Quantity takeoff · Structure
Cốt thép là công tác tính theo khối lượng (tấn hoặc kg), bóc từ bảng thống kê cốt thép trên bản vẽ kết cấu. Nguyên tắc: mỗi loại thanh (theo đường kính và hình dạng) có chiều dài cấu tạo — chiều dài hình học cộng neo, nối chồng, móc uốn — nhân số lượng thanh nhân đơn trọng kg/m theo đường kính. Sai phổ biến nhất là bỏ sót đoạn neo và nối.
Measurement unit: tấn
m = Σ (lᵢ × nᵢ × wᵢ); w = 0,00617 × d² (kg/m)
lᵢ là chiều dài cấu tạo của một thanh: chiều dài hình học trừ lớp bảo vệ hai đầu, cộng đoạn neo vào cấu kiện khác, đoạn nối chồng (30–45d tùy loại thép và vị trí), móc uốn/ móc treo với thép trơn. wᵢ là đơn trọng tra theo đường kính — công thức quy đổi w = 0,00617·d² cho thép tròn (d tính bằng mm).
Dầm 5,0 m bố trí 4 thanh Ø18 dọc chịu lực, neo mỗi đầu 0,30 m; lớp bảo vệ đầu dầm 0,03 m. Đơn trọng Ø18 = 2,00 kg/m.
Thép dọc dầm ≈ 44,3 kg ≈ 0,044 tấn — cộng thép đai và thép phụ cấu tạo theo cùng cách.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Bê tông Có cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Bê tông Không cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Gạch đá Không cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Bê tông Có cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Bê tông Không cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Chỉ để ước lượng nhanh giai đoạn khái niệm (ví dụ 8–12 kg/m² sàn dân dụng). Trong bảng đo bóc chính thức phải thống kê theo thanh từ bản vẽ kết cấu — định mức và đơn giá gắn với khối lượng thật, không gắn với m².
Theo tiêu chuẩn thiết kế đang áp (TCVN 5574:2018) và loại thép/vị trí — thường 30–45d với thép gân chịu kéo, nối chồng vùng nén ngắn hơn. Chi tiết nối trên bản vẽ kết cấu là căn cứ cuối cùng khi bóc.
Quantity takeoff · Structure
Cốt thép là công tác tính theo khối lượng (tấn hoặc kg), bóc từ bảng thống kê cốt thép trên bản vẽ kết cấu. Nguyên tắc: mỗi loại thanh (theo đường kính và hình dạng) có chiều dài cấu tạo — chiều dài hình học cộng neo, nối chồng, móc uốn — nhân số lượng thanh nhân đơn trọng kg/m theo đường kính. Sai phổ biến nhất là bỏ sót đoạn neo và nối.
Measurement unit: tấn
m = Σ (lᵢ × nᵢ × wᵢ); w = 0,00617 × d² (kg/m)
lᵢ là chiều dài cấu tạo của một thanh: chiều dài hình học trừ lớp bảo vệ hai đầu, cộng đoạn neo vào cấu kiện khác, đoạn nối chồng (30–45d tùy loại thép và vị trí), móc uốn/ móc treo với thép trơn. wᵢ là đơn trọng tra theo đường kính — công thức quy đổi w = 0,00617·d² cho thép tròn (d tính bằng mm).
Dầm 5,0 m bố trí 4 thanh Ø18 dọc chịu lực, neo mỗi đầu 0,30 m; lớp bảo vệ đầu dầm 0,03 m. Đơn trọng Ø18 = 2,00 kg/m.
Thép dọc dầm ≈ 44,3 kg ≈ 0,044 tấn — cộng thép đai và thép phụ cấu tạo theo cùng cách.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Bê tông Có cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Bê tông Không cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Gạch đá Không cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Bê tông Có cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Bê tông Không cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Chỉ để ước lượng nhanh giai đoạn khái niệm (ví dụ 8–12 kg/m² sàn dân dụng). Trong bảng đo bóc chính thức phải thống kê theo thanh từ bản vẽ kết cấu — định mức và đơn giá gắn với khối lượng thật, không gắn với m².
Theo tiêu chuẩn thiết kế đang áp (TCVN 5574:2018) và loại thép/vị trí — thường 30–45d với thép gân chịu kéo, nối chồng vùng nén ngắn hơn. Chi tiết nối trên bản vẽ kết cấu là căn cứ cuối cùng khi bóc.
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Gạch đá Không cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 20x20 | 100m | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Gạch đá Không cốt thép | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 20x20 | 100m | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25 | 100m | 38/2026/TT-BXD |