Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
147 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
147 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công |
| công/1000m |
| AM |
| 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ bền va đập | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ bền va uốn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ bám dính | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ nhớt | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ bền trong bazơ | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Thời gian khô | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ phủ màng sơn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ bền axit | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ mịn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý của màng sơn — Hàm lượng chất không bay hơi | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý của màng sơn — Độ cứng của màng sơn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý của màng sơn — Độ bóng của màng sơn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý của màng sơn — Độ bền nước | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý của màng sơn — Độ rửa trôi | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm chiều dày màng sơn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) < 57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 9,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 273 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn không ngập nước — Chiều dày lớp sơn (Mcr) 50 | 1phim | MS | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn không ngập nước — Chiều dày lớp sơn (Mcr) 80 | 1phim | MS | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn không ngập nước — Chiều dày lớp sơn (Mcr) 130 | 1phim | MS | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn không ngập nước — Sơn dặm vá dày 130 Mcr 130 | 1phim | MS | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn ngập nước — Chiều dày lớp sơn (Mcr) 350 | 1 m2 | MS | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn ngập nước — Chiều dày lớp sơn (Mcr) 400 | 1 m2 | MS | 38/2026/TT-BXD |
| công/1000m |
| AM |
| 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ bền va đập | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ bền va uốn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ bám dính | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ nhớt | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ bền trong bazơ | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Thời gian khô | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ phủ màng sơn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ bền axit | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý màng sơn — Độ mịn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý của màng sơn — Hàm lượng chất không bay hơi | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý của màng sơn — Độ cứng của màng sơn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý của màng sơn — Độ bóng của màng sơn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý của màng sơn — Độ bền nước | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm tính năng cơ lý của màng sơn — Độ rửa trôi | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm chiều dày màng sơn | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) < 57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 9,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 273 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn không ngập nước — Chiều dày lớp sơn (Mcr) 50 | 1phim | MS | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn không ngập nước — Chiều dày lớp sơn (Mcr) 80 | 1phim | MS | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn không ngập nước — Chiều dày lớp sơn (Mcr) 130 | 1phim | MS | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn không ngập nước — Sơn dặm vá dày 130 Mcr 130 | 1phim | MS | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn ngập nước — Chiều dày lớp sơn (Mcr) 350 | 1 m2 | MS | 38/2026/TT-BXD |
| Sơn thiết bị và kết cấu kim loại công nghệ bằng hệ sơn ngập nước — Chiều dày lớp sơn (Mcr) 400 | 1 m2 | MS | 38/2026/TT-BXD |