Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Bột bả nội thất cao cấp – Mã hiệu sản phẩm BW0017 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,650 |
| 8Bột bả nội thất BBTN | kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,500 |
| 9Bột bả ngoại thất BBNN | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,400 |
| 10Sơn lót nội thất kháng kiềm hiệu quả - JAPAN SEALER mã F606 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials |
Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Bột bả nội thất cao cấp – Mã hiệu sản phẩm BW0017 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,650 |
| 8Bột bả nội thất BBTN | kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,500 |
| 9Bột bả ngoại thất BBNN | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,400 |
| 10Sơn lót nội thất kháng kiềm hiệu quả - JAPAN SEALER mã F606 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials |
| 60,600 |
| 11Sơn lót nội thất cao cấp - JAPAN SEALER mã F607 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 83,500 |
| 12Sơn lót kiềm ngoại thất cao cấp - JAPAN SEALER mã F609 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 123,100 |
| 13Sơn nội thất thông dụng - JAPAN ECO mã J806 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 35,800 |
| 14Sơn nội thất mịn cao cấp - JAPAN SILKY mã J807 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 72,300 |
| 15Sơn nội thất siêu trắng trần - JAPAN SUPERWHITE | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 63,000 |
| 16Sơn phủ ngoại thất mịn cao cấp - JAPAN SILKY mã FJ807 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 93,600 |
| 17Sơn chống thấm đa năng - JAPAN WEATHERSHIELD-C906 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 135,000 |
| 18NANO PRIMER Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp | kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 89,500 |
| 19TAKIRA AURORA SEALER Perfect Sơn lót chống kiềm trong nhà cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 72,325 |
| 20TAKIRA WATER GUARD PLUS Chống thấm cao cấp pha xi măng | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 115,927 |
| 21GRAND SHIELD High Cover Sơn ngoại thất che phủ cao, chống thấm, bền màu. | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 81,213 |
| 22CLEAN MAX NEW Sơn nội thất lau chùi tuyệt hảo | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 87,083 |
| 23TAKIRA SMOOTH Sơn mịn nội thất thông dụng | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 41,250 |
| 24JYMEC - Bột bả nội và ngoại thất cao cấp | kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,982 |
| 25JYMEC - Bột ngoại thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,091 |
| 26JYMEC –Sơn nội thất 3 in 1 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 29,217 |
| 27JYMEC - Sơn lót chống kiền nội thất | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 87,000 |
| 28JYMEC- Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 114,625 |
| 29JYMEC-Sơn nước đẹp hoàn hảo | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 117,900 |
| 30JYMEC-Sơn nội thất màu sắc bền đẹp | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 29,175 |
| 31JYMEC-Sơn nước siêu trắng nội thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 53,935 |
| 32JYMEC- Sơn nước ngoại thất | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 71,174 |
| 33JYMEC- Sơn nước ngoại thất chống thấm đa năng | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 126,875 |
| 34Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp Kantech | Kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 75,000 |
| 35Sơn lót kháng kiềm nội thất BLOCKING (KANTECH - KP 01) | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 75,000 |
| 36Sơn nội thất ECO - LIFE (KANTECH - KP 03) | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 68,000 |
| 37Sơn lót kháng kiềm ngoại thất ARMOR (KANTECH - KP 02) | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 112,000 |
| 38Sơn ngoại thất PERFECT (KANTECH - KP 04) | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 88,000 |
| 39Sơn chống thấm đa năng cao cấp KT-11A Kantech | Thùng | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 134,000 |
| 40Sơn chống thấm HYDROSHIELD 141 cao cấp | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 125,000 |
| 41Chống thấm 2 thành phần POLYSEAL 165 cao cấp | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 40,000 |
| 42Bột bả nội thất ASSYAN | kg kg kg kg kg kg kg kg kg kg kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,300 |
| 43Bột bả ngoại thất ASSYAN | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,400 |
| 44Sơn chống thấm pha xi măng | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 51,500 |
| 45Sơn chống thấm màu lăn trực tiếp | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 53,600 |
| 46Sơn kháng kiềm nội thất cao cấp | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 51,600 |
| 47Sơn kháng kiềm ngoại thất cao cấp | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 70,227 |
| 48Sơn kháng kiềm nội thất phổ thông | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 38,430 |
| 49Sơn kháng kiềm ngoại thất phổ thông | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 55,182 |
| 50Sơn màu nội thất | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 33,636 |
| 51Sơn siêu trắng trần | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 48,500 |
