100 (37 LED) xanh-vàng-đỏ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,560,000 |
| Đèn LED THGT 3 x D200 (72 LED) xanh-vàng-đỏ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,060,000 |
| Đèn LED THGT 3 x D300 (130-168-216 LED) xanh-vàng-đỏ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,970,000 |
| Đèn mũi tên xanh chỉ hướng 1xD300 (125 Led) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,800,000 |
| Đèn đi bộ 1xD300 (48/48 LED), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS xanh-đỏ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,532,000 |
| Đèn LED đếm ngược D300 (LED) vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,935,000 |
| Đèn LED đếm ngược D400 (LED) vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,295,000 |
| Đèn LED chữ thập D300 (Led), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,620,000 |
| Trụ tủ điều khiển tín hiệu giao thông 03 pha, ổn áp 2000VA, UPS 1400VA, KT: (1200x800x450)mm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 52,500,000 |
| Tủ điều khiển tín hiệu giao thông 02 pha, ổn áp 2000VA, KT: (1000x800x450)mm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,500,000 |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 30A-32A-40A-50A kích thước 1000x600x350mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 1,2-1,5- 2mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,850,000 |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ có ngăn chống tổn thất 60A-63A-75A-80A (kích thước 1200x600x350mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 1,2-1,5-2mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,450,000 |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ có ngăn chống tổn thất 100A-150A (kích thước 1200x600x350mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 1,2-1,5-2mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,950,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 3,5mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,000,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 4mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,550,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=10m, dày 4mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,572,000 |
| Cột bát giác, tròn côn H=11m, dày 4mm, đế 400x400- D78mm thân cột thép | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,217,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=6m, dày 3mm, đế 300x300, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,850,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=7m, dày 3mm, đế 300x300, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,180,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=7m, dày 3,5mm, đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,710,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=8m, dày 3mm, đế 300x300, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,520,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=8m, dày 3,5mm, đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,150,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=9m, dày 3,5mm, đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,335,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=10m, dày 3mm, đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,204,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=10m, dày 3,5mm,đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,833,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=11m, dày 3,5mm,đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,165,000 |
| Cột thép liền cần bát giác, tròn côn H=11m, dày 4mm, đế 400x400, vươn 1.2m-1.5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,300,000 |
| Cột đèn nâng hạ 17m có bộ điện nâng hạ, lọng 8-12 đèn, kim thu sét thụ động D16mm | Cái | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 97,400,000 |
| Cột đèn nâng hạ 20m có bộ điện nâng hạ, lọng 8-12 đèn, kim thu sét thụ động D16mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 109,400,000 |
| Cột đèn nâng hạ 25m có bộ điện nâng hạ, lọng 8-12 đèn, kim thu sét thụ động D16mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 119,400,000 |
| Cột đèn nâng hạ 30m có bộ điện nâng hạ, lọng 8-12 đèn, kim thu sét thụ động D16mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 134,000,000 |
| Cột đèn nâng hạ 35m có bộ điện nâng hạ, lọng 8-12 đèn, kim thu sét thụ động D16mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 158,000,000 |
| Cột đa giác, tròn côn 14m (dày 4mm) bắt 2-8 đèn pha | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,520,000 |
| Cột đa giác, tròn côn 15m (dày 4/5mm) bắt 2-8 đèn pha | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 23,530,000 |
| Cột đa giác, tròn côn 17m (dày 5/6mm) bắt 2-8 đèn pha | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,520,000 |
| Cột đa giác, tròn côn 18m (dày 5/6mm) bắt 2-8 đèn pha | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,670,000 |
| Song chắn rác Composite/Gang 860x430mm + Khung 960x530mm tải trọng 12.5 tấn | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,000,000 |
| Song chắn rác Composite/Gang 860x430mm + Khung 960x530mm tải trọng 25 tấn | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,250,000 |
| Song chắn rác Composite/Gang 860x430mm + Khung 960x530mm tải trọng 40 tấn | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,980,000 |
| Nắp hố ga Composite/Gang 850x850mm tải trọng 12.5T | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,100,000 |
| Nắp hố ga Composite/Gang 850x850mm tải trọng 25T | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,230,000 |
| Nắp hố ga Composite/Gang 850x850mm tải trọng 40T | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,980,000 |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H= 6,2m dày 6mm, tay vươn đơn 6m dày 5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,900,000 |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H= 6,2m dày 6mm, tay vươn đơn 4m dày 5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,300,000 |
| Đèn cảnh báo tín hiệu giao thông đi chậm SLOW, chớp vàng D300 sử dụng năng lượng mặt trời (đã bao gồm pin năng lượng mặt trời, tủ điều khiển) hoặc điện áp (12V-24V-48V-220V) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,535,000 |
| Bộ Đèn tín hiệu giao thông mũi tên 3 màu 3xD300 (72-125 LED) xanh-vàng-đỏ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,056,000 |
| Đèn LED THGT 3 x D100 (37 LED) xanh-vàng-đỏ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,560,000 |
| Đèn LED THGT 3 x D200 (72 LED) xanh-vàng-đỏ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,060,000 |
| Đèn LED THGT 3 x D300 (130-168-216 LED) xanh-vàng-đỏ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,970,000 |
| Đèn mũi tên xanh chỉ hướng 1xD300 (125 Led) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,800,000 |
| Đèn đi bộ 1xD300 (48/48 LED), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS xanh-đỏ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,532,000 |
| Đèn LED đếm ngược D300 (LED) vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,935,000 |
| Đèn LED đếm ngược D400 (LED) vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,295,000 |
| Đèn LED chữ thập D300 (Led), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,620,000 |
| Trụ tủ điều khiển tín hiệu giao thông 03 pha, ổn áp 2000VA, UPS 1400VA, KT: (1200x800x450)mm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 52,500,000 |
| Tủ điều khiển tín hiệu giao thông 02 pha, ổn áp 2000VA, KT: (1000x800x450)mm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,500,000 |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 30A-32A-40A-50A kích thước 1000x600x350mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 1,2-1,5- 2mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,850,000 |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ có ngăn chống tổn thất 60A-63A-75A-80A (kích thước 1200x600x350mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 1,2-1,5-2mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,450,000 |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ có ngăn chống tổn thất 100A-150A (kích thước 1200x600x350mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 1,2-1,5-2mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,950,000 |