Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Xây tường dày ≤30cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày >30cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây trụ độc lập bằng đá | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây móng 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Xây tường dày ≤30cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày >30cm bằng | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây trụ độc lập bằng đá | 1 m | 12.254 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây móng 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường dày > 30cm 1m |
| 1 m |
| 12.255 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤ 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 1cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 1,5cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 2cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 2,5cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát vẩy tường chống vang | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường Granitô | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường đá rửa | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát đá rửa thành ô văng, sê nô, | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng | 1m bề mặt trát | 12.312 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng | 1m bề mặt trát | 12.312 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng | 1m bề mặt trát | 12.312 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát xà, dầm, giằng dày 1,5cm | 1m bề mặt trát | 12.313 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trần dày 1,5cm | 1m bề mặt trát | 12.313 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa trát Theo thiết kế lít 12,00 | 1m bề mặt trát | 12.313 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát lưới thép 2 mặt 1m | 1m bề mặt trát | 12.314 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát phào đơn 1m | 1m bề mặt trát | 12.314 | 38/2026/TT-BXD |
| 1m | 1m bề mặt trát | 12.314 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 0,5 cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 0,7cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 1cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Láng mặt nền, sàn … | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Láng mặt nền, sàn … | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Láng mặt nền, sàn … | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Đánh màu khi láng trát | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Láng Granitô nền, sàn | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Láng Granitô cầu thang | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch 6,5x10,5x22 | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch 5x10x20 Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch vỉ Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm 1m |
| 1 m |
| 12.255 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 10cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 20cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤ 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm 1m | 1 m | 12.255 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 1cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 1,5cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 2cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 2,5cm | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát vẩy tường chống vang | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường Granitô | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường đá rửa | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát đá rửa thành ô văng, sê nô, | 1m 2 bề mặt trát | 12.311 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng | 1m bề mặt trát | 12.312 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng | 1m bề mặt trát | 12.312 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng | 1m bề mặt trát | 12.312 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát xà, dầm, giằng dày 1,5cm | 1m bề mặt trát | 12.313 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trần dày 1,5cm | 1m bề mặt trát | 12.313 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa trát Theo thiết kế lít 12,00 | 1m bề mặt trát | 12.313 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát lưới thép 2 mặt 1m | 1m bề mặt trát | 12.314 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát phào đơn 1m | 1m bề mặt trát | 12.314 | 38/2026/TT-BXD |
| 1m | 1m bề mặt trát | 12.314 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 0,5 cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 0,7cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường dày 1cm | 1m bề mặt trát | 12.315 | 38/2026/TT-BXD |
| Láng mặt nền, sàn … | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Láng mặt nền, sàn … | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Láng mặt nền, sàn … | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Đánh màu khi láng trát | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Láng Granitô nền, sàn | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Láng Granitô cầu thang | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch 6,5x10,5x22 | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch 5x10x20 Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch vỉ Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện Gạch | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |
| Lát gạch tiết diện | 1m bề mặt lát | 12.321 | 38/2026/TT-BXD |