| 52Sơn màu ngoại thất | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 66,818 |
| 1CV 1x1.5 (V-75) | m | Dây và cáp điện | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,443 |
| 2CV 1x2.5 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 12,116 |
| 3CV 1x4.0 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 20,104 |
| 4CV 1x6.0 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 29,357 |
| 60,600 |
| 11Sơn lót nội thất cao cấp - JAPAN SEALER mã F607 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 83,500 |
| 12Sơn lót kiềm ngoại thất cao cấp - JAPAN SEALER mã F609 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 123,100 |
| 13Sơn nội thất thông dụng - JAPAN ECO mã J806 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 35,800 |
| 14Sơn nội thất mịn cao cấp - JAPAN SILKY mã J807 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 72,300 |
| 15Sơn nội thất siêu trắng trần - JAPAN SUPERWHITE | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 63,000 |
| 16Sơn phủ ngoại thất mịn cao cấp - JAPAN SILKY mã FJ807 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 93,600 |
| 17Sơn chống thấm đa năng - JAPAN WEATHERSHIELD-C906 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 135,000 |
| 18NANO PRIMER Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp | kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 89,500 |
| 19TAKIRA AURORA SEALER Perfect Sơn lót chống kiềm trong nhà cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 72,325 |
| 20TAKIRA WATER GUARD PLUS Chống thấm cao cấp pha xi măng | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 115,927 |
| 21GRAND SHIELD High Cover Sơn ngoại thất che phủ cao, chống thấm, bền màu. | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 81,213 |
| 22CLEAN MAX NEW Sơn nội thất lau chùi tuyệt hảo | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 87,083 |
| 23TAKIRA SMOOTH Sơn mịn nội thất thông dụng | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 41,250 |
| 24JYMEC - Bột bả nội và ngoại thất cao cấp | kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,982 |
| 25JYMEC - Bột ngoại thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,091 |
| 26JYMEC –Sơn nội thất 3 in 1 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 29,217 |
| 27JYMEC - Sơn lót chống kiền nội thất | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 87,000 |
| 28JYMEC- Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 114,625 |
| 29JYMEC-Sơn nước đẹp hoàn hảo | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 117,900 |
| 30JYMEC-Sơn nội thất màu sắc bền đẹp | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 29,175 |
| 31JYMEC-Sơn nước siêu trắng nội thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 53,935 |
| 32JYMEC- Sơn nước ngoại thất | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 71,174 |
| 33JYMEC- Sơn nước ngoại thất chống thấm đa năng | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 126,875 |
| 34Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp Kantech | Kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 75,000 |
| 35Sơn lót kháng kiềm nội thất BLOCKING (KANTECH - KP 01) | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 75,000 |
| 36Sơn nội thất ECO - LIFE (KANTECH - KP 03) | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 68,000 |
| 37Sơn lót kháng kiềm ngoại thất ARMOR (KANTECH - KP 02) | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 112,000 |
| 38Sơn ngoại thất PERFECT (KANTECH - KP 04) | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 88,000 |
| 39Sơn chống thấm đa năng cao cấp KT-11A Kantech | Thùng | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 134,000 |
| 40Sơn chống thấm HYDROSHIELD 141 cao cấp | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 125,000 |
| 41Chống thấm 2 thành phần POLYSEAL 165 cao cấp | Kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 40,000 |
| 42Bột bả nội thất ASSYAN | kg kg kg kg kg kg kg kg kg kg kg | Sơn, bột bả, hóa chất xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,300 |
| 43Bột bả ngoại thất ASSYAN | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,400 |
| 44Sơn chống thấm pha xi măng | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 51,500 |
| 45Sơn chống thấm màu lăn trực tiếp | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 53,600 |
| 46Sơn kháng kiềm nội thất cao cấp | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 51,600 |
| 47Sơn kháng kiềm ngoại thất cao cấp | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 70,227 |
| 48Sơn kháng kiềm nội thất phổ thông | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 38,430 |
| 49Sơn kháng kiềm ngoại thất phổ thông | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 55,182 |
| 50Sơn màu nội thất | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 33,636 |
| 51Sơn siêu trắng trần | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 48,500 |
| 52Sơn màu ngoại thất | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 66,818 |
| 1CV 1x1.5 (V-75) | m | Dây và cáp điện | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,443 |
| 2CV 1x2.5 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 12,116 |
| 3CV 1x4.0 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 20,104 |
| 4CV 1x6.0 (V-75) | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 29,357 |