Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Bộ đèn LED HM SMD45 80W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 28,700,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 90W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,300,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 100W- NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,500,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 110W- NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Bộ đèn LED HM SMD45 80W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 28,700,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 90W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,300,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 100W- NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,500,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 110W- NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials |
| 31,300,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 120W- NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,800,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 6m | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,079,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 7m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,403,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 8m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,278,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 8m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,695,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 9m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,246,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 10m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,698,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao11m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,427,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đơn và bê tông ly tâm đơn D60x3mm | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,878,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đôi và bê tông ly tâm đôi D60x3mm | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,993,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đơn và bê tông ly tâm đơn D60x3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,175,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đôi và bê tông ly tâm đôi D60x3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,356,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đơn và bê tông ly tâm đơn D60x3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,447,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đôi và bê tông ly tâm đôi D60x3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,583,000 |
| Cột đa giác 14m | cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,593,000 |
| Cột đa giác 17m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,475,000 |
| Cột đa giác 20m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,466,000 |
| Cột tín hiệu giao thông cao 6.2m | cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,911,000 |
| Khung móng M16x240x240x675 | bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 775,000 |
| Khung móng M16x260x260x675 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 781,000 |
| Khung móng M24x300x300x675 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 878,000 |
| Khung móng M16x340x340x675 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 788,000 |
| Khung móng M24x300x300x750 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 883,000 |
| Khung móng 8M24x450x450x1250 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,911,000 |
| Khung móng 8M30x4500x450x1350 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,301,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 50W DIM | bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,800,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 60W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,000,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 80W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,700,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,300,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 120W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,700,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,031,604 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 180W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,732,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 200W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,234,670 |
| Đèn LED LOTUX 40W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,500,000 |
| Đèn LED LOTUX 50W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,600,000 |
| Đèn LED LOTUX 60W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,850,000 |
| Đèn LED LOTUX 80W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,090,000 |
| Đèn LED LOTUX 90W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,260,000 |
| Đèn LED LOTUX 100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,400,000 |
| Đèn LED LOTUX 120W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,700,000 |
| Đèn LED LOTUX 150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,850,000 |
| Đèn LED LOTUX 180W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,350,000 |
| Đèn LED LOTUX 200W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,850,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | tủ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,233,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,088,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,933,000 |
| 31,300,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 120W- NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,800,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 6m | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,079,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 7m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,403,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 8m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,278,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 8m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,695,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 9m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,246,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 10m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,698,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao11m | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,427,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đơn và bê tông ly tâm đơn D60x3mm | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,878,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đôi và bê tông ly tâm đôi D60x3mm | " | " | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,993,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đơn và bê tông ly tâm đơn D60x3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,175,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đôi và bê tông ly tâm đôi D60x3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,356,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đơn và bê tông ly tâm đơn D60x3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,447,000 |
| Cần đèn ngõ xóm lắp trên cột chữ H đôi và bê tông ly tâm đôi D60x3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,583,000 |
| Cột đa giác 14m | cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,593,000 |
| Cột đa giác 17m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,475,000 |
| Cột đa giác 20m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,466,000 |
| Cột tín hiệu giao thông cao 6.2m | cột | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,911,000 |
| Khung móng M16x240x240x675 | bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 775,000 |
| Khung móng M16x260x260x675 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 781,000 |
| Khung móng M24x300x300x675 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 878,000 |
| Khung móng M16x340x340x675 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 788,000 |
| Khung móng M24x300x300x750 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 883,000 |
| Khung móng 8M24x450x450x1250 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,911,000 |
| Khung móng 8M30x4500x450x1350 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,301,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 50W DIM | bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,800,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 60W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,000,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 80W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,700,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,300,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 120W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,700,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,031,604 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 180W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,732,000 |
| Đèn LED LOTUX NLMT 200W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,234,670 |
| Đèn LED LOTUX 40W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,500,000 |
| Đèn LED LOTUX 50W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,600,000 |
| Đèn LED LOTUX 60W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,850,000 |
| Đèn LED LOTUX 80W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,090,000 |
| Đèn LED LOTUX 90W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,260,000 |
| Đèn LED LOTUX 100W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,400,000 |
| Đèn LED LOTUX 120W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,700,000 |
| Đèn LED LOTUX 150W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,850,000 |
| Đèn LED LOTUX 180W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,350,000 |
| Đèn LED LOTUX 200W DIM | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,850,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | tủ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,233,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,088,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,933,000 |