Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tủ điện phân phối 3-12 công tơ trọn bộ 100A-150A-200A (kích thước 1200x800x500mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 1,2-1,5mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,850,000 |
| Tủ điện phân phối 3-12 công tơ trọn bộ 100A-150A-200A (kích thước 1200x800x500mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,950,000 |
| Tủ điện phân phối 3-12 công tơ trọn bộ 250A-300A (kích thước 1200x800x500mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,950,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 50W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tủ điện phân phối 3-12 công tơ trọn bộ 100A-150A-200A (kích thước 1200x800x500mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 1,2-1,5mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,850,000 |
| Tủ điện phân phối 3-12 công tơ trọn bộ 100A-150A-200A (kích thước 1200x800x500mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,950,000 |
| Tủ điện phân phối 3-12 công tơ trọn bộ 250A-300A (kích thước 1200x800x500mm vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,950,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 50W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials |
| 6,800,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 60W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,200,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 70W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,800,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 80W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,500,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 100W- DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,000,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 120W- DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,200,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 150W-DIMMING 5 cấp. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,700,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 200W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,300,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 250W- DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,000,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 50W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,300,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 60W -DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,700,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 70W -DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,300,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 80W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 100W- DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,500,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 120W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,700,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 150W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,200,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 200W-DIMMING 5 cấp. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,800,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 250W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,500,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 50W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,100,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 60W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,500,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 70W -DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,100,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 80W -DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,800,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 100W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,300,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 120W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,500,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 150W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,000,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 200W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,600,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 250W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,300,000 |
| Đèn LED HM SMD45 50W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,500,000 |
| Đèn LED HM SMD45 60W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,900,000 |
| Đèn LED HM SMD45 70W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn LED HM SMD45 80W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,200,000 |
| Đèn LED HM SMD45 100W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,700,000 |
| Đèn LED HM SMD45 120W- DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,900,000 |
| Đèn LED HM SMD45 150W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,400,000 |
| Đèn LED HM SMD45 200W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,000,000 |
| Đèn LED HM SMD45 250W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,700,000 |
| Đèn pha LED HMFL 38 150-200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,500,000 |
| Đèn pha LED HMFL 38 205-300W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,600,000 |
| Đèn pha LED HMFL 38 305-400W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,200,000 |
| Đèn pha LED HMFL 38 405-500W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,500,000 |
| Thiết bị điều khiển thông minh tại đèn: HMNEMA-01 . Nema 7 pins điều khiển đèn và truyền nhận dữ liệu không dây | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,800,000 |
| Chân chờ Nema 7 pín tại đèn: HMCNEMA-01 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 500,000 |
| Tủ điều khiển thông minh: HMTUS-100 Tủ điện điều khiển thông minh 100A, tích hợp thiết bị giám sát và điều khiển thông minh đèn LED từ trung tâm điều khiển (Chưa bao gồm phí phần mềm và duy trì thường niên). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 85,800,000 |
| Tủ điều khiển thông minh: HMTUS-60 Tủ điện điều khiển thông minh 60A, tích hợp thiết bị giám sát và điều khiển thông minh đèn LED trừ trung tâm điều khiển (Chưa bao gồm phí phần mềm và duy trì thường niên). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 79,800,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 50W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,500,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 60W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,500,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 70W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,800,000 |
| 6,800,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 60W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,200,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 70W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,800,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 80W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,500,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 100W- DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,000,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 120W- DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,200,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 150W-DIMMING 5 cấp. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,700,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 200W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,300,000 |
| Đèn LED HM SMD02 Glass 250W- DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,000,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 50W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,300,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 60W -DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,700,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 70W -DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,300,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 80W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 100W- DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,500,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 120W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,700,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 150W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,200,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 200W-DIMMING 5 cấp. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,800,000 |
| Đèn LED HM SMD 121 250W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,500,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 50W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,100,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 60W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,500,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 70W -DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,100,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 80W -DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,800,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 100W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,300,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 120W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,500,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 150W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,000,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 200W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,600,000 |
| Đèn LED HM SMD 141 250W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,300,000 |
| Đèn LED HM SMD45 50W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,500,000 |
| Đèn LED HM SMD45 60W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,900,000 |
| Đèn LED HM SMD45 70W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn LED HM SMD45 80W - DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,200,000 |
| Đèn LED HM SMD45 100W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,700,000 |
| Đèn LED HM SMD45 120W- DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,900,000 |
| Đèn LED HM SMD45 150W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,400,000 |
| Đèn LED HM SMD45 200W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,000,000 |
| Đèn LED HM SMD45 250W-DIMMING 5 cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,700,000 |
| Đèn pha LED HMFL 38 150-200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,500,000 |
| Đèn pha LED HMFL 38 205-300W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,600,000 |
| Đèn pha LED HMFL 38 305-400W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,200,000 |
| Đèn pha LED HMFL 38 405-500W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,500,000 |
| Thiết bị điều khiển thông minh tại đèn: HMNEMA-01 . Nema 7 pins điều khiển đèn và truyền nhận dữ liệu không dây | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,800,000 |
| Chân chờ Nema 7 pín tại đèn: HMCNEMA-01 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 500,000 |
| Tủ điều khiển thông minh: HMTUS-100 Tủ điện điều khiển thông minh 100A, tích hợp thiết bị giám sát và điều khiển thông minh đèn LED từ trung tâm điều khiển (Chưa bao gồm phí phần mềm và duy trì thường niên). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 85,800,000 |
| Tủ điều khiển thông minh: HMTUS-60 Tủ điện điều khiển thông minh 60A, tích hợp thiết bị giám sát và điều khiển thông minh đèn LED trừ trung tâm điều khiển (Chưa bao gồm phí phần mềm và duy trì thường niên). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 79,800,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 50W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,500,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 60W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,500,000 |
| Bộ đèn LED HM SMD45 70W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, đèn LED) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,800,000 |