Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày >10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày >10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường bằng gạch 1m |
| 1 m |
| 12.215 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường bằng gạch 1m | 1 m | 12.215 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 11,5cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 11,5cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 15cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 19cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 15cm | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤33cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >33cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 25cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 38cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây ống khói | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây lò nung Clinke | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gạch chịu lửa trong kết cấu | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gạch chịu lửa trong phễu, | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gạch chịu lửa trong côn, cút | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò nung | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây vòm lò nung | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây đáy lò nung | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây đường khói lò nung | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây mặt bằng hay mái | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng đá hộc | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường hay trụ pin | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá hộc 2 đầu mố | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây trụ đỡ ống bằng | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gối đỡ đường ống | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây nút hầm bằng | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá khan mặt bằng, | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá khan mái dốc | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá khan mặt bằng, | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá khan mái dốc | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá hộc làm kè | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây đá đẽo sơ 1m | 1 m | 12.252 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây đá đẽo kỹ 1m | 1 m | 12.252 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây kết cấu 1m | 1 m | 12.253 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây kết cấu: 1m | 1 m | 12.253 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây kết cấu: 1m | 1 m | 12.253 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng bằng đá xanh | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường bằng gạch 1m |
| 1 m |
| 12.215 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường bằng gạch 1m | 1 m | 12.215 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 11,5cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 11,5cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 15cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 19cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 15cm | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm 1m | 1 m | 12.221 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤33cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >33cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 25cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 38cm 1m | 1 m | 12.231 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây ống khói | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây lò nung Clinke | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gạch chịu lửa trong kết cấu | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gạch chịu lửa trong phễu, | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gạch chịu lửa trong côn, cút | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò nung | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây vòm lò nung | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây đáy lò nung | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây đường khói lò nung | 1 m | 12.240 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây mặt bằng hay mái | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng đá hộc | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường hay trụ pin | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá hộc 2 đầu mố | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây trụ đỡ ống bằng | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gối đỡ đường ống | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây nút hầm bằng | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá khan mặt bằng, | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá khan mái dốc | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá khan mặt bằng, | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá khan mái dốc | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xếp đá hộc làm kè | 1 m | 12.251 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây đá đẽo sơ 1m | 1 m | 12.252 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây đá đẽo kỹ 1m | 1 m | 12.252 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây kết cấu 1m | 1 m | 12.253 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây kết cấu: 1m | 1 m | 12.253 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây kết cấu: 1m | 1 m | 12.253 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng bằng đá xanh | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD |