Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Xói hút đất từ tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958cv, phun lên bờ — Chiều dài ống (m) ≤300 | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xói hút đất từ tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958cv, phun lên bờ — Chiều dài ống (m) ≤500 | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xói hút đất từ tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958cv, phun lên bờ — Chiều dài ống (m) ≤800 | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xói hút đất từ tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958cv, phun lên bờ — Chiều dài ống (m) ≤1000 | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Xói hút đất từ tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958cv, phun lên bờ — Chiều dài ống (m) ≤300 | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xói hút đất từ tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958cv, phun lên bờ — Chiều dài ống (m) ≤500 | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xói hút đất từ tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958cv, phun lên bờ — Chiều dài ống (m) ≤800 | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xói hút đất từ tàu hút phun, hút bụng tự hành công suất 3958cv, phun lên bờ — Chiều dài ống (m) ≤1000 | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm |
| 100m3 |
| AB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng tới 3 năm, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến đất sét dính | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng tới 3 năm, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến đất sét dính | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng tới 3 năm, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến đất sét dính | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng tới 3 năm, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến đất sét dính | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng tới 3 năm, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến đất sét dính | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Đá mồ côi đường kính 1÷3m | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp I, II | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| 100m3 |
| AB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 0,65m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất ≤3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi đến 15%, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến từ 15-25% đất sét | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Máy đào gầu dây 1,2m3 chiều cao đổ đất >3m — Loại đất Đất pha cát từ 15- 20%, đất bùn lỏng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng tới 3 năm, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến đất sét dính | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng tới 3 năm, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến đất sét dính | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu ≤6m — Loại đất Đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng tới 3 năm, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến đất sét dính | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 1,6m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng tới 3 năm, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến đất sét dính | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét dưới nước bằng máy đào gầu dây 2,3m3 chiều sâu >6m ÷ 9m — Loại đất Đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Bùn đặc, đất sỏi lắng đọng tới 3 năm, đất than bùn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, hến đất sét dính | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Nạo vét đất, đá bằng tàu tàu ngoạm công suất 3170cv, chiều sâu đào 9÷15m — Loại đất, đá Đá mồ côi đường kính 1÷3m | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp I, II | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |